![]() Zhenfei Huang 45 |
Thống kê trận đấu Shanghai Jiading vs Nanjing City
số liệu thống kê

Shanghai Jiading

Nanjing City
18 Phạm lỗi 18
32 Ném biên 28
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 7
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 2
3 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 6
8 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Trung Quốc
Thành tích gần đây Shanghai Jiading
Hạng 2 Trung Quốc
Thành tích gần đây Nanjing City
Hạng 2 Trung Quốc
Bảng xếp hạng Hạng 2 Trung Quốc
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 7 | T T H | |
2 | ![]() | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 7 | H T T |
3 | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 4 | H T | |
4 | ![]() | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 4 | H T |
5 | ![]() | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | H T |
6 | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 4 | T B H | |
7 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | -1 | 3 | T B |
8 | ![]() | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 3 | B T B |
9 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 | T B |
10 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | B T |
11 | ![]() | 3 | 0 | 3 | 0 | 0 | 3 | H H H |
12 | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | T B | |
13 | ![]() | 3 | 0 | 2 | 1 | -2 | 2 | H B H |
14 | ![]() | 2 | 0 | 1 | 1 | -4 | 1 | B H |
15 | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | B B | |
16 | ![]() | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại