Vậy là xong! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
![]() Lovro Stubljar 36 | |
![]() (Pen) Dylan Watts 37 | |
![]() Neil Farrugia 41 | |
![]() Luka Menalo (Thay: Ivan Brnic) 46 | |
![]() Marco Dulca (Thay: Luka Bobicanec) 46 | |
![]() Zan Karnicnik (Thay: Klemen Nemanic) 46 | |
![]() Damjan Vuklisevic 52 | |
![]() Aaron Greene 53 | |
![]() Nino Kouter (Thay: Jost Pisek) 53 | |
![]() Neil Farrugia 72 | |
![]() Joshua Honohan 78 | |
![]() Edmilson Filho (Thay: Aljosa Matko) 78 | |
![]() Richard Towell (Thay: Darragh Nugent) 80 | |
![]() Daniel Cleary (Thay: Trevor Clarke) 80 | |
![]() Zan Karnicnik 83 | |
![]() Zan Karnicnik 87 | |
![]() Graham Burke (Thay: Neil Farrugia) 88 | |
![]() Mario Kvesic 90+2' | |
![]() Darragh Burns (Thay: Aaron Greene) 91 | |
![]() Graham Burke 96 | |
![]() Rolando Aarons (Thay: Mario Kvesic) 104 | |
![]() David Zec 105+1' | |
![]() Darragh Burns 106 | |
![]() Sean Hoare 108 | |
![]() Cory O'Sullivan (Thay: Joshua Honohan) 110 | |
![]() Leon-Maurice Poehls 120+1' |
Thống kê trận đấu Shamrock Rovers vs NK Celje


Diễn biến Shamrock Rovers vs NK Celje

Thẻ vàng cho Leon-Maurice Poehls.
Joshua Honohan rời sân và được thay thế bởi Cory O'Sullivan.

Thẻ vàng cho Sean Hoare.

G O O O A A A L - Darragh Burns ghi bàn thắng!
Hiệp phụ thứ hai đang diễn ra.
Hiệp phụ đầu tiên đã kết thúc.

Thẻ vàng cho David Zec.
Mario Kvesic rời sân và được thay thế bởi Rolando Aarons.

G O O O A A A L - Graham Burke với bàn thắng!
Aaron Greene rời sân và được thay thế bởi Darragh Burns.
Hiệp phụ đầu tiên đã bắt đầu.
Chúng tôi đang chờ thêm thời gian.

Thẻ vàng cho Mario Kvesic.
Neil Farrugia rời sân và được thay thế bởi Graham Burke.

Thẻ vàng cho Zan Karnicnik.

G O O O A A A L - Zan Karnicnik đã trúng đích!
Trevor Clarke rời sân và được thay thế bởi Daniel Cleary.
Darragh Nugent rời sân và được thay thế bởi Richard Towell.
Aljosa Matko rời sân và được thay thế bởi Edmilson Filho.

Thẻ vàng cho Joshua Honohan.
Đội hình xuất phát Shamrock Rovers vs NK Celje
Shamrock Rovers (3-5-2): Leon Pohls (1), Sean Hoare (3), Roberto Lopes (4), Lee Grace (5), Joshua Honohan (2), Neil Farrugia (23), Gary O'Neill (16), Dylan Watts (7), Trevor Clarke (18), Darragh Nugent (15), Aaron Greene (9)
NK Celje (4-3-3): Lovro Stubljar (98), David Zec (6), Damjan Vuklisevic (3), Klemen Nemanic (81), Matija Kavcic (25), Mario Kvesic (16), Jost Pisek (31), Luka Bobicanec (8), Ivan Brnic (77), Armandas Kucys (47), Aljosa Matko (7)


