Thứ Sáu, 04/04/2025
Rodrigo Henrique (Thay: Chisom Egbuchunam)
46
Haochang Cai (Thay: Congyao Yin)
46
Yunding Cao (Thay: Hanchao Yu)
46
Jiajun Bai (Thay: Jiabao Wen)
46
Ruofan Liu (Thay: Yunding Cao)
56
Shenglong Jiang
67
Christian Bassogog (Thay: Baojie Zhu)
72
Yihu Yang (Thay: Yilin Yang)
74
Xinli Peng (Thay: Haijian Wang)
81
Xu Yang (Kiến tạo: Ruofan Liu)
90
Xueming Liang (Thay: Nebojsa Kosovic)
90

Thống kê trận đấu Shanghai Shenhua vs Meizhou Hakka

số liệu thống kê
Shanghai Shenhua
Shanghai Shenhua
Meizhou Hakka
Meizhou Hakka
33 Kiểm soát bóng 67
16 Phạm lỗi 12
34 Ném biên 33
1 Việt vị 0
9 Chuyền dài 19
2 Phạt góc 7
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 0
1 Sút không trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 2
1 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 1
6 Phát bóng 6
5 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Shanghai Shenhua vs Meizhou Hakka

Shanghai Shenhua (4-5-1): Cheng Zeng (19), Yougang Xu (24), Shenglong Jiang (4), Yangyang Jin (22), Jiabao Wen (38), Baojie Zhu (21), Xi Wu (12), Alexander N'Doumbou (7), Haijian Wang (33), Hanchao Yu (20), Xu Yang (9)

Meizhou Hakka (4-2-3-1): Yu Hou (22), Tze Nam Yue (29), Junjian Liao (6), Rade Dugalic (20), Wei Wang (21), Nebojsa Kosovic (27), Liang Shi (13), Congyao Yin (12), Yilin Yang (19), Chisom Egbuchulam (11), Aleksa Vukanovic (9)

Shanghai Shenhua
Shanghai Shenhua
4-5-1
19
Cheng Zeng
24
Yougang Xu
4
Shenglong Jiang
22
Yangyang Jin
38
Jiabao Wen
21
Baojie Zhu
12
Xi Wu
7
Alexander N'Doumbou
33
Haijian Wang
20
Hanchao Yu
9
Xu Yang
9
Aleksa Vukanovic
11
Chisom Egbuchulam
19
Yilin Yang
12
Congyao Yin
13
Liang Shi
27
Nebojsa Kosovic
21
Wei Wang
20
Rade Dugalic
6
Junjian Liao
29
Tze Nam Yue
22
Yu Hou
Meizhou Hakka
Meizhou Hakka
4-2-3-1
Thay người
46’
Hanchao Yu
Yunding Cao
46’
Congyao Yin
Haochang Cai
46’
Jiabao Wen
Jiajun Bai
46’
Chisom Egbuchunam
Rodrigo Henrique
56’
Yunding Cao
Ruofan Liu
74’
Yilin Yang
Yihu Yang
72’
Baojie Zhu
Christian Bassogog
90’
Nebojsa Kosovic
Xueming Liang
81’
Haijian Wang
Xinli Peng
Cầu thủ dự bị
Zhen Ma
Gaoling Mai
Xiaoting Feng
Liang Huo
Xinli Peng
Wei Cui
Ruofan Liu
Xueming Liang
Jianrong Zhu
Yihu Yang
Lu Zhang
Sheng Liu
Yunding Cao
Haochang Cai
Aidi Fulangxisi
Guokang Chen
Christian Bassogog
Rodrigo Henrique
Jiajun Bai
Yi Guo
Miller Bolanos
Chaosheng Yang
Shilin Sun
Hongbo Yin

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

China Super League
20/09 - 2022
01/12 - 2022
21/04 - 2023
17/07 - 2023
03/03 - 2024
26/06 - 2024

Thành tích gần đây Shanghai Shenhua

China Super League
02/04 - 2025
AFC Champions League
China Super League
AFC Champions League
18/02 - 2025
04/12 - 2024
27/11 - 2024

Thành tích gần đây Meizhou Hakka

China Super League
02/04 - 2025
29/03 - 2025
02/11 - 2024
27/10 - 2024
20/10 - 2024
20/09 - 2024
17/08 - 2024

Bảng xếp hạng China Super League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Shanghai PortShanghai Port4310510T T H T
2Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua4310510T H T T
3Zhejiang ProfessionalZhejiang Professional422078H H T T
4Qingdao West CoastQingdao West Coast422038H T H T
5Tianjin Jinmen TigerTianjin Jinmen Tiger422028H T T H
6Chengdu RongchengChengdu Rongcheng421137T B H T
7Shandong TaishanShandong Taishan421117H T T B
8Beijing GuoanBeijing Guoan413026T H H H
9Dalian Zhixing FCDalian Zhixing FC4121-15H B T H
10Meizhou HakkaMeizhou Hakka4112-14H T B B
11Yunnan YukunYunnan Yukun4112-34B H T B
12Shenzhen Peng CityShenzhen Peng City4103-53B T B B
13Qingdao HainiuQingdao Hainiu4022-22H B B H
14Henan Songshan LongmenHenan Songshan Longmen4013-41H B B B
15Changchun YataiChangchun Yatai4013-51B B B H
16Wuhan Three TownsWuhan Three Towns4013-71B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X