Thứ Năm, 03/04/2025
Rhian Brewster (Kiến tạo: Jayden Bogle)
48
Jack Robinson (Kiến tạo: Oliver Norwood)
51
Elijah Adebayo (Thay: Cameron Jerome)
54
Jordan Clark (Thay: Amari'i Bell)
60
Reece Burke
61
Gabriel Osho (Thay: Admiral Muskwe)
63
Sander Berge (Thay: Rhian Brewster)
70
David McGoldrick (Thay: Iliman Ndiaye)
83
Oliver McBurnie (Thay: Billy Sharp)
86

Diễn biến Sheffield United vs Luton Town

Tất cả (14)
90+4'

Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

86'

Billy Sharp sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Oliver McBurnie.

83'

Iliman Ndiaye ra sân và anh ấy được thay thế bởi David McGoldrick.

70'

Rhian Brewster ra sân và anh ấy được thay thế bởi Sander Berge.

63'

Đô đốc Muskwe sẽ rời đi và ông được thay thế bởi Gabriel Osho.

63'

Đô đốc Muskwe sẽ rời sân và ông được thay thế bởi [player2].

61' ANH TẮT! - Reece Burke nhận thẻ đỏ! Phản đối nặng nề từ đồng đội của mình!

ANH TẮT! - Reece Burke nhận thẻ đỏ! Phản đối nặng nề từ đồng đội của mình!

60'

Amari'i Bell sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Jordan Clark.

54'

Cameron Jerome ra sân và anh ấy được thay thế bởi Elijah Adebayo.

51' G O O O A A A L - Jack Robinson là mục tiêu!

G O O O A A A L - Jack Robinson là mục tiêu!

48' G O O O A A A L - Rhian Brewster đang nhắm đến!

G O O O A A A L - Rhian Brewster đang nhắm đến!

48' G O O O A A A L - [player1] đang nhắm mục tiêu!

G O O O A A A L - [player1] đang nhắm mục tiêu!

46'

Hiệp hai đang diễn ra.

45+1'

Đã hết! Trọng tài thổi còi trong hiệp một

Đội hình xuất phát Sheffield United vs Luton Town

Sheffield United (3-4-1-2): Wesley Foderingham (18), Chris Basham (6), John Egan (12), Jack Robinson (19), Jayden Bogle (20), Oliver Norwood (16), Conor Hourihane (24), Rhys Norrington-Davies (33), Iliman Ndiaye (29), Billy Sharp (10), Rhian Brewster (7)

Luton Town (3-5-2): James Shea (1), Reece Burke (16), Sonny Bradley (5), Kal Naismith (4), Peter Kioso (20), Pelly-Ruddock Mpanzu (17), Allan Campbell (22), Henri Lansbury (23), Amari'i Bell (29), Admiral Muskwe (26), Cameron Jerome (35)

Sheffield United
Sheffield United
3-4-1-2
18
Wesley Foderingham
6
Chris Basham
12
John Egan
19
Jack Robinson
20
Jayden Bogle
16
Oliver Norwood
24
Conor Hourihane
33
Rhys Norrington-Davies
29
Iliman Ndiaye
10
Billy Sharp
7
Rhian Brewster
35
Cameron Jerome
26
Admiral Muskwe
29
Amari'i Bell
23
Henri Lansbury
22
Allan Campbell
17
Pelly-Ruddock Mpanzu
20
Peter Kioso
4
Kal Naismith
5
Sonny Bradley
16
Reece Burke
1
James Shea
Luton Town
Luton Town
3-5-2
Thay người
70’
Rhian Brewster
Sander Berge
54’
Cameron Jerome
Elijah Adebayo
83’
Iliman Ndiaye
David McGoldrick
60’
Amari'i Bell
Jordan Clark
86’
Billy Sharp
Oliver McBurnie
63’
Admiral Muskwe
Gabriel Osho
Cầu thủ dự bị
Kyron Gordon
Gabriel Osho
David McGoldrick
Fred Onyedinma
Oliver McBurnie
Jordan Clark
Sander Berge
Carlos Mendes
John Fleck
Elijah Adebayo
George Baldock
Luke Berry
Jake Eastwood
Simon Sluga
Huấn luyện viên

Paul Heckingbottom

Rob Edwards

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
28/08 - 2021
22/01 - 2022
27/08 - 2022
11/03 - 2023
Premier League
26/12 - 2023
10/02 - 2024
Hạng nhất Anh
05/10 - 2024
15/02 - 2025

Thành tích gần đây Sheffield United

Hạng nhất Anh
29/03 - 2025
12/03 - 2025
01/03 - 2025
25/02 - 2025
15/02 - 2025
13/02 - 2025
08/02 - 2025
01/02 - 2025

Thành tích gần đây Luton Town

Hạng nhất Anh
29/03 - 2025
15/03 - 2025
12/03 - 2025
08/03 - 2025
01/03 - 2025
23/02 - 2025
20/02 - 2025
15/02 - 2025
13/02 - 2025
01/02 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Sheffield UnitedSheffield United3926762783T T H T T
2Leeds UnitedLeeds United39231245181H B T H H
3BurnleyBurnley39221524281T T H T T
4SunderlandSunderland39201271972T T H B T
5Coventry CityCoventry City3917814559T T B T B
6West BromWest Brom39131881357H T H H B
7MiddlesbroughMiddlesbrough39169141057T B T H T
8Bristol CityBristol City39141510757T H H T B
9WatfordWatford3915816-453H B T B H
10Norwich CityNorwich City39131313752H H B B T
11Blackburn RoversBlackburn Rovers3915717152H B B B B
12Sheffield WednesdaySheffield Wednesday39141015-652B T T B H
13MillwallMillwall39131214-351B T B T B
14Preston North EndPreston North End39101712-747H B H T B
15QPRQPR39111216-845B B B H B
16SwanseaSwansea3912918-1145H T B B H
17PortsmouthPortsmouth3912918-1445B T B B T
18Stoke CityStoke City39101217-1242H B T B T
19Oxford UnitedOxford United39101217-1742B H B T B
20Derby CountyDerby County3911820-941B T T T T
21Hull CityHull City39101118-941T H T H B
22Cardiff CityCardiff City3991317-2040B B B T H
23Luton TownLuton Town3910821-2538T B T H T
24Plymouth ArgylePlymouth Argyle3971319-3734B B T B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X