Chủ Nhật, 06/04/2025

Trực tiếp kết quả SC Dnipro-1 vs Rukh Lviv hôm nay 24-04-2023

Giải VĐQG Ukraine - Th 2, 24/4

Kết thúc

SC Dnipro-1

SC Dnipro-1

3 : 2

Rukh Lviv

Rukh Lviv

Hiệp một: 2-2
T2, 17:00 24/04/2023
Vòng 22 - VĐQG Ukraine
Avangard Uzhgorod
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Eduard Sarapiy
9
Andriy Kitela
11
Domingo Blanco
14
(Pen) Artem Dovbyk
27
Talles
33
Yury Klimchuk (Kiến tạo: Maryan Mysyk)
38
Rostyslav Lyakh (Thay: Andriy Kitela)
46
Oleksiy Dovgiy
53
Denys Pidgurskyi (Thay: Oleksiy Dovgiy)
61
Peglow (Thay: Valentyn Rubchynskyi)
62
Ronald Matarrita (Thay: Oleksandr Nazarenko)
62
Andriy Stolyarchuk (Thay: Maryan Mysyk)
72
Yaroslav Karabin (Thay: Fernando Edson)
72
Vyacheslav Tankovskyi (Thay: Ruslan Babenko)
72
Oleksandr Pikhalyonok
78
Igor Kogut (Thay: Domingo Blanco)
80
Hayner (Thay: Volodymyr Adamyuk)
80
Igor Kogut
84
Denys Teslyuk (Thay: Vasyl Runich)
90
Igor Kogut (Kiến tạo: Oleksandr Pikhalyonok)
90+4'

Thống kê trận đấu SC Dnipro-1 vs Rukh Lviv

số liệu thống kê
SC Dnipro-1
SC Dnipro-1
Rukh Lviv
Rukh Lviv
60 Kiểm soát bóng 40
0 Phạm lỗi 0
24 Ném biên 9
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
9 Phạt góc 0
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 4
5 Sút không trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát SC Dnipro-1 vs Rukh Lviv

SC Dnipro-1 (4-2-3-1): Max Walef (93), Volodymyr Adamiuk (3), Oleksandr Svatok (39), Eduard Sarapii (5), Oleksandr Evgeniyovych Nazarenko (29), Ruslan Babenko (18), Valentyn Rubchynskyi (22), Oleksii Gutsuliak (9), Oleksandr Pikhalyonok (8), Domingo Felipe Blanco (23), Artem Dovbyk (7)

Rukh Lviv (4-2-3-1): Yury Pankiv (79), Andriy Kitela (75), Denys Valentynovych Slyusar (96), Roman Didyk (29), Maryan Mysyk (17), Oleksiy Dovgiy (6), Fernando Edson (35), Fabricio Alvarenga (26), Talles (30), Vasyl Runic (99), Yurii Klymchuk (7)

SC Dnipro-1
SC Dnipro-1
4-2-3-1
93
Max Walef
3
Volodymyr Adamiuk
39
Oleksandr Svatok
5
Eduard Sarapii
29
Oleksandr Evgeniyovych Nazarenko
18
Ruslan Babenko
22
Valentyn Rubchynskyi
9
Oleksii Gutsuliak
8
Oleksandr Pikhalyonok
23
Domingo Felipe Blanco
7
Artem Dovbyk
7
Yurii Klymchuk
99
Vasyl Runic
30
Talles
26
Fabricio Alvarenga
35
Fernando Edson
6
Oleksiy Dovgiy
17
Maryan Mysyk
29
Roman Didyk
96
Denys Valentynovych Slyusar
75
Andriy Kitela
79
Yury Pankiv
Rukh Lviv
Rukh Lviv
4-2-3-1
Thay người
62’
Valentyn Rubchynskyi
Peglow
46’
Andriy Kitela
Rostislav Lyakh
62’
Oleksandr Nazarenko
Ronald Matarrita
61’
Oleksiy Dovgiy
Denys Pidgurskyi
72’
Ruslan Babenko
Viacheslav Tankovskyi
72’
Maryan Mysyk
Andriy Stolyarchuk
80’
Domingo Blanco
Igor Romanovich Kogut
72’
Fernando Edson
Yaroslav Karabin
80’
Volodymyr Adamyuk
Hayner
90’
Vasyl Runich
Denys Teslyuk
Cầu thủ dự bị
Yevhen Pidlepenets
Andriy Stolyarchuk
Viacheslav Tankovskyi
Ruslan Nepeypiev
Igor Romanovich Kogut
Denys Teslyuk
Peglow
Yaroslav Karabin
Volodymyr Tanchyk
Denys Pidgurskyi
Evgeniy Pasich
Oleh Veremiienko
Hayner
Vitaliy Kholod
Vitaliy Fedoriv
Jefferson Vinicius Vitor Da Silva
Gabriel Gomes Ferreira
Rostislav Lyakh
Ronald Matarrita
Dmitriy Ledviy
Yakiv Kinareykin
Vladislav Rybak

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ukraine
21/08 - 2021
16/10 - 2022
16/10 - 2022
24/04 - 2023
24/04 - 2023
01/11 - 2023
07/03 - 2024
08/03 - 2024

Thành tích gần đây SC Dnipro-1

VĐQG Ukraine
25/05 - 2024
19/05 - 2024
06/05 - 2024
27/04 - 2024
21/04 - 2024
15/04 - 2024
09/04 - 2024
31/03 - 2024
12/03 - 2024

Thành tích gần đây Rukh Lviv

Cúp quốc gia Ukraine
02/04 - 2025
VĐQG Ukraine
29/03 - 2025
15/03 - 2025
08/03 - 2025
02/03 - 2025
Giao hữu
01/02 - 2025
23/01 - 2025
VĐQG Ukraine
15/12 - 2024
09/12 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Ukraine

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Dynamo KyivDynamo Kyiv2316703155T H T H T
2FC OlexandriyaFC Olexandriya2316521953B T T T T
3Shakhtar DonetskShakhtar Donetsk2113533244T T H H T
4Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr221075837T H T B T
5KryvbasKryvbas211056435B B H T B
6ZoryaZorya2210210-232T T H B T
7KarpatyKarpaty22958432B T H H T
8Veres RivneVeres Rivne22787-129T T B T H
9Rukh LvivRukh Lviv22688226B B T B B
10CherkasyCherkasy237412-925B B T B B
11Livyi BeregLivyi Bereg226511-1023T B T T B
12FC Kolos KovalivkaFC Kolos Kovalivka22499-321B B B B T
13FC Obolon KyivFC Obolon Kyiv235612-2421H B B B T
14VorsklaVorskla235612-1221H H T B B
15Chornomorets OdesaChornomorets Odesa235315-2018B B B B T
16Inhulets PetroveInhulets Petrove223712-1916T B T H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X