![]() Trevor Clarke 26 | |
![]() Stephen Walsh (Thay: Aodh Dervin) 46 | |
![]() (Pen) Dylan Watts 48 | |
![]() Stephen Walsh (Kiến tạo: Edward McCarthy) 55 | |
![]() Johnny Kenny (Thay: Conan Noonan) 60 | |
![]() Matthew Britton (Thay: Rory Gaffney) 79 | |
![]() Johnny Kenny 81 | |
![]() Johnny Kenny (Kiến tạo: Dylan Watts) 84 | |
![]() Maurice Nugent (Thay: David Hurley) 85 | |
![]() Regan Donelon (Thay: Edward McCarthy) 86 | |
![]() Robert Slevin 89 | |
![]() Patrick Hickey (Thay: Vincent Russell Borden) 90 | |
![]() Conor O'Keeffe (Thay: Robert Slevin) 90 | |
![]() Patrick Hickey 90+8' |
Thống kê trận đấu Shamrock Rovers vs Galway United FC
số liệu thống kê

Shamrock Rovers

Galway United FC
76 Kiểm soát bóng 24
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
11 Phạt góc 1
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 2
17 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 1
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Shamrock Rovers vs Galway United FC
Shamrock Rovers (3-4-3): Leon Pohls (1), Joshua Honohan (2), Pico (4), Sean Kavanagh (11), Darragh Burns (21), Conan Noonan (34), Dylan Watts (7), Trevor Clarke (18), Darragh Nugent (15), Aaron Greene (9), Rory Nicholas Gaffney (20)
Galway United FC (4-2-3-1): Brendan Clarke (1), Jeannot Esua (33), Killian Brouder (5), Robert Slevin (4), Al Amin Kazeem (30), Conor James McCormack (22), Vincent Russell Borden (17), David Hurley (10), Aodh Dervin (8), Edward McCarthy (24), Karl O'Sullivan (11)

Shamrock Rovers
3-4-3
1
Leon Pohls
2
Joshua Honohan
4
Pico
11
Sean Kavanagh
21
Darragh Burns
34
Conan Noonan
7
Dylan Watts
18
Trevor Clarke
15
Darragh Nugent
9
Aaron Greene
20
Rory Nicholas Gaffney
11
Karl O'Sullivan
24
Edward McCarthy
8
Aodh Dervin
10
David Hurley
17
Vincent Russell Borden
22
Conor James McCormack
30
Al Amin Kazeem
4
Robert Slevin
5
Killian Brouder
33
Jeannot Esua
1
Brendan Clarke

Galway United FC
4-2-3-1
Thay người | |||
60’ | Conan Noonan Johnny Kenny | 46’ | Aodh Dervin Stephen Walsh |
79’ | Rory Gaffney Matthew Britton | 85’ | David Hurley Maurice Nugent |
86’ | Edward McCarthy Regan Donelon | ||
90’ | Vincent Russell Borden Patrick Hickey | ||
90’ | Robert Slevin Conor O'Keeffe |
Cầu thủ dự bị | |||
Zak Reddy | Stephen Walsh | ||
Max Kovalevskis | Joe Wright | ||
Matthew Britton | Wassim Aouachria | ||
Cory O'Sullivan | Regan Donelon | ||
John O'Sullivan | Leonardo Gaxha | ||
Johnny Kenny | Patrick Hickey | ||
Cian Barrett | Francely Lomboto | ||
Toms Leitis | Maurice Nugent | ||
Lee Steacy | Conor O'Keeffe |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Cúp quốc gia Ireland
VĐQG Ireland
Thành tích gần đây Shamrock Rovers
VĐQG Ireland
Europa Conference League
VĐQG Ireland
Europa Conference League
Thành tích gần đây Galway United FC
VĐQG Ireland
Bảng xếp hạng VĐQG Ireland
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 8 | 4 | 3 | 1 | 6 | 15 | T T B H T |
2 | ![]() | 8 | 4 | 2 | 2 | 5 | 14 | T B T T H |
3 | ![]() | 8 | 3 | 4 | 1 | 3 | 13 | H H T T B |
4 | ![]() | 8 | 3 | 4 | 1 | 3 | 13 | H B H T H |
5 | ![]() | 7 | 3 | 2 | 2 | 1 | 11 | B T T H T |
6 | ![]() | 8 | 3 | 2 | 3 | -2 | 11 | B H T H T |
7 | ![]() | 8 | 3 | 0 | 5 | -2 | 9 | B T B B T |
8 | ![]() | 8 | 3 | 0 | 5 | -5 | 9 | T B B B B |
9 | ![]() | 7 | 1 | 4 | 2 | -1 | 7 | B H H H B |
10 | ![]() | 8 | 1 | 1 | 6 | -8 | 4 | T H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại