![]() Manor Solomon (Kiến tạo: Dodo) 9 | |
![]() Denys Bezborodko (Kiến tạo: Vladlen Yurchenko) 23 | |
![]() Georgiy Sudakov (Kiến tạo: Maycon Barberan) 27 | |
![]() Taras Stepanenko 51 | |
![]() Tete (Kiến tạo: Dodo) 62 | |
![]() Fernando (Kiến tạo: Georgiy Sudakov) 63 | |
![]() Valeriy Bondar 70 |
Thống kê trận đấu Shakhtar Donetsk vs Desna
số liệu thống kê

Shakhtar Donetsk

Desna
77 Kiểm soát bóng 23
8 Phạm lỗi 2
0 Ném biên 0
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 2
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
11 Sút trúng đích 2
8 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Shakhtar Donetsk vs Desna
Shakhtar Donetsk (4-5-1): Anatolii Trubin (81), Dodo (2), Valeriy Bondar (77), Marlon (5), Ismaily (31), Tete (14), Maycon Barberan (7), Taras Stepanenko (6), Georgiy Sudakov (25), Manor Solomon (19), Fernando (99)
Desna (4-2-3-1): Igor Litovka (72), Vadym Zhuk (2), Oleksandr Safronov (3), Evgeni Tsimbalyuk (4), Yevgen Selin (33), Andriy Dombrovsky (8), Levan Arveladze (9), Vladislav Kalitvintsev (11), Vladlen Yurchenko (80), Egor Kartushov (12), Denys Bezborodko (20)

Shakhtar Donetsk
4-5-1
81
Anatolii Trubin
2
Dodo
77
Valeriy Bondar
5
Marlon
31
Ismaily
14
Tete
7
Maycon Barberan
6
Taras Stepanenko
25
Georgiy Sudakov
19
Manor Solomon
99
Fernando
20
Denys Bezborodko
12
Egor Kartushov
80
Vladlen Yurchenko
11
Vladislav Kalitvintsev
9
Levan Arveladze
8
Andriy Dombrovsky
33
Yevgen Selin
4
Evgeni Tsimbalyuk
3
Oleksandr Safronov
2
Vadym Zhuk
72
Igor Litovka

Desna
4-2-3-1
Thay người | |||
65’ | Ismaily Mykola Matviyenko | 69’ | Levan Arveladze Oleksandr Masalov |
65’ | Fernando Mykhaylo Mudryk | 69’ | Vladlen Yurchenko Taras Zaviyskiy |
65’ | Taras Stepanenko Marlos | 79’ | Vadym Zhuk Andriy Totovitskiy |
73’ | Dodo Yukhym Konoplia | 79’ | Denys Bezborodko Pylyp Budkivsky |
74’ | Marlon Sergey Krivtsov | 85’ | Vladislav Kalitvintsev Ilya Shevtsov |
Cầu thủ dự bị | |||
Andriy Pyatov | Roman Mysak | ||
Sergey Krivtsov | Oleksandr Masalov | ||
Marcos Antonio | Oleksiy Kovtun | ||
Dentinho | Andriy Totovitskiy | ||
Yukhym Konoplia | Yevhenii Belych | ||
Mykola Matviyenko | Taras Zaviyskiy | ||
Mykhaylo Mudryk | Pylyp Budkivsky | ||
Artem Bondarenko | Maksym Degtyarov | ||
Marlos | Ilya Shevtsov |
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Shakhtar Donetsk
Cúp quốc gia Ukraine
VĐQG Ukraine
Champions League
VĐQG Ukraine
Champions League
Thành tích gần đây Desna
VĐQG Ukraine
Bảng xếp hạng VĐQG Ukraine
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 22 | 16 | 6 | 0 | 31 | 54 | T H T H T |
2 | 22 | 15 | 5 | 2 | 18 | 50 | T B T T T | |
3 | ![]() | 21 | 13 | 5 | 3 | 32 | 44 | T T H H T |
4 | ![]() | 22 | 10 | 7 | 5 | 8 | 37 | T H T B T |
5 | ![]() | 20 | 10 | 5 | 5 | 5 | 35 | T B B H T |
6 | ![]() | 22 | 9 | 5 | 8 | 4 | 32 | B T H H T |
7 | ![]() | 22 | 7 | 8 | 7 | -1 | 29 | T T B T H |
8 | ![]() | 21 | 9 | 2 | 10 | -3 | 29 | B T T H B |
9 | ![]() | 22 | 6 | 8 | 8 | 2 | 26 | B B T B B |
10 | 22 | 7 | 4 | 11 | -8 | 25 | T B B T B | |
11 | 21 | 6 | 4 | 11 | -10 | 22 | T B T T B | |
12 | ![]() | 22 | 4 | 9 | 9 | -3 | 21 | B B B B T |
13 | ![]() | 23 | 5 | 6 | 12 | -24 | 21 | T H B B B |
14 | ![]() | 22 | 5 | 6 | 11 | -11 | 21 | B H H T B |
15 | ![]() | 22 | 3 | 7 | 12 | -19 | 16 | B T B T H |
16 | ![]() | 22 | 4 | 3 | 15 | -21 | 15 | T B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại