Thứ Năm, 03/04/2025

Trực tiếp kết quả SC Dnipro-1 vs Veres Rivne hôm nay 07-10-2023

Giải VĐQG Ukraine - Th 7, 07/10

Kết thúc

SC Dnipro-1

SC Dnipro-1

2 : 0

Veres Rivne

Veres Rivne

Hiệp một: 2-0
T7, 17:00 07/10/2023
Vòng 10 - VĐQG Ukraine
Dnipro-Arena
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Alexander Filippov (Kiến tạo: Eduard Sarapiy)
10
(og) Semen Vovchenko
31
Maksim Marusic (Thay: Mykhailo Shestakov)
45
Kovalyuk Roman Vasyliovych (Thay: Vladislav Sharay)
45
Maksim Marusich (Thay: Mykhaylo Shestakov)
46
Roman Kovalyuk (Thay: Vladyslav Sharay)
46
Evgeniy Pasich (Thay: Bogdan Lednev)
61
Oleksandr Kapliyenko (Thay: Sergiy Gorbunov)
61
Volodymyr Tanchyk (Thay: Alexander Filippov)
61
Evgeniy Shevchenko
77
Oleksandr Kucherenko (Thay: Valeri Kucherov)
78
Denys Miroshnichenko (Thay: Oleksiy Hutsuliak)
80
Victinho (Thay: Valentyn Rubchynskyi)
82
Eduard Sarapiy
86
Stanislav Sharay (Thay: Andriy Kukharuk)
86
Stanislav Sharay (Thay: Andriy Kukharuk)
88

Thống kê trận đấu SC Dnipro-1 vs Veres Rivne

số liệu thống kê
SC Dnipro-1
SC Dnipro-1
Veres Rivne
Veres Rivne
63 Kiểm soát bóng 37
6 Phạm lỗi 10
15 Ném biên 12
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 2
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 0
1 Sút không trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát SC Dnipro-1 vs Veres Rivne

SC Dnipro-1 (4-1-4-1): Evgen Volynets (1), Volodymyr Adamiuk (3), Oleksandr Svatok (39), Eduard Sarapii (5), Sergiy Gorbunov (20), Ruslan Babenko (18), Oleksii Gutsuliak (9), Oleksandr Pikhalyonok (8), Valentyn Rubchynskyi (22), Bogdan Lednev (17), Oleksandr Filippov (7)

Veres Rivne (4-2-2-2): Evgeny Past (44), Vasyl Gakman (71), Semen Vovchenko (3), Vasiliy Kurko (5), Yevgeniy Shevchenko (95), Andriy Kukharuk (88), Valery Kucherov (29), Denis Balan (39), Iago Siqueira (20), Vladislav Sharay (77), Mykhailo Shestakov (9)

SC Dnipro-1
SC Dnipro-1
4-1-4-1
1
Evgen Volynets
3
Volodymyr Adamiuk
39
Oleksandr Svatok
5
Eduard Sarapii
20
Sergiy Gorbunov
18
Ruslan Babenko
9
Oleksii Gutsuliak
8
Oleksandr Pikhalyonok
22
Valentyn Rubchynskyi
17
Bogdan Lednev
7
Oleksandr Filippov
9
Mykhailo Shestakov
77
Vladislav Sharay
20
Iago Siqueira
39
Denis Balan
29
Valery Kucherov
88
Andriy Kukharuk
95
Yevgeniy Shevchenko
5
Vasiliy Kurko
3
Semen Vovchenko
71
Vasyl Gakman
44
Evgeny Past
Veres Rivne
Veres Rivne
4-2-2-2
Thay người
61’
Sergiy Gorbunov
Oleksandr Kapliyenko
46’
Vladyslav Sharay
Roman Kovalyuk
61’
Alexander Filippov
Volodymyr Tanchyk
46’
Mykhaylo Shestakov
Maksim Marusic
61’
Bogdan Lednev
Evgeniy Pasich
78’
Valeri Kucherov
Oleksandr Kucherenko
80’
Oleksiy Hutsuliak
Denis Miroshnichenko
88’
Andriy Kukharuk
Stanislav Sharay
82’
Valentyn Rubchynskyi
Victinho
Cầu thủ dự bị
Marcos Andre
Stanislav Sharay
Oleksandr Kapliyenko
Bogdan Kogut
Yakiv Kinareykin
Oleksandr Kucherenko
Vasyl Kravets
Danyil Khondak
Volodymyr Tanchyk
Roman Kovalyuk
Victinho
Maksim Marusic
Oleh Horin
Dmytro Klyots
Evgeniy Pasich
Julio Cesar
Emiliano Purita
Roman Gagun
Denis Miroshnichenko
Arseniy Korkodym
Valeri Yurchuk

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ukraine
18/09 - 2021
03/09 - 2022
18/03 - 2023
07/10 - 2023
21/04 - 2024

Thành tích gần đây SC Dnipro-1

VĐQG Ukraine
25/05 - 2024
19/05 - 2024
06/05 - 2024
27/04 - 2024
21/04 - 2024
15/04 - 2024
09/04 - 2024
31/03 - 2024
12/03 - 2024

Thành tích gần đây Veres Rivne

Cúp quốc gia Ukraine
02/04 - 2025
VĐQG Ukraine
28/03 - 2025
11/03 - 2025
22/02 - 2025
Giao hữu
08/02 - 2025
VĐQG Ukraine
16/12 - 2024
07/12 - 2024
30/11 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Ukraine

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Dynamo KyivDynamo Kyiv2216603154T H T H T
2FC OlexandriyaFC Olexandriya2215521850T B T T T
3Shakhtar DonetskShakhtar Donetsk2113533244T T H H T
4Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr221075837T H T B T
5KryvbasKryvbas201055535T B B H T
6KarpatyKarpaty22958432B T H H T
7Veres RivneVeres Rivne22787-129T T B T H
8ZoryaZorya219210-329B T T H B
9Rukh LvivRukh Lviv22688226B B T B B
10CherkasyCherkasy227411-825T B B T B
11Livyi BeregLivyi Bereg216411-1022T B T T B
12FC Kolos KovalivkaFC Kolos Kovalivka22499-321B B B B T
13VorsklaVorskla225611-1121B H H T B
14FC Obolon KyivFC Obolon Kyiv224612-2518T H B B B
15Inhulets PetroveInhulets Petrove213711-1816B T B T H
16Chornomorets OdesaChornomorets Odesa224315-2115T B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X