Thay người | |||
80’ | Trevor Clarke Dan Cleary | 46’ | Luka Bobicanec Marco Dulca |
80’ | Darragh Nugent Richard Towell | 46’ | Ivan Brnic Luka Menalo |
88’ | Neil Farrugia Graham Burke | 46’ | Klemen Nemanic Žan Karničnik |
53’ | Jost Pisek Nino Kouter | ||
78’ | Aljosa Matko Edmilson Filho |
Cầu thủ dự bị | |||
Dan Cleary | Marco Dulca | ||
Lee Steacy | Luka Menalo | ||
Sean Kavanagh | Matjaz Rozman | ||
Cory O'Sullivan | Žan Karničnik | ||
Richard Towell | Nino Kouter | ||
Markus Poom | Rolando Aarons | ||
Darragh Burns | Edmilson Filho | ||
Jack Byrne | |||
Conan Noonan | |||
Graham Burke | |||
Cian Dillon |
Nhận định Shamrock Rovers vs NK Celje
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Shamrock Rovers
Thành tích gần đây NK Celje
Bảng xếp hạng Europa League
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 8 | 6 | 1 | 1 | 12 | 19 | |
2 | ![]() | 8 | 6 | 1 | 1 | 8 | 19 | |
3 | ![]() | 8 | 5 | 3 | 0 | 7 | 18 | |
4 | ![]() | 8 | 5 | 2 | 1 | 8 | 17 | |
5 | ![]() | 8 | 5 | 1 | 2 | 4 | 16 | |
6 | ![]() | 8 | 4 | 3 | 1 | 8 | 15 | |
7 | ![]() | 8 | 4 | 3 | 1 | 6 | 15 | |
8 | ![]() | 8 | 4 | 2 | 2 | 6 | 14 | |
9 | ![]() | 8 | 4 | 2 | 2 | 3 | 14 | |
10 | ![]() | 8 | 4 | 2 | 2 | 2 | 14 | |
11 | ![]() | 8 | 4 | 2 | 2 | 1 | 14 | |
12 | ![]() | 8 | 4 | 1 | 3 | 8 | 13 | |
13 | ![]() | 8 | 4 | 1 | 3 | 4 | 13 | |
14 | ![]() | 8 | 3 | 4 | 1 | 3 | 13 | |
15 | ![]() | 8 | 3 | 3 | 2 | 4 | 12 | |
16 | ![]() | 8 | 3 | 3 | 2 | 1 | 12 | |
17 | ![]() | 8 | 4 | 0 | 4 | 0 | 12 | |
18 | ![]() | 8 | 3 | 2 | 3 | 2 | 11 | |
19 | ![]() | 8 | 3 | 2 | 3 | 0 | 11 | |
20 | ![]() | 8 | 3 | 2 | 3 | 0 | 11 | |
21 | ![]() | 8 | 3 | 2 | 3 | 0 | 11 | |
22 | ![]() | 8 | 3 | 1 | 4 | 2 | 10 | |
23 | ![]() | 8 | 2 | 4 | 2 | -1 | 10 | |
24 | ![]() | 8 | 2 | 4 | 2 | -2 | 10 | |
25 | ![]() | 8 | 3 | 1 | 4 | -3 | 10 | |
26 | ![]() | 8 | 3 | 1 | 4 | -5 | 10 | |
27 | ![]() | 8 | 2 | 3 | 3 | -3 | 9 | |
28 | ![]() | 8 | 3 | 0 | 5 | -5 | 9 | |
29 | ![]() | 8 | 2 | 0 | 6 | -9 | 6 | |
30 | ![]() | 8 | 1 | 2 | 5 | -4 | 5 | |
31 | ![]() | 8 | 1 | 2 | 5 | -7 | 5 | |
32 | ![]() | 8 | 1 | 2 | 5 | -7 | 5 | |
33 | ![]() | 8 | 0 | 4 | 4 | -7 | 4 | |
34 | ![]() | 8 | 1 | 1 | 6 | -13 | 4 | |
35 | ![]() | 8 | 0 | 3 | 5 | -9 | 3 | |
36 | ![]() | 8 | 1 | 0 | 7 | -14 | 3 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại