Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc
![]() Joe Rothwell 26 | |
![]() John Egan 29 | |
![]() Morgan Gibbs-White 56 | |
![]() Sander Berge 58 | |
![]() Charlie Goode 66 | |
![]() Lewis Travis 67 | |
![]() (Pen) Reda Khadra 72 | |
![]() Oliver McBurnie (Thay: Billy Sharp) 78 | |
![]() Tyrhys Dolan (Thay: Ryan Nyambe) 82 | |
![]() Ben Davies (Thay: Morgan Gibbs-White) 88 | |
![]() Ben Davies (Kiến tạo: Jack Robinson) 90+2' |
Thống kê trận đấu Sheffield United vs Blackburn


Diễn biến Sheffield United vs Blackburn

G O O O A A A L - Ben Davies đang nhắm đến!
Morgan Gibbs-White sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Ben Davies.
Ryan Nyambe sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Tyrhys Dolan.
Billy Sharp sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Oliver McBurnie.

ANH BỎ LỠ - Reda Khadra thực hiện quả phạt đền, nhưng anh ta không ghi bàn!

Thẻ vàng cho Lewis Travis.

ANH TẮT! - Charlie Goode nhận thẻ đỏ! Phản đối nặng nề từ đồng đội của mình!
![ANH TẮT! - [player1] nhận thẻ đỏ! Phản đối nặng nề từ đồng đội của mình!](https://cdn.bongda24h.vn/images/icons/red_card.png)
ANH TẮT! - [player1] nhận thẻ đỏ! Phản đối nặng nề từ đồng đội của mình!

Thẻ vàng cho Sander Berge.
![Thẻ vàng cho [player1].](https://cdn.bongda24h.vn/images/icons/yellow_card.png)
Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho Morgan Gibbs-White.
Hiệp hai đang diễn ra.
Đã hết! Trọng tài thổi còi trong hiệp một

Thẻ vàng cho John Egan.

Thẻ vàng cho Joe Rothwell.
![Thẻ vàng cho [player1].](https://cdn.bongda24h.vn/images/icons/yellow_card.png)
Thẻ vàng cho [player1].
Đội hình xuất phát Sheffield United vs Blackburn
Sheffield United (3-4-2-1): Wesley Foderingham (18), Charlie Goode (26), John Egan (12), Jack Robinson (19), George Baldock (2), Oliver Norwood (16), Morgan Gibbs-White (27), Rhys Norrington-Davies (33), Sander Berge (8), John Fleck (4), Billy Sharp (10)
Blackburn (3-4-1-2): Thomas Kaminski (1), Darragh Lenihan (26), Jan Paul van Hecke (25), Scott Wharton (16), Ryan Nyambe (2), Lewis Travis (27), Joe Rothwell (8), Harry Pickering (3), John Buckley (21), Reda Khadra (7), Sam Gallagher (9)


Thay người | |||
78’ | Billy Sharp Oliver McBurnie | 82’ | Ryan Nyambe Tyrhys Dolan |
88’ | Morgan Gibbs-White Ben Davies |
Cầu thủ dự bị | |||
Adam Davies | Ryan Hedges | ||
Oliver McBurnie | Ryan Giles | ||
Ben Davies | Jacob Davenport | ||
Conor Hourihane | Bradley Johnson | ||
Kyron Gordon | Joe Rankin-Costello | ||
Iliman Ndiaye | Aynsley Pears | ||
Daniel Jebbison | Tyrhys Dolan |
Nhận định Sheffield United vs Blackburn
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Sheffield United
Thành tích gần đây Blackburn
Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 39 | 26 | 7 | 6 | 27 | 83 | T T H T T |
2 | ![]() | 39 | 23 | 12 | 4 | 51 | 81 | H B T H H |
3 | ![]() | 39 | 22 | 15 | 2 | 42 | 81 | T T H T T |
4 | ![]() | 39 | 20 | 12 | 7 | 19 | 72 | T T H B T |
5 | ![]() | 39 | 17 | 8 | 14 | 5 | 59 | T T B T B |
6 | ![]() | 39 | 13 | 18 | 8 | 13 | 57 | H T H H B |
7 | ![]() | 39 | 16 | 9 | 14 | 10 | 57 | T B T H T |
8 | ![]() | 39 | 14 | 15 | 10 | 7 | 57 | T H H T B |
9 | ![]() | 39 | 15 | 8 | 16 | -4 | 53 | H B T B H |
10 | ![]() | 39 | 13 | 13 | 13 | 7 | 52 | H H B B T |
11 | ![]() | 39 | 15 | 7 | 17 | 1 | 52 | H B B B B |
12 | ![]() | 39 | 14 | 10 | 15 | -6 | 52 | B T T B H |
13 | ![]() | 39 | 13 | 12 | 14 | -3 | 51 | B T B T B |
14 | ![]() | 39 | 10 | 17 | 12 | -7 | 47 | H B H T B |
15 | ![]() | 39 | 11 | 12 | 16 | -8 | 45 | B B B H B |
16 | ![]() | 39 | 12 | 9 | 18 | -11 | 45 | H T B B H |
17 | ![]() | 39 | 12 | 9 | 18 | -14 | 45 | B T B B T |
18 | ![]() | 39 | 10 | 12 | 17 | -12 | 42 | H B T B T |
19 | ![]() | 39 | 10 | 12 | 17 | -17 | 42 | B H B T B |
20 | ![]() | 39 | 11 | 8 | 20 | -9 | 41 | B T T T T |
21 | ![]() | 39 | 10 | 11 | 18 | -9 | 41 | T H T H B |
22 | ![]() | 39 | 9 | 13 | 17 | -20 | 40 | B B B T H |
23 | ![]() | 39 | 10 | 8 | 21 | -25 | 38 | T B T H T |
24 | ![]() | 39 | 7 | 13 | 19 | -37 | 34 | B B T B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại