![]() Volodymyr Tanchyk 32 | |
![]() Volodymyr Adamyuk (Kiến tạo: Yanis Hamache) 62 | |
![]() Artem Dovbyk (Kiến tạo: Oleksandr Nazarenko) 66 | |
![]() Beka Vachiberadze (Thay: Dmytro Kapinus) 67 | |
![]() Artem Gromov (Thay: Valentyn Rubchynskyi) 72 | |
![]() Rostyslav Rusyn (Thay: Kostyantyn Bychek) 72 | |
![]() Dmytro Kravchenko (Thay: Yaroslav Martinyuk) 72 | |
![]() Igor Kogut (Thay: Oleksandr Nazarenko) 72 | |
![]() Fares Bahlouli (Thay: Oleksandr Pikhalyonok) 79 | |
![]() Sergiy Gorbunov (Thay: Artem Dovbyk) 85 | |
![]() Artem Gromov (Kiến tạo: Igor Kogut) 88 |
Thống kê trận đấu SC Dnipro-1 vs Metalist 1925
số liệu thống kê

SC Dnipro-1

Metalist 1925
57 Kiểm soát bóng 43
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 1
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 0
8 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát SC Dnipro-1 vs Metalist 1925
SC Dnipro-1 (4-4-2): Max Walef (93), Volodymyr Tanchyk (34), Volodymyr Adamiuk (3), Eduard Sarapii (5), Yanis Hamache (13), Oleksii Gutsuliak (9), Valentyn Rubchynskyi (22), Ruslan Babenko (18), Oleksandr Evgeniyovych Nazarenko (29), Oleksandr Pikhalyonok (8), Artem Dovbyk (7)
Metalist 1925 (4-4-2): Oleg Mozil (37), Maksym Zhychykov (29), Mykyta Bezugly (30), Igor Kurylo (17), Mykhailo Rudavskyi (5), Andrii Remeniuk (11), Yaroslav Martinyuk (8), Artem Gabelok (28), Dmytro Kapinus (2), Kostiantyn Bychek (21), Andrii Boryachuk (9)

SC Dnipro-1
4-4-2
93
Max Walef
34
Volodymyr Tanchyk
3
Volodymyr Adamiuk
5
Eduard Sarapii
13
Yanis Hamache
9
Oleksii Gutsuliak
22
Valentyn Rubchynskyi
18
Ruslan Babenko
29
Oleksandr Evgeniyovych Nazarenko
8
Oleksandr Pikhalyonok
7
Artem Dovbyk
9
Andrii Boryachuk
21
Kostiantyn Bychek
2
Dmytro Kapinus
28
Artem Gabelok
8
Yaroslav Martinyuk
11
Andrii Remeniuk
5
Mykhailo Rudavskyi
17
Igor Kurylo
30
Mykyta Bezugly
29
Maksym Zhychykov
37
Oleg Mozil

Metalist 1925
4-4-2
Thay người | |||
72’ | Valentyn Rubchynskyi Artem Gromov | 67’ | Dmytro Kapinus Beka Vachiberadze |
72’ | Oleksandr Nazarenko Igor Romanovich Kogut | 72’ | Yaroslav Martinyuk Dmytro Kravchenko |
79’ | Oleksandr Pikhalyonok Fares Bahlouli | 72’ | Kostyantyn Bychek Rostyslav Rusyn |
85’ | Artem Dovbyk Sergiy Gorbunov |
Cầu thủ dự bị | |||
Artem Gromov | Denys Sydorenko | ||
Busanello | Vitaliy Ponomar | ||
Vladislav Rybak | Artem Dudik | ||
Valeri Yurchuk | Dmytro Kravchenko | ||
Sergiy Nikolaevich Loginov | Rostyslav Rusyn | ||
Sergiy Gorbunov | Beka Vachiberadze | ||
Igor Romanovich Kogut | Yuriy Potimkov | ||
Fares Bahlouli | Mykhaylo Shershen | ||
Yevgeniy Tkachuk | |||
Ihor Potimkov | |||
Andrii Yuriiovych Chyruk |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Ukraine
Thành tích gần đây SC Dnipro-1
VĐQG Ukraine
Thành tích gần đây Metalist 1925
Hạng 2 Ukraine
Bảng xếp hạng VĐQG Ukraine
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 22 | 16 | 6 | 0 | 31 | 54 | T H T H T |
2 | 22 | 15 | 5 | 2 | 18 | 50 | T B T T T | |
3 | ![]() | 21 | 13 | 5 | 3 | 32 | 44 | T T H H T |
4 | ![]() | 22 | 10 | 7 | 5 | 8 | 37 | T H T B T |
5 | ![]() | 20 | 10 | 5 | 5 | 5 | 35 | T B B H T |
6 | ![]() | 22 | 9 | 5 | 8 | 4 | 32 | B T H H T |
7 | ![]() | 22 | 7 | 8 | 7 | -1 | 29 | T T B T H |
8 | ![]() | 21 | 9 | 2 | 10 | -3 | 29 | B T T H B |
9 | ![]() | 22 | 6 | 8 | 8 | 2 | 26 | B B T B B |
10 | 22 | 7 | 4 | 11 | -8 | 25 | T B B T B | |
11 | 21 | 6 | 4 | 11 | -10 | 22 | T B T T B | |
12 | ![]() | 22 | 4 | 9 | 9 | -3 | 21 | B B B B T |
13 | ![]() | 23 | 5 | 6 | 12 | -24 | 21 | H B B B T |
14 | ![]() | 22 | 5 | 6 | 11 | -11 | 21 | B H H T B |
15 | ![]() | 22 | 3 | 7 | 12 | -19 | 16 | T B T H B |
16 | ![]() | 22 | 4 | 3 | 15 | -21 | 15 | T B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại