Thứ Sáu, 04/04/2025

Trực tiếp kết quả Sepsi OSK vs CS Universitatea Craiova hôm nay 04-02-2024

Giải VĐQG Romania - CN, 04/2

Kết thúc

Sepsi OSK

Sepsi OSK

1 : 3

CS Universitatea Craiova

CS Universitatea Craiova

Hiệp một: 1-1
CN, 20:30 04/02/2024
Khác - VĐQG Romania
Stadionul Sepsi
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Raul Silva
28
Gabriel Debeljuh (Kiến tạo: Ion Gheorghe)
33
Branislav Ninaj
43
Jovan Markovic (Kiến tạo: Stefan Vladoiu)
45+2'
Denil Maldonado (Thay: Raul Silva)
46
Stefan Baiaram (Thay: Marian Danciu)
46
Alexandru Mitrita
51
George Cimpanu (Thay: Anzor Mekvabishvili)
60
Kevin Varga (Thay: Ion Gheorghe)
63
Adnan Aganovic (Thay: Jonathan Rodriguez)
63
Elvir Koljic (Thay: Jovan Markovic)
65
Bogdan Otelita
74
(Pen) Elvir Koljic
74
Alexandru Cretu (Kiến tạo: Stefan Baiaram)
83
Pavol Safranko (Thay: Sherif Kallaku)
85
Mihai Balasa (Thay: Florin Stefan)
85
Davide Popsa (Thay: Bogdan Otelita)
85
Juraj Badelj (Thay: Alexandru Mitrita)
87
Stefan Vladoiu
90

Thống kê trận đấu Sepsi OSK vs CS Universitatea Craiova

số liệu thống kê
Sepsi OSK
Sepsi OSK
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova
53 Kiểm soát bóng 47
14 Phạm lỗi 15
23 Ném biên 23
1 Việt vị 3
16 Chuyền dài 14
5 Phạt góc 6
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 6
7 Sút không trúng đích 4
1 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 2
3 Thủ môn cản phá 3
8 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Sepsi OSK vs CS Universitatea Craiova

Sepsi OSK (4-1-4-1): Roland Niczuly (33), Bogdan Otelita (25), Branislav Ninaj (82), Denis Ciobotariu (13), Florin Stefan (3), Nicolae Paun (6), Sherif Kallaku (59), Jonathan Rodriguez (5), Cosmin Matei (10), Ion Gheorghe (8), Gabriel Debeljuh (96)

CS Universitatea Craiova (4-2-3-1): David Lazar (1), Stefan Vladoiu (2), Gjoko Zajkov (26), Raul Silva (34), Anzor Mekvabishvili (5), Alexandru Cretu (4), Alexandru Mateiu (8), Mihai Căpățână (23), Alexandru Mitrita (28), Jovan Markovic (20), Marian Danciu (37)

Sepsi OSK
Sepsi OSK
4-1-4-1
33
Roland Niczuly
25
Bogdan Otelita
82
Branislav Ninaj
13
Denis Ciobotariu
3
Florin Stefan
6
Nicolae Paun
59
Sherif Kallaku
5
Jonathan Rodriguez
10
Cosmin Matei
8
Ion Gheorghe
96
Gabriel Debeljuh
37
Marian Danciu
20
Jovan Markovic
28
Alexandru Mitrita
23
Mihai Căpățână
8
Alexandru Mateiu
4
Alexandru Cretu
5
Anzor Mekvabishvili
34
Raul Silva
26
Gjoko Zajkov
2
Stefan Vladoiu
1
David Lazar
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova
4-2-3-1
Thay người
63’
Jonathan Rodriguez
Adnan Aganovic
46’
Marian Danciu
Stefan Baiaram
63’
Ion Gheorghe
Kevin Varga
46’
Raul Silva
Denil Maldonado
85’
Florin Stefan
Mihai Alexandru Balasa
60’
Anzor Mekvabishvili
George Cimpanu
85’
Sherif Kallaku
Pavol Safranko
65’
Jovan Markovic
Elvir Koljic
85’
Bogdan Otelita
Davide Popsa
87’
Alexandru Mitrita
Juraj Badelj
Cầu thủ dự bị
Dinu Moldovan
Denis Benga
Hunor Botond Gedo
Zvonimir Kozulj
Mihai Alexandru Balasa
Elvir Koljic
Denis Florin Renta
Robert Lapadatescu
Adnan Aganovic
Stefan Daniel Bana
Pavol Safranko
Juraj Badelj
Davide Popsa
Pyry Soiri
Kevin Varga
George Cimpanu
Roland Varga
Stefan Baiaram
Akos Kecskes
Laurentiu-Iulian Popescu
Denil Maldonado

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Romania
Cúp quốc gia Romania
VĐQG Romania

Thành tích gần đây Sepsi OSK

VĐQG Romania
08/03 - 2025
01/03 - 2025
24/02 - 2025
14/02 - 2025
10/02 - 2025
H1: 3-0
06/02 - 2025
01/02 - 2025
26/01 - 2025
17/01 - 2025
Giao hữu
07/01 - 2025

Thành tích gần đây CS Universitatea Craiova

VĐQG Romania
10/03 - 2025
22/12 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Romania

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FCSBFCSB30151141956T T T H T
2CFR ClujCFR Cluj30141242454T H T H T
3CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova30141061752T T H T B
4Universitatea ClujUniversitatea Cluj30141061652H T T B H
5Dinamo BucurestiDinamo Bucuresti30131251551H B B T T
6FC Rapid 1923FC Rapid 19233011136946H T T H B
7Sepsi OSKSepsi OSK3011811341B B T H B
8HermannstadtHermannstadt3011811-641H T T B T
9Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti309138040H B B B T
10FCV Farul ConstantaFCV Farul Constanta3081111-935T T B B H
11UTA AradUTA Arad3081012-734B T B H B
12Otelul GalatiOtelul Galati3071112-832H B B T B
13CSM Politehnica IasiCSM Politehnica Iasi308715-1731H H H T T
14BotosaniBotosani3071013-1131H B H T T
15FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia307518-1926B B H B B
16FC BuzauFC Buzau305520-2620B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X