![]() Vlad Morar 30 | |
![]() Alexandru Tudorie 35 | |
![]() Francisco Junior 36 | |
![]() Razvan Horj 45+1' | |
![]() (og) Razvan Horj 64 | |
![]() Patricio Matricardi (Thay: Razvan Horj) 75 | |
![]() Dobrin Gaspar (Thay: Razvan Trif) 75 | |
![]() Raul Steau (Thay: Razvan Gradinaru) 75 | |
![]() Alexandru Tudorie (Kiến tạo: Anass Achahbar) 81 | |
![]() Stefan Askovski (Thay: Cristian Barbut) 82 | |
![]() Nicolae Paun (Thay: Eder Gonzalez) 82 | |
![]() Vitalie Damascan (Thay: Alexandru Tudorie) 82 | |
![]() Catalin Golofca (Thay: Anass Achahbar) 86 | |
![]() Gabriel Vasvari (Thay: Marius Stefanescu) 86 |
Thống kê trận đấu Sepsi OSK vs Gaz Metan Medias
số liệu thống kê

Sepsi OSK

Gaz Metan Medias
59 Kiểm soát bóng 41
17 Phạm lỗi 20
21 Ném biên 22
1 Việt vị 2
29 Chuyền dài 13
4 Phạt góc 1
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
12 Sút trúng đích 0
8 Sút không trúng đích 2
3 Cú sút bị chặn 0
3 Phản công 3
0 Thủ môn cản phá 11
3 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Sepsi OSK vs Gaz Metan Medias
Sepsi OSK (4-2-3-1): Roland Niczuly (33), Radoslav Dimitrov (88), Branislav Ninaj (82), Bogdan Mitrea (3), Andres Dumitrescu (20), Eder Gonzalez (14), Adnan Aganovic (77), Cristian Barbut (21), Anass Achahbar (10), Marius Stefanescu (11), Alexandru Tudorie (9)
Gaz Metan Medias (4-2-3-1): Alexandru Buzbuchi (31), Gabriel Moura (2), Yuri (3), Razvan Horj (33), Mihai Dobrescu (21), Mihai Lixandru (6), Francisco Junior (8), Razvan Gradinaru (23), Vlad Morar (71), Razvan Trif (7), Christian Irobiso (9)

Sepsi OSK
4-2-3-1
33
Roland Niczuly
88
Radoslav Dimitrov
82
Branislav Ninaj
3
Bogdan Mitrea
20
Andres Dumitrescu
14
Eder Gonzalez
77
Adnan Aganovic
21
Cristian Barbut
10
Anass Achahbar
11
Marius Stefanescu
9
Alexandru Tudorie
9
Christian Irobiso
7
Razvan Trif
71
Vlad Morar
23
Razvan Gradinaru
8
Francisco Junior
6
Mihai Lixandru
21
Mihai Dobrescu
33
Razvan Horj
3
Yuri
2
Gabriel Moura
31
Alexandru Buzbuchi

Gaz Metan Medias
4-2-3-1
Thay người | |||
82’ | Alexandru Tudorie Vitalie Damascan | 75’ | Razvan Trif Dobrin Gaspar |
82’ | Eder Gonzalez Nicolae Paun | 75’ | Razvan Horj Patricio Matricardi |
82’ | Cristian Barbut Stefan Askovski | 75’ | Razvan Gradinaru Raul Steau |
86’ | Marius Stefanescu Gabriel Vasvari | ||
86’ | Anass Achahbar Catalin Golofca |
Cầu thủ dự bị | |||
Razvan Catalin Began | Octavian Valceanu | ||
Gabriel Vasvari | Cristian Avram | ||
Razvan Tincu | Paul Costea | ||
Vitalie Damascan | Dobrin Gaspar | ||
Catalin Golofca | Calin Harfas | ||
Nicolae Paun | Dragos Petru Iancu | ||
Kevin Luckassen | Ismael Kanda | ||
Stefan Askovski | Patricio Matricardi | ||
Rares Ispas | Raul Steau |
Nhận định Sepsi OSK vs Gaz Metan Medias
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Romania
Thành tích gần đây Sepsi OSK
VĐQG Romania
Giao hữu
Thành tích gần đây Gaz Metan Medias
VĐQG Romania
Bảng xếp hạng VĐQG Romania
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 30 | 15 | 11 | 4 | 19 | 56 | T T T H T |
2 | ![]() | 30 | 14 | 12 | 4 | 24 | 54 | T H T H T |
3 | ![]() | 30 | 14 | 10 | 6 | 17 | 52 | T T H T B |
4 | ![]() | 30 | 14 | 10 | 6 | 16 | 52 | H T T B H |
5 | ![]() | 30 | 13 | 12 | 5 | 15 | 51 | H B B T T |
6 | ![]() | 30 | 11 | 13 | 6 | 9 | 46 | H T T H B |
7 | ![]() | 30 | 11 | 8 | 11 | 3 | 41 | B B T H B |
8 | ![]() | 30 | 11 | 8 | 11 | -6 | 41 | H T T B T |
9 | ![]() | 30 | 9 | 13 | 8 | 0 | 40 | H B B B T |
10 | ![]() | 30 | 8 | 11 | 11 | -9 | 35 | T T B B H |
11 | ![]() | 30 | 8 | 10 | 12 | -7 | 34 | B T B H B |
12 | ![]() | 30 | 7 | 11 | 12 | -8 | 32 | H B B T B |
13 | ![]() | 30 | 8 | 7 | 15 | -17 | 31 | H H H T T |
14 | ![]() | 30 | 7 | 10 | 13 | -11 | 31 | H B H T T |
15 | ![]() | 30 | 7 | 5 | 18 | -19 | 26 | B B H B B |
16 | ![]() | 30 | 5 | 5 | 20 | -26 | 20 | B B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại