Chủ Nhật, 06/04/2025
Damian Musto
38
Kwasi Sibo
41
Rayco Rodriguez Medina (Thay: Luis Quintero)
57
Alex Carbonell (Thay: Kwasi Sibo)
57
Rayco Rodriguez (Thay: Luis Quintero)
57
Josep Gaya
61
Mikel Rico (Thay: Juan Carlos)
65
Isak Jansson (Thay: Hector Hevel)
65
Eneko Jauregi (Thay: Cosimo Marco Da Graca)
69
Javier Eraso (Thay: Ryan Edwards)
69
Umaro Embalo (Thay: Juan Narvaez)
79
Jose Fontan (Thay: Gonzalo Verdu)
79
Jony (Thay: Alfredo Ortuno)
84
Jon Morcillo
86
Jon Morcillo (Thay: Josep Gaya)
86
Arnau Sola
90+4'

Thống kê trận đấu SD Amorebieta vs Cartagena

số liệu thống kê
SD Amorebieta
SD Amorebieta
Cartagena
Cartagena
57 Kiểm soát bóng 43
14 Phạm lỗi 10
28 Ném biên 19
2 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 2
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 1
2 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến SD Amorebieta vs Cartagena

Tất cả (26)
90+9'

Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

90+4' Thẻ vàng dành cho Arnau Sola.

Thẻ vàng dành cho Arnau Sola.

90+4' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

86'

Josep Gaya rời sân và được thay thế bởi Jon Morcillo.

86'

Josep Gaya rời sân và được thay thế bởi [player2].

84'

Alfredo Ortuno rời sân và được thay thế bởi Jony.

83'

Alfredo Ortuno rời sân và được thay thế bởi Jony.

79'

Juan Narvaez rời sân và được thay thế bởi Umaro Embalo.

79'

Gonzalo Verdu rời sân và được thay thế bởi Jose Fontan.

78'

Gonzalo Verdu rời sân và được thay thế bởi Jose Fontan.

69'

Ryan Edwards rời sân và được thay thế bởi Javier Eraso.

69'

Cosimo Marco Da Graca vào sân và thay thế anh là Eneko Jauregi.

68'

Cosimo Marco Da Graca vào sân và thay thế anh là Eneko Jauregi.

65'

Hector Hevel rời sân và được thay thế bởi Isak Jansson.

65'

Juan Carlos rời sân và được thay thế bởi Mikel Rico.

64'

Juan Carlos rời sân và được thay thế bởi Mikel Rico.

61' Thẻ vàng dành cho Josep Gaya.

Thẻ vàng dành cho Josep Gaya.

60' Thẻ vàng dành cho Josep Gaya.

Thẻ vàng dành cho Josep Gaya.

57'

Kwasi Sibo rời sân và được thay thế bởi Alex Carbonell.

61' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

57'

Luis Quintero rời sân và được thay thế bởi Rayco Rodriguez.

Đội hình xuất phát SD Amorebieta vs Cartagena

SD Amorebieta (4-2-3-1): Pablo Campos (30), Alvaro Nunez (15), Josep Gaya (24), Manu (4), Daniel Lasure (16), Kwasi Sibo (20), Erik Moran (8), Luis Quintero (27), Ryan Edwards (10), Josue Dorrio (7), Cosimo Marco Da Graca (29)

Cartagena (4-4-2): Marc Martinez (1), Ivan Calero (16), Pedro Alcala (4), Gonzalo Verdu (5), Arnau Sola Mateu (33), Hector Hevel (10), Luis Muñoz (8), Damian Marcelo Musto (18), Juan Jose Narvaez (12), Alfredo Ortuno (9), Juan Carlos (11)

SD Amorebieta
SD Amorebieta
4-2-3-1
30
Pablo Campos
15
Alvaro Nunez
24
Josep Gaya
4
Manu
16
Daniel Lasure
20
Kwasi Sibo
8
Erik Moran
27
Luis Quintero
10
Ryan Edwards
7
Josue Dorrio
29
Cosimo Marco Da Graca
11
Juan Carlos
9
Alfredo Ortuno
12
Juan Jose Narvaez
18
Damian Marcelo Musto
8
Luis Muñoz
10
Hector Hevel
33
Arnau Sola Mateu
5
Gonzalo Verdu
4
Pedro Alcala
16
Ivan Calero
1
Marc Martinez
Cartagena
Cartagena
4-4-2
Thay người
57’
Luis Quintero
Rayco Rodriguez
65’
Hector Hevel
Isak Jansson
57’
Kwasi Sibo
Alex Carbonell
65’
Juan Carlos
Mikel Rico
69’
Cosimo Marco Da Graca
Eneko Jauregi
79’
Juan Narvaez
Umaro Embalo
69’
Ryan Edwards
Javi Eraso
79’
Gonzalo Verdu
Jose Fontán
86’
Josep Gaya
Jon Morcillo
84’
Alfredo Ortuno
Jony
Cầu thủ dự bị
Eneko Jauregi
Ivan Ayllon Descalzo
Jonmi Magunagoitia
Jony Alamo
Unai Marino
Lauti
Iker Seguin
Jony
Javi Eraso
Tomás Alarcon
Rayco Rodriguez
Isak Jansson
Alex Carbonell
Umaro Embalo
Jon Morcillo
Mikel Rico
Felix Garreta
Jose Fontán
Raul Lizoain

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Tây Ban Nha
16/10 - 2021
22/05 - 2022
01/10 - 2023
27/01 - 2024

Thành tích gần đây SD Amorebieta

Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha
Giao hữu
10/08 - 2024
03/08 - 2024
Hạng 2 Tây Ban Nha
02/06 - 2024
26/05 - 2024
19/05 - 2024
12/05 - 2024
05/05 - 2024
27/04 - 2024
20/04 - 2024

Thành tích gần đây Cartagena

Hạng 2 Tây Ban Nha
05/04 - 2025
30/03 - 2025
24/03 - 2025
15/03 - 2025
10/03 - 2025
01/03 - 2025
H1: 0-2
23/02 - 2025
H1: 0-0
15/02 - 2025
10/02 - 2025
H1: 3-1
03/02 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Tây Ban Nha

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ElcheElche3317971960
2LevanteLevante33161161859
3Racing SantanderRacing Santander3317881559
4MirandesMirandes3317791658
5Real OviedoReal Oviedo3415109655
6HuescaHuesca3315991554
7AlmeriaAlmeria34141191053
8GranadaGranada341410101052
9AlbaceteAlbacete34121111247
10EibarEibar34121012-146
11Burgos CFBurgos CF3313713-546
12DeportivoDeportivo33111210545
13CadizCadiz33111210245
14CordobaCordoba3312912-245
15CastellonCastellon3411914-242
16MalagaMalaga339159-242
17Sporting GijonSporting Gijon3491411-141
18CD EldenseCD Eldense3410915-1239
19Real ZaragozaReal Zaragoza3391014-437
20TenerifeTenerife348719-1631
21Racing de FerrolRacing de Ferrol3341118-3423
22CartagenaCartagena344525-3917
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X