Thứ Năm, 03/04/2025

Trực tiếp kết quả Sepsi OSK vs FC Voluntari hôm nay 10-12-2022

Giải VĐQG Romania - Th 7, 10/12

Kết thúc

Sepsi OSK

Sepsi OSK

1 : 1

FC Voluntari

FC Voluntari

Hiệp một: 1-0
T7, 00:00 10/12/2022
Vòng 20 - VĐQG Romania
Stadionul Sepsi
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Adam Nemec
18
Vadim Rata
19
Alexandru Tudorie (Kiến tạo: Branislav Ninaj)
20
Ion Gheorghe (Thay: Marius Stefanescu)
28
George Merloi (Thay: Daniel Constantin Florea)
62
Alexandru Tudorie
63
Jonathan Rodriguez
64
Anass Achahbar (Thay: Cosmin Matei)
68
Pavol Safranko (Thay: Mario Rondon)
69
Andres Dumitrescu
73
Adam Nemec (Kiến tạo: George Merloi)
76
Francisco Junior (Thay: Jonathan Rodriguez)
80
Rares Ispas (Thay: Andres Dumitrescu)
80
Helder Tavares (Thay: Cristian Costin)
88
Ionut Andres (Thay: Adam Nemec)
89
Robert Popescu (Thay: Vadim Rata)
90

Thống kê trận đấu Sepsi OSK vs FC Voluntari

số liệu thống kê
Sepsi OSK
Sepsi OSK
FC Voluntari
FC Voluntari
54 Kiểm soát bóng 46
14 Phạm lỗi 7
7 Ném biên 27
2 Việt vị 4
15 Chuyền dài 14
1 Phạt góc 2
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 3
4 Sút không trúng đích 7
2 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 1
2 Thủ môn cản phá 2
9 Phát bóng 9
6 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Sepsi OSK vs FC Voluntari

Sepsi OSK (4-3-3): Roland Niczuly (33), Adnan Aganovic (77), Branislav Ninaj (82), Mark Tamas (4), Andres Mihai Dumitrescu (20), Nicolae Paun (6), Jonathan Rodriguez (5), Cosmin Matei (13), Mario Rondon (99), Alexandru Tudorie (9), Marius Stefanescu (11)

FC Voluntari (3-5-2): Mihai Maximilian Popa (71), Ricardinho (24), Patricio Matricardi (34), Igor Armas (5), Cristian Ionut Costin (98), Naser Aliji (7), Omar Govea (16), Ulrich Meleke (3), Daniel Constantin Florea (11), Vadim Rata (22), Adam Nemec (77)

Sepsi OSK
Sepsi OSK
4-3-3
33
Roland Niczuly
77
Adnan Aganovic
82
Branislav Ninaj
4
Mark Tamas
20
Andres Mihai Dumitrescu
6
Nicolae Paun
5
Jonathan Rodriguez
13
Cosmin Matei
99
Mario Rondon
9
Alexandru Tudorie
11
Marius Stefanescu
77
Adam Nemec
22
Vadim Rata
11
Daniel Constantin Florea
3
Ulrich Meleke
16
Omar Govea
7
Naser Aliji
98
Cristian Ionut Costin
5
Igor Armas
34
Patricio Matricardi
24
Ricardinho
71
Mihai Maximilian Popa
FC Voluntari
FC Voluntari
3-5-2
Thay người
28’
Marius Stefanescu
Ion Gheorghe
62’
Daniel Constantin Florea
George Cristian Merloi
68’
Cosmin Matei
Anass Achahbar
88’
Cristian Costin
Helder Tavares
69’
Mario Rondon
Pavol Safranko
89’
Adam Nemec
Ionut Andres
80’
Jonathan Rodriguez
Francisco Junior
90’
Vadim Rata
Robert Popescu
80’
Andres Dumitrescu
Rares Ispas
Cầu thủ dự bị
Razvan Catalin Began
Jesus Fernandez Collado
Ion Gheorghe
Mihai Radut
Anass Achahbar
George Cristian Merloi
Pavol Safranko
Doru Andrei
Francisco Junior
Helder Tavares
Rares Ispas
Robert Popescu
Mihai Alexandru Balasa
Alexandru Nicu Vlad
Denis Ciobotariu
Ionut Andres
Radoslav Dimitrov
Nicolas Popescu

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Romania
16/10 - 2021
19/02 - 2022
Cúp quốc gia Romania
20/05 - 2022
VĐQG Romania
15/08 - 2022
10/12 - 2022
27/10 - 2023
04/03 - 2024

Thành tích gần đây Sepsi OSK

VĐQG Romania
08/03 - 2025
01/03 - 2025
24/02 - 2025
14/02 - 2025
10/02 - 2025
H1: 3-0
06/02 - 2025
01/02 - 2025
26/01 - 2025
17/01 - 2025
Giao hữu
07/01 - 2025

Thành tích gần đây FC Voluntari

Hạng 2 Romania
15/03 - 2025
14/12 - 2024
07/12 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Romania

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FCSBFCSB30151141956T T T H T
2CFR ClujCFR Cluj30141242454T H T H T
3CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova30141061752T T H T B
4Universitatea ClujUniversitatea Cluj30141061652H T T B H
5Dinamo BucurestiDinamo Bucuresti30131251551H B B T T
6FC Rapid 1923FC Rapid 19233011136946H T T H B
7Sepsi OSKSepsi OSK3011811341B B T H B
8HermannstadtHermannstadt3011811-641H T T B T
9Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti309138040H B B B T
10FCV Farul ConstantaFCV Farul Constanta3081111-935T T B B H
11UTA AradUTA Arad3081012-734B T B H B
12Otelul GalatiOtelul Galati3071112-832H B B T B
13CSM Politehnica IasiCSM Politehnica Iasi308715-1731H H H T T
14BotosaniBotosani3071013-1131H B H T T
15FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia307518-1926B B H B B
16FC BuzauFC Buzau305520-2620B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X