Juan Cruz (Leganes) vào thay thế Jorge Miramon có thể đang bị chấn thương.
![]() Juan Cruz (Thay: Jorge Miramon) 20 | |
![]() Yvan Neyou Noupa 33 | |
![]() Yvan Neyou Noupa 35 | |
![]() Darko Brasanac (Thay: Daniel Raba) 46 | |
![]() Luis Perea (Thay: Francisco Portillo) 46 | |
![]() Iker Undabarrena 52 | |
![]() Borja Jimenez 52 | |
![]() Rayco Rodriguez (Thay: Daniel Lasure) 63 | |
![]() Kwasi Sibo 63 | |
![]() Diego Garcia (Thay: Miguel de la Fuente) 70 | |
![]() Jurgen Locadia (Thay: Jon Morcillo) 73 | |
![]() Jorge Yriarte (Thay: Kwasi Sibo) 73 | |
![]() Juan Cruz (Kiến tạo: Allan Nyom) 77 | |
![]() Javier Eraso 82 | |
![]() Javier Eraso (Thay: Alvaro Nunez) 82 | |
![]() Aritz Arambarri (Thay: Juan Cruz) 82 | |
![]() Erik Moran 90+2' |
Thống kê trận đấu SD Amorebieta vs Leganes


Diễn biến SD Amorebieta vs Leganes
Liệu Amorebieta có thể tận dụng quả ném biên ở sâu bên trong phần sân của Leganes này không?
Jorge Miramon đang quằn quại trong đau đớn và trận đấu đã bị tạm dừng trong giây lát.
Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc
Ném biên cho Amorebieta bên phần sân của Leganes.

Thẻ vàng dành cho Erik Moran.
Amorebieta được hưởng quả phạt góc do Salvador Lax Franco thực hiện.
Juan Cruz rời sân và được thay thế bởi Aritz Arambarri.
Quả phát bóng lên cho Amorebieta tại Instalaciones de Lezama.
Juan Cruz rời sân và được thay thế bởi Aritz Arambarri.
Leganes được hưởng quả phạt góc.
Alvaro Nunez rời sân và được thay thế bởi Javier Eraso.
Alvaro Nunez rời sân và được thay thế bởi [player2].
Allan Nyom đã hỗ trợ ghi bàn.
Đá phạt cho Leganes bên phần sân của Amorebieta.

G O O O A A A L - Juan Cruz đã trúng mục tiêu!
Amorebieta ném biên.
Kwasi Sibo rời sân và được thay thế bởi Jorge Yriarte.
Ném biên cho Amorebieta bên phần sân nhà.
Jon Morcillo rời sân và được thay thế bởi Jurgen Locadia.
Leganes quá háo hức và rơi vào bẫy việt vị.
Đội hình xuất phát SD Amorebieta vs Leganes
SD Amorebieta (5-4-1): Pablo Cunat Campos (30), Alvaro Nunez (15), Unai Bustinza (5), Xabier Etxeita (3), Felix Marti Garreta (28), Daniel Lasure (16), Josue Dorrio (7), Erik Moran (8), Kwasi Sibo (20), Jon Morcillo (22), Iker Unzueta Arregui (23)
Leganes (5-4-1): Diego Conde (13), Jorge Miramon (21), Allan Nyom (2), Jorge Saenz (3), Sergio Gonzalez (6), Enric Franquesa (15), Daniel Raba (10), Iker Undabarrena (20), Yvan Neyou (17), Francisco Portillo (7), Miguel De la Fuente (9)


Thay người | |||
63’ | Daniel Lasure Rayco Rodriguez Medina | 20’ | Aritz Arambarri Juan Cruz |
73’ | Jon Morcillo Jurgen Locadia | 46’ | Daniel Raba Darko Brasanac |
73’ | Kwasi Sibo Jorge Yriarte | 46’ | Francisco Portillo Luis Perea |
82’ | Alvaro Nunez Javi Eraso | 70’ | Miguel de la Fuente Diego Garcia |
82’ | Juan Cruz Aritz Aranbarri |
Cầu thủ dự bị | |||
Jonmi Magunagoitia | Borja Lopez | ||
Unai Marino Alkorta | Dani Jimenez | ||
Iker Seguin | Aritz Aranbarri | ||
Josep Gaya | Darko Brasanac | ||
Javi Eraso | Julian Chicco | ||
Alex Carbonell | Oscar Urena Garci | ||
Ryan Edwards | Juan Cruz | ||
Jorge Mier | Nais Djouahra | ||
Eneko Jauregi Escobar | Diyaeddine Abzi | ||
Jurgen Locadia | Diego Garcia | ||
Rayco Rodriguez Medina | Luis Perea | ||
Jorge Yriarte | Seydouba Cisse |
Nhận định SD Amorebieta vs Leganes
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây SD Amorebieta
Thành tích gần đây Leganes
Bảng xếp hạng Hạng 2 Tây Ban Nha
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 33 | 17 | 9 | 7 | 19 | 60 | |
2 | ![]() | 33 | 16 | 11 | 6 | 18 | 59 | |
3 | ![]() | 33 | 17 | 8 | 8 | 15 | 59 | |
4 | ![]() | 33 | 17 | 7 | 9 | 16 | 58 | |
5 | ![]() | 33 | 15 | 9 | 9 | 15 | 54 | |
6 | ![]() | 33 | 15 | 9 | 9 | 6 | 54 | |
7 | ![]() | 33 | 14 | 11 | 8 | 12 | 53 | |
8 | ![]() | 33 | 13 | 10 | 10 | 8 | 49 | |
9 | ![]() | 33 | 12 | 10 | 11 | 2 | 46 | |
10 | ![]() | 33 | 13 | 7 | 13 | -5 | 46 | |
11 | ![]() | 33 | 11 | 12 | 10 | 5 | 45 | |
12 | ![]() | 33 | 11 | 12 | 10 | 2 | 45 | |
13 | ![]() | 33 | 12 | 9 | 12 | -1 | 45 | |
14 | ![]() | 33 | 12 | 9 | 12 | -2 | 45 | |
15 | ![]() | 33 | 9 | 15 | 9 | -2 | 42 | |
16 | ![]() | 33 | 9 | 14 | 10 | 1 | 41 | |
17 | 33 | 11 | 8 | 14 | -2 | 41 | ||
18 | ![]() | 33 | 9 | 10 | 14 | -4 | 37 | |
19 | ![]() | 33 | 9 | 9 | 15 | -13 | 36 | |
20 | ![]() | 33 | 7 | 7 | 19 | -18 | 28 | |
21 | ![]() | 33 | 4 | 11 | 18 | -34 | 23 | |
22 | ![]() | 33 | 4 | 5 | 24 | -38 | 17 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại