![]() Oleksiy Hutsuliak (Kiến tạo: Nelson Monte) 1 | |
![]() Rangel 45+1' | |
![]() (Pen) Artem Dovbyk 50 | |
![]() Artem Dovbyk (Kiến tạo: Vladyslav Dubinchak) 52 | |
![]() Artem Dovbyk (Kiến tạo: Oleksandr Nazarenko) 54 | |
![]() Oleksandr Pikhalyonok (Kiến tạo: Mykyta Kravchenko) 58 | |
![]() Oleksiy Hutsuliak (Kiến tạo: Artem Dovbyk) 62 | |
![]() Najeeb Yakubu 63 | |
![]() Danylo Ignatenko 66 | |
![]() Ivan Pesic 74 | |
![]() Nelson Monte 76 | |
![]() Danylo Kravchuk 84 |
Thống kê trận đấu SC Dnipro-1 vs Vorskla
số liệu thống kê

SC Dnipro-1

Vorskla
54 Kiểm soát bóng 46
13 Phạm lỗi 8
0 Ném biên 0
2 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 2
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
10 Sút trúng đích 2
9 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát SC Dnipro-1 vs Vorskla
SC Dnipro-1 (4-5-1): Valentin Cojocaru (12), Oleksandr Svatok (39), Nelson Monte (5), Vladyslav Dubinchak (4), Mykyta Kravchenko (11), Oleksandr Pikhalyonok (76), Oleksandr Nazarenko (29), Neven Djurasek (30), Danylo Ignatenko (97), Oleksiy Hutsuliak (9), Artem Dovbyk (7)
Vorskla (4-4-2): Dmytro Riznyk (31), Sergey Yavorskiy (13), Volodimir Chesnakov (17), Joonas Tamm (16), Najeeb Yakubu (5), David Puclin (28), Igor Perduta (4), Olivier Thill (8), Ibrahim Kane (50), Rangel (73), Ivan Pesic (9)

SC Dnipro-1
4-5-1
12
Valentin Cojocaru
39
Oleksandr Svatok
5
Nelson Monte
4
Vladyslav Dubinchak
11
Mykyta Kravchenko
76
Oleksandr Pikhalyonok
29
Oleksandr Nazarenko
30
Neven Djurasek
97
Danylo Ignatenko
9 2
Oleksiy Hutsuliak
7 2
Artem Dovbyk
9
Ivan Pesic
73
Rangel
50
Ibrahim Kane
8
Olivier Thill
4
Igor Perduta
28
David Puclin
5
Najeeb Yakubu
16
Joonas Tamm
17
Volodimir Chesnakov
13
Sergey Yavorskiy
31
Dmytro Riznyk

Vorskla
4-4-2
Thay người | |||
64’ | Neven Djurasek Francisco Di Franco | 46’ | Sergey Yavorskiy Artem Chelyadin |
64’ | Oleksandr Nazarenko Valeriy Luchkevych | 67’ | Olivier Thill Danylo Kravchuk |
75’ | Oleksiy Hutsuliak Bill | 70’ | Igor Perduta Yevgen Pavlyuk |
75’ | Artem Dovbyk Nazariy Rusyn | 70’ | Rangel Amilcar Codjovi |
83’ | Oleksandr Pikhalyonok Igor Kogut | 78’ | Ibrahim Kane Daniil Khrypchuk |
Cầu thủ dự bị | |||
Mario Cuze | Danylo Kravchuk | ||
Francisco Di Franco | Yevgen Pavlyuk | ||
Volodymyr Adamyuk | Ivan Nesterenko | ||
Bill | Artem Chelyadin | ||
Igor Kogut | Daniil Khrypchuk | ||
Nazariy Rusyn | Oleksandr Tkachenko | ||
Valeriy Luchkevych | Amilcar Codjovi | ||
Sergiy Loginov | |||
Valery Yurchuk |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Ukraine
Thành tích gần đây SC Dnipro-1
VĐQG Ukraine
Thành tích gần đây Vorskla
VĐQG Ukraine
Bảng xếp hạng VĐQG Ukraine
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 22 | 16 | 6 | 0 | 31 | 54 | T H T H T |
2 | 22 | 15 | 5 | 2 | 18 | 50 | T B T T T | |
3 | ![]() | 21 | 13 | 5 | 3 | 32 | 44 | T T H H T |
4 | ![]() | 22 | 10 | 7 | 5 | 8 | 37 | T H T B T |
5 | ![]() | 20 | 10 | 5 | 5 | 5 | 35 | T B B H T |
6 | ![]() | 22 | 10 | 2 | 10 | -2 | 32 | T T H B T |
7 | ![]() | 22 | 9 | 5 | 8 | 4 | 32 | B T H H T |
8 | ![]() | 22 | 7 | 8 | 7 | -1 | 29 | T T B T H |
9 | ![]() | 22 | 6 | 8 | 8 | 2 | 26 | B B T B B |
10 | 23 | 7 | 4 | 12 | -9 | 25 | B B T B B | |
11 | 21 | 6 | 4 | 11 | -10 | 22 | T B T T B | |
12 | ![]() | 22 | 4 | 9 | 9 | -3 | 21 | B B B B T |
13 | ![]() | 23 | 5 | 6 | 12 | -24 | 21 | H B B B T |
14 | ![]() | 23 | 5 | 6 | 12 | -12 | 21 | H H T B B |
15 | ![]() | 23 | 5 | 3 | 15 | -20 | 18 | B B B B T |
16 | ![]() | 22 | 3 | 7 | 12 | -19 | 16 | T B T H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại