![]() Daniel Constantin Florea 45+1' | |
![]() Tsvetelin Chunchukov 48 | |
![]() Branislav Ninaj 59 | |
![]() Paul Iacob 62 | |
![]() Milan Kocic 72 | |
![]() Stefan Askovski 85 | |
![]() Bogdan Mitrea 88 |
Thống kê trận đấu Sepsi OSK vs Chindia Targoviste
số liệu thống kê

Sepsi OSK

Chindia Targoviste
62 Kiểm soát bóng 38
10 Phạm lỗi 23
24 Ném biên 21
0 Việt vị 6
20 Chuyền dài 8
4 Phạt góc 2
4 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 2
10 Sút không trúng đích 5
5 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 1
2 Thủ môn cản phá 5
5 Phát bóng 15
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Sepsi OSK vs Chindia Targoviste
Sepsi OSK (4-3-3): Roland Niczuly (33), Radoslav Dimitrov (88), Branislav Ninaj (82), Bogdan Mitrea (3), Rares Ispas (27), Nicolae Paun (6), Eder Gonzalez (14), Marius Stefanescu (11), Stefan Askovski (15), Tsvetelin Chunchukov (23), Anass Achahbar (10)
Chindia Targoviste (4-4-1-1): Catalin Cabuz (33), Marius Martac (2), Daniel Celea (5), Paul Iacob (6), Simon Rumbullaku (20), Alexandru Daniel Jipa (97), Marco Dulca (8), Milan Kocic (23), Doru Popadiuc (59), Daniel Popa (19), Daniel Constantin Florea (11)

Sepsi OSK
4-3-3
33
Roland Niczuly
88
Radoslav Dimitrov
82
Branislav Ninaj
3
Bogdan Mitrea
27
Rares Ispas
6
Nicolae Paun
14
Eder Gonzalez
11
Marius Stefanescu
15
Stefan Askovski
23
Tsvetelin Chunchukov
10
Anass Achahbar
11
Daniel Constantin Florea
19
Daniel Popa
59
Doru Popadiuc
23
Milan Kocic
8
Marco Dulca
97
Alexandru Daniel Jipa
20
Simon Rumbullaku
6
Paul Iacob
5
Daniel Celea
2
Marius Martac
33
Catalin Cabuz

Chindia Targoviste
4-4-1-1
Thay người | |||
60’ | Marius Stefanescu Catalin Golofca | 78’ | Daniel Constantin Florea Sergiu Suciu |
71’ | Tsvetelin Chunchukov Kevin Luckassen | ||
87’ | Stefan Askovski Cristian Barbut |
Cầu thủ dự bị | |||
Kevin Luckassen | Dinu Moldovan | ||
Adnan Aganovic | Cosmin Atanase | ||
Cristian Barbut | Adrian Stoian | ||
Razvan Catalin Began | Sergiu Suciu | ||
Hugo Sousa | Marian Serban | ||
Razvan Tincu | Razvan Matis | ||
Boubacar Fofana | Vladut Stancu | ||
Nandor Tamas | Andrei Serban | ||
Catalin Golofca | Adrian Ionita |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Romania
Cúp quốc gia Romania
VĐQG Romania
Thành tích gần đây Sepsi OSK
VĐQG Romania
Giao hữu
Thành tích gần đây Chindia Targoviste
Hạng 2 Romania
Bảng xếp hạng VĐQG Romania
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 30 | 15 | 11 | 4 | 19 | 56 | T T T H T |
2 | ![]() | 30 | 14 | 12 | 4 | 24 | 54 | T H T H T |
3 | ![]() | 30 | 14 | 10 | 6 | 17 | 52 | T T H T B |
4 | ![]() | 30 | 14 | 10 | 6 | 16 | 52 | H T T B H |
5 | ![]() | 30 | 13 | 12 | 5 | 15 | 51 | H B B T T |
6 | ![]() | 30 | 11 | 13 | 6 | 9 | 46 | H T T H B |
7 | ![]() | 30 | 11 | 8 | 11 | 3 | 41 | B B T H B |
8 | ![]() | 30 | 11 | 8 | 11 | -6 | 41 | H T T B T |
9 | ![]() | 30 | 9 | 13 | 8 | 0 | 40 | H B B B T |
10 | ![]() | 30 | 8 | 11 | 11 | -9 | 35 | T T B B H |
11 | ![]() | 30 | 8 | 10 | 12 | -7 | 34 | B T B H B |
12 | ![]() | 30 | 7 | 11 | 12 | -8 | 32 | H B B T B |
13 | ![]() | 30 | 8 | 7 | 15 | -17 | 31 | H H H T T |
14 | ![]() | 30 | 7 | 10 | 13 | -11 | 31 | H B H T T |
15 | ![]() | 30 | 7 | 5 | 18 | -19 | 26 | B B H B B |
16 | ![]() | 30 | 5 | 5 | 20 | -26 | 20 | B B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại