Thứ Sáu, 04/04/2025
Manor Solomon (Kiến tạo: Dodo)
9
Denys Bezborodko (Kiến tạo: Vladlen Yurchenko)
23
Georgiy Sudakov (Kiến tạo: Maycon Barberan)
27
Taras Stepanenko
51
Tete (Kiến tạo: Dodo)
62
Fernando (Kiến tạo: Georgiy Sudakov)
63
Valeriy Bondar
70

Thống kê trận đấu Shakhtar Donetsk vs Desna

số liệu thống kê
Shakhtar Donetsk
Shakhtar Donetsk
Desna
Desna
77 Kiểm soát bóng 23
8 Phạm lỗi 2
0 Ném biên 0
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 2
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
11 Sút trúng đích 2
8 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Shakhtar Donetsk vs Desna

Shakhtar Donetsk (4-5-1): Anatolii Trubin (81), Dodo (2), Valeriy Bondar (77), Marlon (5), Ismaily (31), Tete (14), Maycon Barberan (7), Taras Stepanenko (6), Georgiy Sudakov (25), Manor Solomon (19), Fernando (99)

Desna (4-2-3-1): Igor Litovka (72), Vadym Zhuk (2), Oleksandr Safronov (3), Evgeni Tsimbalyuk (4), Yevgen Selin (33), Andriy Dombrovsky (8), Levan Arveladze (9), Vladislav Kalitvintsev (11), Vladlen Yurchenko (80), Egor Kartushov (12), Denys Bezborodko (20)

Shakhtar Donetsk
Shakhtar Donetsk
4-5-1
81
Anatolii Trubin
2
Dodo
77
Valeriy Bondar
5
Marlon
31
Ismaily
14
Tete
7
Maycon Barberan
6
Taras Stepanenko
25
Georgiy Sudakov
19
Manor Solomon
99
Fernando
20
Denys Bezborodko
12
Egor Kartushov
80
Vladlen Yurchenko
11
Vladislav Kalitvintsev
9
Levan Arveladze
8
Andriy Dombrovsky
33
Yevgen Selin
4
Evgeni Tsimbalyuk
3
Oleksandr Safronov
2
Vadym Zhuk
72
Igor Litovka
Desna
Desna
4-2-3-1
Thay người
65’
Ismaily
Mykola Matviyenko
69’
Levan Arveladze
Oleksandr Masalov
65’
Fernando
Mykhaylo Mudryk
69’
Vladlen Yurchenko
Taras Zaviyskiy
65’
Taras Stepanenko
Marlos
79’
Vadym Zhuk
Andriy Totovitskiy
73’
Dodo
Yukhym Konoplia
79’
Denys Bezborodko
Pylyp Budkivsky
74’
Marlon
Sergey Krivtsov
85’
Vladislav Kalitvintsev
Ilya Shevtsov
Cầu thủ dự bị
Andriy Pyatov
Roman Mysak
Sergey Krivtsov
Oleksandr Masalov
Marcos Antonio
Oleksiy Kovtun
Dentinho
Andriy Totovitskiy
Yukhym Konoplia
Yevhenii Belych
Mykola Matviyenko
Taras Zaviyskiy
Mykhaylo Mudryk
Pylyp Budkivsky
Artem Bondarenko
Maksym Degtyarov
Marlos
Ilya Shevtsov

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ukraine
30/10 - 2021

Thành tích gần đây Shakhtar Donetsk

Cúp quốc gia Ukraine
VĐQG Ukraine
29/03 - 2025
11/03 - 2025
06/03 - 2025
Champions League
30/01 - 2025
23/01 - 2025
VĐQG Ukraine
Champions League
11/12 - 2024

Thành tích gần đây Desna

VĐQG Ukraine
11/12 - 2021
06/12 - 2021
H1: 0-1
27/11 - 2021
22/11 - 2021
08/11 - 2021
H1: 0-0
30/10 - 2021
22/10 - 2021
22/10 - 2021
17/10 - 2021
H1: 0-0
03/10 - 2021
H1: 1-0

Bảng xếp hạng VĐQG Ukraine

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Dynamo KyivDynamo Kyiv2216603154T H T H T
2FC OlexandriyaFC Olexandriya2215521850T B T T T
3Shakhtar DonetskShakhtar Donetsk2113533244T T H H T
4Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr221075837T H T B T
5KryvbasKryvbas201055535T B B H T
6KarpatyKarpaty22958432B T H H T
7Veres RivneVeres Rivne22787-129T T B T H
8ZoryaZorya219210-329B T T H B
9Rukh LvivRukh Lviv22688226B B T B B
10CherkasyCherkasy227411-825T B B T B
11Livyi BeregLivyi Bereg216411-1022T B T T B
12FC Kolos KovalivkaFC Kolos Kovalivka22499-321B B B B T
13FC Obolon KyivFC Obolon Kyiv235612-2421T H B B B
14VorsklaVorskla225611-1121B H H T B
15Inhulets PetroveInhulets Petrove223712-1916B T B T H
16Chornomorets OdesaChornomorets Odesa224315-2115T B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X