Thứ Năm, 03/04/2025

Trực tiếp kết quả Shakhtar Donetsk vs Veres Rivne hôm nay 19-05-2023

Giải VĐQG Ukraine - Th 6, 19/5

Kết thúc
2 : 1

Veres Rivne

Veres Rivne

Hiệp một: 1-0
T6, 21:00 19/05/2023
Vòng 27 - VĐQG Ukraine
Stadion Avanhard, Rivne
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Oleksandr Zubkov
35
Giorgi Gocholeishvili
37
Semen Vovchenko
38
Vasyl Kurko
47
(Pen) Danylo Sikan
47
Oleksandr Matkobozhyk
60
Dmytro Kryskiv (Thay: Dmytro Topalov)
65
Vladyslav Sharay (Thay: Roman Gagun)
68
Oleksandr Lebedenko (Thay: Dmytro Klyots)
68
Mykola Gayduchyk (Thay: Mykhaylo Shestakov)
68
Vladyslav Sharay (Kiến tạo: Semen Vovchenko)
74
Kevin Kelsy (Thay: Danylo Sikan)
74
Mykola Matviyenko (Kiến tạo: Yaroslav Rakitskiy)
83
Vitaliy Dakhnovskyi (Thay: Gennadiy Pasich)
84
Bogdan Mykhaylychenko (Thay: Yaroslav Rakitskiy)
87
Andriy Totovitskiy (Thay: Georgiy Sudakov)
87
Bogdan Mykhaylychenko
90+3'

Thống kê trận đấu Shakhtar Donetsk vs Veres Rivne

số liệu thống kê
Shakhtar Donetsk
Shakhtar Donetsk
Veres Rivne
Veres Rivne
57 Kiểm soát bóng 43
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
9 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 2
6 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 1
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Shakhtar Donetsk vs Veres Rivne

Shakhtar Donetsk (4-1-4-1): Anatolii Trubin (81), Valerii Bondar (5), Oleksandr Zubkov (11), Giorgi Gocholeishvili (13), Taras Stepanenko (6), Georgiy Sudakov (8), Danylo Sikan (14), Dmytro Topalov (20), Yehor Nazaryna (29), Yaroslav Rakitskiy (44), Mykola Matvienko (22)

Veres Rivne (5-4-1): Bogdan Kogut (47), Denis Balan (39), Roman Gagun (2), Semen Vovchenko (3), Oleksandr Matkobozhyk (18), Vasiliy Kurko (95), Andrii Bliznichenko (7), Dmytro Klyots (10), Gennady Pasich (17), Mykhailo Shestakov (9), Valery Kucherov (29)

Shakhtar Donetsk
Shakhtar Donetsk
4-1-4-1
81
Anatolii Trubin
5
Valerii Bondar
11
Oleksandr Zubkov
13
Giorgi Gocholeishvili
6
Taras Stepanenko
8
Georgiy Sudakov
14
Danylo Sikan
20
Dmytro Topalov
29
Yehor Nazaryna
44
Yaroslav Rakitskiy
22
Mykola Matvienko
29
Valery Kucherov
9
Mykhailo Shestakov
17
Gennady Pasich
10
Dmytro Klyots
7
Andrii Bliznichenko
95
Vasiliy Kurko
18
Oleksandr Matkobozhyk
3
Semen Vovchenko
2
Roman Gagun
39
Denis Balan
47
Bogdan Kogut
Veres Rivne
Veres Rivne
5-4-1
Thay người
65’
Dmytro Topalov
Dmytro Kryskiv
68’
Roman Gagun
Vladislav Sharay
74’
Danylo Sikan
Kevin Kelsy
68’
Mykhaylo Shestakov
Mykola Gayduchyk
87’
Yaroslav Rakitskiy
Bogdan Mykhaylichenko
68’
Dmytro Klyots
Oleksandr Lebedenko
87’
Georgiy Sudakov
Andriy Totovytsky
84’
Gennadiy Pasich
Vitaliy Dakhnovskyi
Cầu thủ dự bị
Kevin Kelsy
Vladyslav Tyshyninov
Oleh Ocheretko
Dmytro Shukh
Lucas Taylor
Vladislav Sharay
Neven Djurasek
Maksym Vadovsky
Dmytro Kryskiv
Dmytro Godya
Bogdan Mykhaylichenko
Dmytro Ihorovych Povoroznyuk
Andriy Totovytsky
Mykola Gayduchyk
Tymur Puzankov
Oleksandr Lebedenko
Oleksey Shevchenko
Vitaliy Dakhnovskyi
Andriy Pyatov
Danyil Khondak
Viktor Korniienko
Mikhaylo Protasevych
Andrii Boryachuk
Arseniy Korkodym

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ukraine
25/09 - 2021
19/05 - 2023
02/08 - 2023
08/12 - 2023
27/09 - 2024

Thành tích gần đây Shakhtar Donetsk

Cúp quốc gia Ukraine
VĐQG Ukraine
29/03 - 2025
11/03 - 2025
06/03 - 2025
Champions League
30/01 - 2025
23/01 - 2025
VĐQG Ukraine
Champions League
11/12 - 2024

Thành tích gần đây Veres Rivne

Cúp quốc gia Ukraine
02/04 - 2025
VĐQG Ukraine
28/03 - 2025
11/03 - 2025
22/02 - 2025
Giao hữu
08/02 - 2025
VĐQG Ukraine
16/12 - 2024
07/12 - 2024
30/11 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Ukraine

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Dynamo KyivDynamo Kyiv2216603154T H T H T
2FC OlexandriyaFC Olexandriya2215521850T B T T T
3Shakhtar DonetskShakhtar Donetsk2113533244T T H H T
4Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr221075837T H T B T
5KryvbasKryvbas201055535T B B H T
6KarpatyKarpaty22958432B T H H T
7Veres RivneVeres Rivne22787-129T T B T H
8ZoryaZorya219210-329B T T H B
9Rukh LvivRukh Lviv22688226B B T B B
10CherkasyCherkasy227411-825T B B T B
11Livyi BeregLivyi Bereg216411-1022T B T T B
12FC Kolos KovalivkaFC Kolos Kovalivka22499-321B B B B T
13VorsklaVorskla225611-1121B H H T B
14FC Obolon KyivFC Obolon Kyiv224612-2518T H B B B
15Inhulets PetroveInhulets Petrove213711-1816B T B T H
16Chornomorets OdesaChornomorets Odesa224315-2115T B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X