Thứ Năm, 03/04/2025

Trực tiếp kết quả Sepsi OSK vs Chindia Targoviste hôm nay 13-02-2023

Giải VĐQG Romania - Th 2, 13/2

Kết thúc

Sepsi OSK

Sepsi OSK

2 : 2

Chindia Targoviste

Chindia Targoviste

Hiệp một: 1-2
T2, 22:00 13/02/2023
Vòng 25 - VĐQG Romania
Stadionul Sepsi
 
Francisco Junior
11
Godberg Cooper (Kiến tạo: Cristian Negut)
20
Rassambek Akhmatov
22
Rassambek Akhmatov
44
Mario Rondon (Kiến tạo: Adnan Aganovic)
45+3'
Marius Stefanescu (Thay: Ion Gheorghe)
46
Anass Achahbar (Thay: Cosmin Matei)
46
Pavol Safranko
56
Ovidiu Perianu (Thay: Rassambek Akhmatov)
60
Enriko Papa (Thay: Francisco Junior)
62
Marius Stefanescu
71
Esteban Orozco (Thay: Adrian Ionita)
76
Sergiu Bus (Thay: Godberg Cooper)
76
Alexandru Tudorie (Thay: Mario Rondon)
76
Marco Dulca
82
Nasser Chamed (Thay: Cristian Negut)
86
Enriko Papa
90

Thống kê trận đấu Sepsi OSK vs Chindia Targoviste

số liệu thống kê
Sepsi OSK
Sepsi OSK
Chindia Targoviste
Chindia Targoviste
63 Kiểm soát bóng 37
9 Phạm lỗi 17
28 Ném biên 23
1 Việt vị 1
33 Chuyền dài 18
6 Phạt góc 3
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 6
4 Sút không trúng đích 5
3 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 2
4 Thủ môn cản phá 5
6 Phát bóng 7
2 Chăm sóc y tế 3

Đội hình xuất phát Sepsi OSK vs Chindia Targoviste

Sepsi OSK (4-2-3-1): Roland Niczuly (33), Radoslav Dimitrov (88), Denis Ciobotariu (45), Mihai Alexandru Balasa (44), Rares Ispas (27), Francisco Junior (22), Adnan Aganovic (77), Ion Gheorghe (8), Cosmin Matei (13), Mario Rondon (99), Pavol Safranko (18)

Chindia Targoviste (4-2-3-1): Catalin Cabuz (33), Tiberiu Capusa (98), Daniel Marinel Celea (6), Deian Boldor (25), Adrian Mihai Ionita (88), Modestas Vorobjovas (5), Marco Dulca (8), Cristian Daniel Negut (10), Rassambek Akhmatov (66), Daniel Popa (19), Godberg Barry Cooper (9)

Sepsi OSK
Sepsi OSK
4-2-3-1
33
Roland Niczuly
88
Radoslav Dimitrov
45
Denis Ciobotariu
44
Mihai Alexandru Balasa
27
Rares Ispas
22
Francisco Junior
77
Adnan Aganovic
8
Ion Gheorghe
13
Cosmin Matei
99
Mario Rondon
18
Pavol Safranko
9
Godberg Barry Cooper
19
Daniel Popa
66
Rassambek Akhmatov
10
Cristian Daniel Negut
8
Marco Dulca
5
Modestas Vorobjovas
88
Adrian Mihai Ionita
25
Deian Boldor
6
Daniel Marinel Celea
98
Tiberiu Capusa
33
Catalin Cabuz
Chindia Targoviste
Chindia Targoviste
4-2-3-1
Thay người
46’
Ion Gheorghe
Marius Stefanescu
60’
Rassambek Akhmatov
Ovidiu Perianu
46’
Cosmin Matei
Anass Achahbar
76’
Adrian Ionita
Esteban Orozco Fernandez
62’
Francisco Junior
Enriko Papa
76’
Godberg Cooper
Sergiu Florin Bus
76’
Mario Rondon
Alexandru Tudorie
86’
Cristian Negut
Nasser Chamed
Cầu thủ dự bị
Alexandru Tudorie
Dinu Bogdan Moldovan
Marius Stefanescu
Ovidiu Perianu
Anass Achahbar
Cosmin Gabriel Atanase
Razvan Catalin Began
Esteban Orozco Fernandez
Akos Nistor
Andreas Mircea Mihaiu
Enriko Papa
Sergiu Florin Bus
Branislav Ninaj
Nasser Chamed
Iustin Ciprian Grigore
Andrei Dragos Serban
Mark Tamas
Denis Constantin Dumitrascu

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Romania
27/11 - 2021
Cúp quốc gia Romania
01/12 - 2021
VĐQG Romania
10/09 - 2022
13/02 - 2023

Thành tích gần đây Sepsi OSK

VĐQG Romania
08/03 - 2025
01/03 - 2025
24/02 - 2025
14/02 - 2025
10/02 - 2025
H1: 3-0
06/02 - 2025
01/02 - 2025
26/01 - 2025
17/01 - 2025
Giao hữu
07/01 - 2025

Thành tích gần đây Chindia Targoviste

Hạng 2 Romania
14/12 - 2024
30/11 - 2024
09/11 - 2024
02/11 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Romania

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FCSBFCSB30151141956T T T H T
2CFR ClujCFR Cluj30141242454T H T H T
3CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova30141061752T T H T B
4Universitatea ClujUniversitatea Cluj30141061652H T T B H
5Dinamo BucurestiDinamo Bucuresti30131251551H B B T T
6FC Rapid 1923FC Rapid 19233011136946H T T H B
7Sepsi OSKSepsi OSK3011811341B B T H B
8HermannstadtHermannstadt3011811-641H T T B T
9Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti309138040H B B B T
10FCV Farul ConstantaFCV Farul Constanta3081111-935T T B B H
11UTA AradUTA Arad3081012-734B T B H B
12Otelul GalatiOtelul Galati3071112-832H B B T B
13CSM Politehnica IasiCSM Politehnica Iasi308715-1731H H H T T
14BotosaniBotosani3071013-1131H B H T T
15FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia307518-1926B B H B B
16FC BuzauFC Buzau305520-2620B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X