![]() Thato Tsiliso Mokeke (Thay: Keanu Cupido) 53 | |
![]() Rodrick Kabwe (Thay: Pogiso Mahlangu) 58 | |
![]() Thabo Nodada 62 | |
![]() Chibuike Ohizu (Thay: Tashreeq Morris) 69 | |
![]() Tashreeq Morris (Thay: Chibuike Ohizu) 69 | |
![]() Elias Mokwana (Thay: Vusumuzi William Mncube) 69 | |
![]() Khanyisa Erick Mayo (Thay: Darwin Jesus Gonzalez Mendoza) 70 | |
![]() Mduduzi Mdantsane (Thay: Taahir Goedeman) 70 | |
![]() Elias Mokwana (Thay: Vusumuzi William Mncube) 71 | |
![]() Jordan Bender (Thay: Jaedin Rhodes) 78 | |
![]() Siyabulela Shai (Thay: Sammy Seabi) 86 | |
![]() Thamsanqa Tshiamo Masiya (Thay: Philani Zulu) 86 |
Thống kê trận đấu Sekhukhune United vs Cape Town City FC
số liệu thống kê

Sekhukhune United

Cape Town City FC
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 1
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Sekhukhune United vs Cape Town City FC
Thay người | |||
58’ | Pogiso Mahlangu Rodrick Kabwe | 53’ | Keanu Cupido Thato Tsiliso Mokeke |
69’ | Chibuike Ohizu Tashreeq Morris | 70’ | Taahir Goedeman Mduduzi Mdantsane |
69’ | Vusumuzi William Mncube Elias Mokwana | 70’ | Darwin Jesus Gonzalez Mendoza Khanyisa Erick Mayo |
86’ | Sammy Seabi Siyabulela Shai | 78’ | Jaedin Rhodes Jordan Bender |
86’ | Philani Zulu Thamsanqa Tshiamo Masiya |
Cầu thủ dự bị | |||
Toaster Nsabata | Thato Tsiliso Mokeke | ||
Siyabulela Shai | Katlego Relebogile Mokhuoane | ||
Tashreeq Morris | Jordan Bender | ||
Rodrick Kabwe | Mduduzi Mdantsane | ||
Elias Mokwana | Khanyisa Erick Mayo | ||
Thamsanqa Tshiamo Masiya | Juan Camilo Zapata Londono | ||
Kamohelo Mokotjo | Wayde Lekay | ||
Siphosake Ntiya-Ntiya | Patrick Norman Fisher | ||
Tresor Yamba | Bongani Mpandle |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Sekhukhune United
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Cape Town City FC
VĐQG Nam Phi
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 23 | 19 | 1 | 3 | 37 | 58 | T T H T B |
2 | ![]() | 20 | 15 | 1 | 4 | 18 | 46 | B T H T T |
3 | ![]() | 23 | 11 | 4 | 8 | 4 | 37 | B B T B T |
4 | ![]() | 25 | 9 | 9 | 7 | 4 | 36 | H T T B H |
5 | ![]() | 22 | 9 | 8 | 5 | 10 | 35 | H T H T B |
6 | ![]() | 24 | 9 | 7 | 8 | -1 | 34 | H B B T B |
7 | ![]() | 25 | 10 | 3 | 12 | -4 | 33 | H B B B T |
8 | ![]() | 24 | 8 | 6 | 10 | -5 | 30 | T H B B H |
9 | ![]() | 22 | 8 | 5 | 9 | 3 | 29 | H B T T H |
10 | ![]() | 21 | 7 | 7 | 7 | -4 | 28 | H T B T H |
11 | ![]() | 24 | 7 | 5 | 12 | -11 | 26 | T B T T T |
12 | ![]() | 24 | 7 | 5 | 12 | -14 | 26 | B B T T H |
13 | ![]() | 24 | 6 | 6 | 12 | -8 | 24 | T B T B B |
14 | ![]() | 25 | 6 | 6 | 13 | -15 | 24 | H H B H B |
15 | ![]() | 23 | 5 | 8 | 10 | -10 | 23 | B H B H H |
16 | ![]() | 11 | 1 | 5 | 5 | -4 | 8 | B B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại