![]() Sylvio Ronny Rodelin 36 | |
![]() Chris Bedia (Thay: Sylvio Ronny Rodelin) 46 | |
![]() Theo Valls (Thay: Kastriot Imeri) 46 | |
![]() Chris Bedia (Kiến tạo: Theo Valls) 53 | |
![]() Marko Kvasina (Thay: Asumah Abubakar-Ankra) 64 | |
![]() Yoan Severin (Thay: Moussa Diallo) 74 | |
![]() Dimitri Oberlin (Thay: Alex Schalk) 74 | |
![]() Silvan Sidler (Thay: Mohamed Draeger) 76 | |
![]() Christian Gentner (Thay: Samuele Campo) 76 | |
![]() Nikola Cumic (Thay: Filip Ugrinic) 84 | |
![]() Ibrahima N'diaye (Thay: Dejan Sorgic) 84 | |
![]() Marko Kvasina (Kiến tạo: Martin Frydek) 86 | |
![]() Nicolas Vouilloz (Thay: Timothe Cognat) 88 |
Thống kê trận đấu Servette vs Luzern
số liệu thống kê

Servette

Luzern
44 Kiểm soát bóng 56
16 Phạm lỗi 8
22 Ném biên 24
0 Việt vị 5
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 7
5 Sút không trúng đích 5
1 Cú sút bị chặn 4
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
7 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Servette vs Luzern
Servette (4-2-3-1): Jeremy Frick (32), Moussa Diallo (7), Steve Rouiller (4), Vincent Sasso (23), Moritz Bauer (26), Timothe Cognat (8), David Douline (28), Miroslav Stevanovic (9), Sylvio Ronny Rodelin (12), Kastriot Imeri (17), Alex Schalk (10)
Luzern (4-3-1-2): Marius Mueller (32), Mohamed Draeger (2), Marco Burch (46), Denis Simani (5), Martin Frydek (13), Marvin Schulz (15), Ardon Jasari (30), Filip Ugrinic (19), Samuele Campo (10), Dejan Sorgic (9), Asumah Abubakar-Ankra (21)

Servette
4-2-3-1
32
Jeremy Frick
7
Moussa Diallo
4
Steve Rouiller
23
Vincent Sasso
26
Moritz Bauer
8
Timothe Cognat
28
David Douline
9
Miroslav Stevanovic
12
Sylvio Ronny Rodelin
17
Kastriot Imeri
10
Alex Schalk
21
Asumah Abubakar-Ankra
9
Dejan Sorgic
10
Samuele Campo
19
Filip Ugrinic
30
Ardon Jasari
15
Marvin Schulz
13
Martin Frydek
5
Denis Simani
46
Marco Burch
2
Mohamed Draeger
32
Marius Mueller

Luzern
4-3-1-2
Thay người | |||
46’ | Sylvio Ronny Rodelin Chris Bedia | 64’ | Asumah Abubakar-Ankra Marko Kvasina |
46’ | Kastriot Imeri Theo Valls | 76’ | Mohamed Draeger Silvan Sidler |
74’ | Alex Schalk Dimitri Oberlin | 76’ | Samuele Campo Christian Gentner |
74’ | Moussa Diallo Yoan Severin | 84’ | Filip Ugrinic Nikola Cumic |
88’ | Timothe Cognat Nicolas Vouilloz | 84’ | Dejan Sorgic Ibrahima N'diaye |
Cầu thủ dự bị | |||
Edin Omeragic | Luca Jaquez | ||
Boris Cespedes | Silvan Sidler | ||
Dimitri Oberlin | Lorik Emini | ||
Nicolas Vouilloz | Marko Kvasina | ||
Chris Bedia | Nikola Cumic | ||
Alexis Antunes | Ibrahima N'diaye | ||
Ricardo Azevedo | Jordy Wehrmann | ||
Yoan Severin | Christian Gentner | ||
Theo Valls | Vaso Vasic |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Thụy Sĩ
Thành tích gần đây Servette
VĐQG Thụy Sĩ
Thành tích gần đây Luzern
VĐQG Thụy Sĩ
Giao hữu
VĐQG Thụy Sĩ
Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Sĩ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 30 | 15 | 7 | 8 | 29 | 52 | T H B T T |
2 | ![]() | 31 | 14 | 9 | 8 | 8 | 51 | T B T B B |
3 | ![]() | 31 | 14 | 8 | 9 | 11 | 50 | T T T T H |
4 | ![]() | 30 | 13 | 9 | 8 | 8 | 48 | H H B T H |
5 | ![]() | 30 | 14 | 6 | 10 | 5 | 48 | B B T B T |
6 | ![]() | 31 | 13 | 8 | 10 | 1 | 47 | B T T H H |
7 | ![]() | 31 | 12 | 8 | 11 | 7 | 44 | B T B H T |
8 | ![]() | 31 | 11 | 10 | 10 | 2 | 43 | T B B H T |
9 | ![]() | 31 | 9 | 8 | 14 | -9 | 35 | T H H B B |
10 | ![]() | 31 | 8 | 9 | 14 | -18 | 33 | T T H B H |
11 | ![]() | 30 | 5 | 12 | 13 | -13 | 27 | T B H B B |
12 | ![]() | 31 | 6 | 6 | 19 | -31 | 24 | B B B T H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại