![]() Martin Petkov 3 | |
![]() Toni Tasev (Kiến tạo: Galin Ivanov) 44 | |
![]() Kristiyan Peshov (Thay: Konstantin Cheshmedjiev) 46 | |
![]() Sebastian Jakubiak (Thay: Dimitar Kostadinov) 51 | |
![]() Kristian Dobrev (Thay: Ahmed Ahmedov) 58 | |
![]() Vladimir Nikolov (Thay: Toni Tasev) 58 | |
![]() Vlatko Stojanovski (Thay: Stefan Milic) 61 | |
![]() Martin Achkov (Thay: Martin Nikolov) 70 | |
![]() Valentin Yoskov (Thay: Simeon Aleksandrov) 70 | |
![]() Svetoslav Vutsov 71 | |
![]() Erol Dost (Thay: Kristiyan Stoyanov) 74 | |
![]() Chung Nguyen Do (Thay: Galin Ivanov) 75 | |
![]() Vladimir Nikolov (Kiến tạo: Kristian Dobrev) 76 | |
![]() Valentin Yoskov 81 | |
![]() Kristiyan Peshov (Kiến tạo: Vlatko Stojanovski) 87 | |
![]() Ventsislav Kerchev (Thay: Ludovic Soares) 90 | |
![]() Asen Georgiev 90+1' | |
![]() Ludovic Soares 90+2' |
Thống kê trận đấu Septemvri Sofia vs Slavia Sofia
số liệu thống kê

Septemvri Sofia

Slavia Sofia
49 Kiểm soát bóng 51
14 Phạm lỗi 10
26 Ném biên 14
2 Việt vị 3
11 Chuyền dài 14
3 Phạt góc 10
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 3
8 Sút không trúng đích 4
3 Cú sút bị chặn 1
1 Phản công 2
1 Thủ môn cản phá 2
7 Phát bóng 14
5 Chăm sóc y tế 4
Đội hình xuất phát Septemvri Sofia vs Slavia Sofia
Septemvri Sofia (3-4-1-2): Dimitar Sheytanov (21), Stefan Milic (24), Asen Georgiev (5), Konstantin Cheshmedjiev (26), Martin Stojanov (14), Martin Tsvetanov Nikolov (13), Krasimir Stanoev (20), Petar Cuic (18), Dimitar Kostadinov (10), Martin Detelinov Petkov (3), Simeon Slaveykov Aleksandrov (17)
Slavia Sofia (4-1-4-1): Svetoslav Vutsov (21), Ertan Tombak (3), Emil Viyachki (23), Nathan Gassama (55), Ludovic Soares (4), Veljko Jelenkovic (5), Christian Stoyanov (71), Emil Stoev (8), Galin Ivanov (33), Toni Tasev (88), Ahmed Ahmedov (9)

Septemvri Sofia
3-4-1-2
21
Dimitar Sheytanov
24
Stefan Milic
5
Asen Georgiev
26
Konstantin Cheshmedjiev
14
Martin Stojanov
13
Martin Tsvetanov Nikolov
20
Krasimir Stanoev
18
Petar Cuic
10
Dimitar Kostadinov
3
Martin Detelinov Petkov
17
Simeon Slaveykov Aleksandrov
9
Ahmed Ahmedov
88
Toni Tasev
33
Galin Ivanov
8
Emil Stoev
71
Christian Stoyanov
5
Veljko Jelenkovic
4
Ludovic Soares
55
Nathan Gassama
23
Emil Viyachki
3
Ertan Tombak
21
Svetoslav Vutsov

Slavia Sofia
4-1-4-1
Thay người | |||
46’ | Konstantin Cheshmedjiev Kristiyan Peshov | 58’ | Toni Tasev Vladimir Nikolov |
51’ | Dimitar Kostadinov Sebastian Jakubiak | 58’ | Ahmed Ahmedov Kristian Antonov Dobrev |
61’ | Stefan Milic Vlatko Stojanovski | 74’ | Kristiyan Stoyanov Erol Dost |
70’ | Simeon Aleksandrov Valentin Yoskov | 75’ | Galin Ivanov Chung Nguyen Do |
70’ | Martin Nikolov Martin Achkov | 90’ | Ludovic Soares Ventsislav Kerchev |
Cầu thủ dự bị | |||
Ivan Vasilev | Nikolay Krastev | ||
Aykut Ramadan | Ventsislav Kerchev | ||
Valentin Yoskov | Vladimir Nikolov | ||
Vlatko Stojanovski | Erol Dost | ||
Yoan Gavrilov | Kristian Antonov Dobrev | ||
Kristiyan Peshov | Hristo Popadiyn | ||
Martin Achkov | Valentin Petrov | ||
Mitko Mitkov | Roberto Raychev | ||
Sebastian Jakubiak | Chung Nguyen Do |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bulgaria
Thành tích gần đây Septemvri Sofia
VĐQG Bulgaria
Giao hữu
VĐQG Bulgaria
Thành tích gần đây Slavia Sofia
VĐQG Bulgaria
Giao hữu
Cúp quốc gia Bulgaria
Bảng xếp hạng VĐQG Bulgaria
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 21 | 4 | 2 | 43 | 67 | H T T B T |
2 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 29 | 56 | T H H H H |
3 | ![]() | 27 | 13 | 9 | 5 | 15 | 48 | T H H H B |
4 | ![]() | 27 | 13 | 8 | 6 | 9 | 47 | T H H T T |
5 | ![]() | 27 | 13 | 5 | 9 | -2 | 44 | B H B H H |
6 | ![]() | 27 | 12 | 7 | 8 | 12 | 43 | H T H T T |
7 | ![]() | 27 | 12 | 6 | 9 | 0 | 42 | B H T B T |
8 | ![]() | 27 | 11 | 5 | 11 | 4 | 38 | T B B B H |
9 | ![]() | 27 | 10 | 6 | 11 | -1 | 36 | T H T H B |
10 | ![]() | 27 | 8 | 10 | 9 | 0 | 34 | T B T T T |
11 | ![]() | 27 | 10 | 3 | 14 | -7 | 33 | H T B B T |
12 | ![]() | 27 | 7 | 7 | 13 | -9 | 28 | T B H T H |
13 | ![]() | 27 | 7 | 5 | 15 | -16 | 26 | T B B T B |
14 | ![]() | 27 | 5 | 9 | 13 | -16 | 24 | B H H B B |
15 | ![]() | 27 | 4 | 5 | 18 | -33 | 17 | B H B T B |
16 | ![]() | 27 | 2 | 8 | 17 | -28 | 14 | B B T B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại