Thứ Năm, 03/04/2025

Trực tiếp kết quả SC Dnipro-1 vs Veres Rivne hôm nay 03-09-2022

Giải VĐQG Ukraine - Th 7, 03/9

Kết thúc

SC Dnipro-1

SC Dnipro-1

2 : 0

Veres Rivne

Veres Rivne

Hiệp một: 1-0
T7, 17:00 03/09/2022
Vòng 3 - VĐQG Ukraine
Avangard Uzhgorod
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Volodymyr Adamyuk
4
Nikolay Kvasniy (Thay: Evgeniy Pasich)
7
Oleksiy Hutsuliak
26
Yanis Hamache (Kiến tạo: Oleksiy Hutsuliak)
45+2'
Mykhaylo Shestakov (Thay: Mikhail Sergiychuk)
46
Volodymyr Adamyuk (Kiến tạo: Yanis Hamache)
47
Dmytro Klyots
49
Ruslan Babenko
50
Volodymyr Tanchyk (Thay: Oleksiy Hutsuliak)
55
Valentyn Rubchynskyi (Thay: Artem Gromov)
55
Stanislav Sharay (Thay: Oleksandr Lebedenko)
62
Vladyslav Sharay (Thay: Vitaliy Dakhnovskyi)
62
Sergiy Gorbunov (Thay: Oleksandr Pikhalyonok)
67
Igor Kogut (Thay: Yanis Hamache)
67
Vasyl Kurko (Thay: Valeri Kucherov)
76
Oleksandr Nazarenko (Thay: Busanello)
78
Gennadiy Pasich
88

Thống kê trận đấu SC Dnipro-1 vs Veres Rivne

số liệu thống kê
SC Dnipro-1
SC Dnipro-1
Veres Rivne
Veres Rivne
52 Kiểm soát bóng 48
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 3
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 3
4 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát SC Dnipro-1 vs Veres Rivne

SC Dnipro-1 (4-4-2): Max Walef (93), Volodymyr Adamiuk (3), Oleksandr Svatok (39), Eduard Sarapii (5), Busanello (6), Oleksii Gutsuliak (9), Oleksandr Pikhalyonok (8), Ruslan Babenko (18), Yanis Hamache (13), Artem Dovbyk (7), Artem Gromov (11)

Veres Rivne (4-1-4-1): Bogdan Kogut (47), Roman Gagun (2), Semen Vovchenko (3), Roman Miroshnyk (33), Evgeniy Pasich (42), Valery Kucherov (29), Vitaliy Dakhnovskyi (11), Dmytro Klyots (10), Oleksandr Lebedenko (15), Gennady Pasich (17), Mikhailo Sergiychuk (7)

SC Dnipro-1
SC Dnipro-1
4-4-2
93
Max Walef
3
Volodymyr Adamiuk
39
Oleksandr Svatok
5
Eduard Sarapii
6
Busanello
9
Oleksii Gutsuliak
8
Oleksandr Pikhalyonok
18
Ruslan Babenko
13
Yanis Hamache
7
Artem Dovbyk
11
Artem Gromov
7
Mikhailo Sergiychuk
17
Gennady Pasich
15
Oleksandr Lebedenko
10
Dmytro Klyots
11
Vitaliy Dakhnovskyi
29
Valery Kucherov
42
Evgeniy Pasich
33
Roman Miroshnyk
3
Semen Vovchenko
2
Roman Gagun
47
Bogdan Kogut
Veres Rivne
Veres Rivne
4-1-4-1
Thay người
55’
Artem Gromov
Valentyn Rubchynskyi
7’
Evgeniy Pasich
Nikolai Petrovich Kvasnyi
55’
Oleksiy Hutsuliak
Volodymyr Tanchyk
46’
Mikhail Sergiychuk
Mykhailo Shestakov
67’
Oleksandr Pikhalyonok
Sergiy Gorbunov
62’
Oleksandr Lebedenko
Stanislav Sharay
67’
Yanis Hamache
Igor Romanovich Kogut
62’
Vitaliy Dakhnovskyi
Vladislav Sharay
78’
Busanello
Oleksandr Evgeniyovych Nazarenko
76’
Valeri Kucherov
Vasiliy Kurko
Cầu thủ dự bị
Oleksandr Evgeniyovych Nazarenko
Vadym Yevhenovych Yushchyshyn
Sergiy Gorbunov
Arseniy Korkodym
Sergiy Nikolaevich Loginov
Nikolai Petrovich Kvasnyi
Yakiv Kinareykin
Vasiliy Kurko
Valeri Yurchuk
Stanislav Sharay
Vladislav Rybak
Vladislav Sharay
Valentyn Rubchynskyi
Mykola Gayduchyk
Mykyta Kononov
Mykhailo Shestakov
Volodymyr Tanchyk
Dmytro Ihorovych Povoroznyuk
Igor Romanovich Kogut

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ukraine
18/09 - 2021
03/09 - 2022
18/03 - 2023
07/10 - 2023
21/04 - 2024

Thành tích gần đây SC Dnipro-1

VĐQG Ukraine
25/05 - 2024
19/05 - 2024
06/05 - 2024
27/04 - 2024
21/04 - 2024
15/04 - 2024
09/04 - 2024
31/03 - 2024
12/03 - 2024

Thành tích gần đây Veres Rivne

Cúp quốc gia Ukraine
02/04 - 2025
VĐQG Ukraine
28/03 - 2025
11/03 - 2025
22/02 - 2025
Giao hữu
08/02 - 2025
VĐQG Ukraine
16/12 - 2024
07/12 - 2024
30/11 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Ukraine

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Dynamo KyivDynamo Kyiv2216603154T H T H T
2FC OlexandriyaFC Olexandriya2215521850T B T T T
3Shakhtar DonetskShakhtar Donetsk2113533244T T H H T
4Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr221075837T H T B T
5KryvbasKryvbas201055535T B B H T
6KarpatyKarpaty22958432B T H H T
7Veres RivneVeres Rivne22787-129T T B T H
8ZoryaZorya219210-329B T T H B
9Rukh LvivRukh Lviv22688226B B T B B
10CherkasyCherkasy227411-825T B B T B
11Livyi BeregLivyi Bereg216411-1022T B T T B
12FC Kolos KovalivkaFC Kolos Kovalivka22499-321B B B B T
13VorsklaVorskla225611-1121B H H T B
14FC Obolon KyivFC Obolon Kyiv224612-2518T H B B B
15Inhulets PetroveInhulets Petrove213711-1816B T B T H
16Chornomorets OdesaChornomorets Odesa224315-2115T B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X