Bóng ra ngoài do quả phát bóng lên của Amorebieta.
![]() Josue Dorrio (Kiến tạo: Alvaro Nunez) 56 | |
![]() Josan (Thay: Mario Gaspar) 61 | |
![]() Sergio Bermejo (Thay: Nicolas Ezequiel Fernandez Mercau) 61 | |
![]() Mourad El Ghezouani (Thay: Manuel Nieto) 61 | |
![]() Sergio Bermejo (Thay: Nicolas Fernandez) 61 | |
![]() Mourad Daoudi (Thay: Manuel Nieto) 61 | |
![]() Jorge Mier (Thay: Iker Seguin) 72 | |
![]() Jorge Yriarte (Thay: Alex Carbonell) 72 | |
![]() Borja Garces (Thay: Aleix Febas) 74 | |
![]() Ryan Edwards (Thay: Rayco Rodriguez) 79 | |
![]() Eneko Jauregi (Thay: Iker Unzueta) 80 | |
![]() Josep Gaya (Thay: Alvaro Nunez) 84 | |
![]() Jose Salinas (Thay: Pedro Bigas) 88 | |
![]() Jandro Castro 90+1' |
Thống kê trận đấu SD Amorebieta vs Elche


Diễn biến SD Amorebieta vs Elche
Carlos Clerc của Elche thực hiện cú sút nhưng bóng đi chệch mục tiêu.
Elche được hưởng phạt góc.
Miguel Gonzalez Diaz ra hiệu cho Elche được hưởng quả đá phạt bên phần sân nhà.
Đá phạt cho Amorebieta bên phần sân nhà.
Miguel Gonzalez Diaz ra hiệu cho Elche hưởng quả đá phạt trực tiếp.
Amorebieta được hưởng quả đá phạt bên phần sân nhà.
Elche được hưởng quả đá phạt bên phần sân nhà.
Bóng an toàn khi Elche được hưởng quả ném biên bên phần sân của mình.
Đội chủ nhà được hưởng quả ném biên bên phần sân đối diện.
Đá phạt Amorebieta.
Miguel Gonzalez Diaz trao cho Amorebieta một quả phát bóng lên.
Elche đang tấn công nhưng pha dứt điểm của Sergio Carreira đi chệch khung thành.
Quả đá phạt cho Elche bên phần sân của Amorebieta.
Elche thực hiện quả ném biên bên phần sân Amorebieta.
Elche được hưởng phạt góc.
Miguel Gonzalez Diaz trao quả ném biên cho đội khách.
Ném biên dành cho Elche trên Instalaciones de Lezama.
Quả phát bóng lên cho Amorebieta tại Instalaciones de Lezama.
Rodrigo Mendoza Martinez Moya của Elche thực hiện cú dứt điểm nhưng đi chệch mục tiêu.
Đó là quả phát bóng lên cho đội chủ nhà ở Lezama.
Đội hình xuất phát SD Amorebieta vs Elche
SD Amorebieta (3-4-3): Pablo Cunat Campos (30), Unai Bustinza (5), Xabier Etxeita (3), Felix Marti Garreta (28), Alvaro Nunez (15), Alex Carbonell (21), Kwasi Sibo (20), Iker Seguin (11), Josue Dorrio (7), Iker Unzueta Arregui (23), Rayco Rodriguez Medina (17)
Elche (3-4-3): Matias Dituro (13), John Nwankwo Donald (5), Pedro Bigas (6), Carlos Clerc (23), Sergio Carreira (24), Mario Gaspar (2), Aleix Febas (14), Rodrigo Mendoza (30), Nicolás Fernández Mercau (22), Manuel Nieto (10), Nicolas Federico Castro (21)


Thay người | |||
72’ | Alex Carbonell Jorge Yriarte | 61’ | Mario Gaspar Josan |
72’ | Iker Seguin Jorge Mier | 61’ | Manuel Nieto Mourad El Ghezouani |
79’ | Rayco Rodriguez Ryan Edwards | 61’ | Nicolas Fernandez Sergio Bermejo |
80’ | Iker Unzueta Eneko Jauregi Escobar | 74’ | Aleix Febas Borja Garcés |
84’ | Alvaro Nunez Josep Gaya | 88’ | Pedro Bigas Jose Salinas |
Cầu thủ dự bị | |||
Jonmi Magunagoitia | Miguel San Roman | ||
Unai Marino Alkorta | Jose Salinas | ||
Javi Eraso | Josan | ||
Ryan Edwards | Mourad El Ghezouani | ||
Jon Morcillo | David Lopez-Guerrero | ||
Erik Moran | Sergio Bermejo | ||
Jorge Yriarte | Borja Garcés | ||
Jorge Mier | Adam Boayar Benaisa | ||
Eneko Jauregi Escobar | Diego Gonzalez | ||
Josep Gaya | Cristian Salvador | ||
Jhegson Mendez |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây SD Amorebieta
Thành tích gần đây Elche
Bảng xếp hạng Hạng 2 Tây Ban Nha
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 33 | 17 | 9 | 7 | 19 | 60 | |
2 | ![]() | 33 | 16 | 11 | 6 | 18 | 59 | |
3 | ![]() | 33 | 17 | 8 | 8 | 15 | 59 | |
4 | ![]() | 33 | 17 | 7 | 9 | 16 | 58 | |
5 | ![]() | 33 | 15 | 9 | 9 | 15 | 54 | |
6 | ![]() | 33 | 15 | 9 | 9 | 6 | 54 | |
7 | ![]() | 33 | 14 | 11 | 8 | 12 | 53 | |
8 | ![]() | 33 | 13 | 10 | 10 | 8 | 49 | |
9 | ![]() | 34 | 12 | 11 | 11 | 2 | 47 | |
10 | ![]() | 33 | 13 | 7 | 13 | -5 | 46 | |
11 | ![]() | 33 | 11 | 12 | 10 | 5 | 45 | |
12 | ![]() | 33 | 11 | 12 | 10 | 2 | 45 | |
13 | ![]() | 33 | 12 | 9 | 12 | -1 | 45 | |
14 | ![]() | 33 | 12 | 9 | 12 | -2 | 45 | |
15 | 34 | 11 | 9 | 14 | -2 | 42 | ||
16 | ![]() | 33 | 9 | 15 | 9 | -2 | 42 | |
17 | ![]() | 33 | 9 | 14 | 10 | 1 | 41 | |
18 | ![]() | 33 | 9 | 10 | 14 | -4 | 37 | |
19 | ![]() | 33 | 9 | 9 | 15 | -13 | 36 | |
20 | ![]() | 33 | 7 | 7 | 19 | -18 | 28 | |
21 | ![]() | 33 | 4 | 11 | 18 | -34 | 23 | |
22 | ![]() | 33 | 4 | 5 | 24 | -38 | 17 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại