Chủ Nhật, 06/04/2025
Lovro Stubljar
36
(Pen) Dylan Watts
37
Neil Farrugia
41
Luka Menalo (Thay: Ivan Brnic)
46
Marco Dulca (Thay: Luka Bobicanec)
46
Zan Karnicnik (Thay: Klemen Nemanic)
46
Damjan Vuklisevic
52
Aaron Greene
53
Nino Kouter (Thay: Jost Pisek)
53
Neil Farrugia
72
Joshua Honohan
78
Edmilson Filho (Thay: Aljosa Matko)
78
Richard Towell (Thay: Darragh Nugent)
80
Daniel Cleary (Thay: Trevor Clarke)
80
Zan Karnicnik
83
Zan Karnicnik
87
Graham Burke (Thay: Neil Farrugia)
88
Mario Kvesic
90+2'
Darragh Burns (Thay: Aaron Greene)
91
Graham Burke
96
Rolando Aarons (Thay: Mario Kvesic)
104
David Zec
105+1'
Darragh Burns
106
Sean Hoare
108
Cory O'Sullivan (Thay: Joshua Honohan)
110
Leon-Maurice Poehls
120+1'

Thống kê trận đấu Shamrock Rovers vs NK Celje

số liệu thống kê
Shamrock Rovers
Shamrock Rovers
NK Celje
NK Celje
50 Kiểm soát bóng 50
13 Phạm lỗi 13
0 Ném biên 0
3 Việt vị 4
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 5
5 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 2
4 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Shamrock Rovers vs NK Celje

Tất cả (33)
120+6'

Vậy là xong! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

120+1' Thẻ vàng cho Leon-Maurice Poehls.

Thẻ vàng cho Leon-Maurice Poehls.

110'

Joshua Honohan rời sân và được thay thế bởi Cory O'Sullivan.

108' Thẻ vàng cho Sean Hoare.

Thẻ vàng cho Sean Hoare.

106' G O O O A A A L - Darragh Burns ghi bàn thắng!

G O O O A A A L - Darragh Burns ghi bàn thắng!

106'

Hiệp phụ thứ hai đang diễn ra.

105+3'

Hiệp phụ đầu tiên đã kết thúc.

105+1' Thẻ vàng cho David Zec.

Thẻ vàng cho David Zec.

104'

Mario Kvesic rời sân và được thay thế bởi Rolando Aarons.

96' G O O O A A A L - Graham Burke với bàn thắng!

G O O O A A A L - Graham Burke với bàn thắng!

91'

Aaron Greene rời sân và được thay thế bởi Darragh Burns.

91'

Hiệp phụ đầu tiên đã bắt đầu.

91'

Chúng tôi đang chờ thêm thời gian.

90+2' Thẻ vàng cho Mario Kvesic.

Thẻ vàng cho Mario Kvesic.

88'

Neil Farrugia rời sân và được thay thế bởi Graham Burke.

87' Thẻ vàng cho Zan Karnicnik.

Thẻ vàng cho Zan Karnicnik.

83' G O O O A A A L - Zan Karnicnik đã trúng đích!

G O O O A A A L - Zan Karnicnik đã trúng đích!

80'

Trevor Clarke rời sân và được thay thế bởi Daniel Cleary.

80'

Darragh Nugent rời sân và được thay thế bởi Richard Towell.

78'

Aljosa Matko rời sân và được thay thế bởi Edmilson Filho.

78' Thẻ vàng cho Joshua Honohan.

Thẻ vàng cho Joshua Honohan.

Đội hình xuất phát Shamrock Rovers vs NK Celje

Shamrock Rovers (3-5-2): Leon Pohls (1), Sean Hoare (3), Roberto Lopes (4), Lee Grace (5), Joshua Honohan (2), Neil Farrugia (23), Gary O'Neill (16), Dylan Watts (7), Trevor Clarke (18), Darragh Nugent (15), Aaron Greene (9)

NK Celje (4-3-3): Lovro Stubljar (98), David Zec (6), Damjan Vuklisevic (3), Klemen Nemanic (81), Matija Kavcic (25), Mario Kvesic (16), Jost Pisek (31), Luka Bobicanec (8), Ivan Brnic (77), Armandas Kucys (47), Aljosa Matko (7)

Shamrock Rovers
Shamrock Rovers
3-5-2
1
Leon Pohls
3
Sean Hoare
4
Roberto Lopes
5
Lee Grace
2
Joshua Honohan
23
Neil Farrugia
16
Gary O'Neill
7
Dylan Watts
18
Trevor Clarke
15
Darragh Nugent
9
Aaron Greene
7
Aljosa Matko
47
Armandas Kucys
77
Ivan Brnic
8
Luka Bobicanec
31
Jost Pisek
16
Mario Kvesic
25
Matija Kavcic
81
Klemen Nemanic
3
Damjan Vuklisevic
6
David Zec
98
Lovro Stubljar
NK Celje
NK Celje
4-3-3
Thay người
80’
Trevor Clarke
Dan Cleary
46’
Luka Bobicanec
Marco Dulca
80’
Darragh Nugent
Richard Towell
46’
Ivan Brnic
Luka Menalo
88’
Neil Farrugia
Graham Burke
46’
Klemen Nemanic
Žan Karničnik
53’
Jost Pisek
Nino Kouter
78’
Aljosa Matko
Edmilson Filho
Cầu thủ dự bị
Dan Cleary
Marco Dulca
Lee Steacy
Luka Menalo
Sean Kavanagh
Matjaz Rozman
Cory O'Sullivan
Žan Karničnik
Richard Towell
Nino Kouter
Markus Poom
Rolando Aarons
Darragh Burns
Edmilson Filho
Jack Byrne
Conan Noonan
Graham Burke
Cian Dillon

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Europa League
09/08 - 2024
16/08 - 2024
H1: 2-0 | HP: 1-0

Thành tích gần đây Shamrock Rovers

VĐQG Ireland
05/04 - 2025
29/03 - 2025
15/03 - 2025
Europa Conference League
21/02 - 2025
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 4-5
VĐQG Ireland
16/02 - 2025
Europa Conference League
14/02 - 2025
20/12 - 2024

Thành tích gần đây NK Celje

Cúp quốc gia Slovenia
03/04 - 2025
VĐQG Slovenia
30/03 - 2025
17/03 - 2025
H1: 1-0
Europa Conference League
14/03 - 2025
H1: 3-1
VĐQG Slovenia
09/03 - 2025
Europa Conference League
07/03 - 2025
H1: 1-0
VĐQG Slovenia
Cúp quốc gia Slovenia
26/02 - 2025
VĐQG Slovenia
23/02 - 2025
Europa Conference League
21/02 - 2025

Bảng xếp hạng Europa League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1LazioLazio86111219
2Athletic ClubAthletic Club8611819
3Man UnitedMan United8530718
4TottenhamTottenham8521817
5E.FrankfurtE.Frankfurt8512416
6LyonLyon8431815
7OlympiacosOlympiacos8431615
8RangersRangers8422614
9Bodoe/GlimtBodoe/Glimt8422314
10AnderlechtAnderlecht8422214
11FCSBFCSB8422114
12AjaxAjax8413813
13SociedadSociedad8413413
14GalatasarayGalatasaray8341313
15AS RomaAS Roma8332412
16Viktoria PlzenViktoria Plzen8332112
17FerencvarosFerencvaros8404012
18FC PortoFC Porto8323211
19AZ AlkmaarAZ Alkmaar8323011
20FC MidtjyllandFC Midtjylland8323011
21Union St.GilloiseUnion St.Gilloise8323011
22PAOK FCPAOK FC8314210
23FC TwenteFC Twente8242-110
24FenerbahceFenerbahce8242-210
25SC BragaSC Braga8314-310
26ElfsborgElfsborg8314-510
27HoffenheimHoffenheim8233-39
28BesiktasBesiktas8305-59
29Maccabi Tel AvivMaccabi Tel Aviv8206-96
30Slavia PragueSlavia Prague8125-45
31Malmo FFMalmo FF8125-75
32RFSRFS8125-75
33LudogoretsLudogorets8044-74
34Dynamo KyivDynamo Kyiv8116-134
35NiceNice8035-93
36QarabagQarabag8107-143
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Europa League

Xem thêm
top-arrow
X