![]() (VAR check) 2 | |
![]() Alexis Antunes (Kiến tạo: Miroslav Stevanovic) 7 | |
![]() Severin Ottiger (Kiến tạo: Pius Dorn) 33 | |
![]() Enzo Crivelli (Thay: Alexis Antunes) 54 | |
![]() Sofyan Chader 61 | |
![]() David Douline (Thay: Gael Ondoua) 63 | |
![]() Bendeguz Bolla (Thay: Dereck Kutesa) 64 | |
![]() Chris Bedia 66 | |
![]() Kevin Spadanuda (Thay: Teddy Okou) 72 | |
![]() Lars Villiger (Thay: Sofyan Chader) 73 | |
![]() Thibault Klidje (Thay: Severin Ottiger) 77 | |
![]() Mauricio Willimann (Thay: Denis Simani) 77 | |
![]() Nicolas Haas (Thay: Severin Ottiger) 77 | |
![]() Chris Bedia 79 | |
![]() Bradley Mazikou 82 | |
![]() Nicolas Haas 85 | |
![]() Samba Diba (Thay: Timothe Cognat) 88 | |
![]() Jeremy Guillemenot (Thay: Chris Bedia) 88 | |
![]() Kevin Spadanuda 90 | |
![]() (Pen) Enzo Crivelli 90+6' |
Thống kê trận đấu Servette vs Luzern
số liệu thống kê

Servette

Luzern
42 Kiểm soát bóng 58
8 Phạm lỗi 8
24 Ném biên 27
0 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 5
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
9 Sút trúng đích 5
12 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 5
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Servette vs Luzern
Servette (4-3-3): Joel Mall (1), Keigo Tsunemoto (3), Steve Rouiller (4), Yoan Severin (19), Bradley Mazikou (18), Timothe Cognat (8), Gael Ondua (5), Alexis Antunes (10), Miroslav Stevanovic (9), Chris Bedia (29), Dereck Kutesa (17)
Luzern (4-1-2-1-2): Pascal David Loretz (1), Severin Ottiger (2), Luca Antony Jaquez (4), Denis Simani (5), Martin Frydek (13), Ardon Jashari (6), Pius Dorn (20), Nicky Beloko (18), Max Meyer (7), Teddy Lia Okou (11), Sofyan Chader (69)

Servette
4-3-3
1
Joel Mall
3
Keigo Tsunemoto
4
Steve Rouiller
19
Yoan Severin
18
Bradley Mazikou
8
Timothe Cognat
5
Gael Ondua
10
Alexis Antunes
9
Miroslav Stevanovic
29
Chris Bedia
17
Dereck Kutesa
69
Sofyan Chader
11
Teddy Lia Okou
7
Max Meyer
18
Nicky Beloko
20
Pius Dorn
6
Ardon Jashari
13
Martin Frydek
5
Denis Simani
4
Luca Antony Jaquez
2
Severin Ottiger
1
Pascal David Loretz

Luzern
4-1-2-1-2
Thay người | |||
54’ | Alexis Antunes Enzo Crivelli | 72’ | Teddy Okou Kevin Spadanuda |
63’ | Gael Ondoua David Douline | 73’ | Sofyan Chader Lars Villiger |
64’ | Dereck Kutesa Bendeguz Bolla | 77’ | Denis Simani Mauricio Willimann |
88’ | Timothe Cognat Samba Diba | 77’ | Severin Ottiger Nicolas Haas |
88’ | Chris Bedia Jeremy Guillemenot |
Cầu thủ dự bị | |||
Jeremy Frick | Vaso Vasic | ||
Bendeguz Bolla | Mauricio Willimann | ||
Theo Magnin | Dario Ulrich | ||
Nicolas Vouilloz | Kevin Spadanuda | ||
David Douline | Jakub Kadak | ||
Samba Diba | Nicolas Haas | ||
Enzo Crivelli | Lars Villiger | ||
Jeremy Guillemenot | Thibault Klidje |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Thụy Sĩ
Thành tích gần đây Servette
VĐQG Thụy Sĩ
Thành tích gần đây Luzern
VĐQG Thụy Sĩ
Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Sĩ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 25 | 12 | 6 | 7 | 25 | 42 | T T B H H |
2 | ![]() | 25 | 12 | 6 | 7 | 8 | 42 | T B H T B |
3 | ![]() | 25 | 12 | 6 | 7 | 6 | 42 | T B T B T |
4 | ![]() | 25 | 11 | 9 | 5 | 6 | 42 | H H T T T |
5 | ![]() | 25 | 10 | 7 | 8 | 10 | 37 | B H T H H |
6 | ![]() | 25 | 10 | 7 | 8 | 6 | 37 | T T T B T |
7 | ![]() | 25 | 9 | 9 | 7 | 6 | 36 | B T T B H |
8 | ![]() | 25 | 10 | 6 | 9 | -2 | 36 | B T B B T |
9 | ![]() | 25 | 8 | 6 | 11 | -5 | 30 | B H B T B |
10 | ![]() | 25 | 6 | 6 | 13 | -18 | 24 | T B B T B |
11 | ![]() | 25 | 4 | 11 | 10 | -10 | 23 | H H H B H |
12 | ![]() | 25 | 4 | 5 | 16 | -32 | 17 | B B B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại