![]() Oleksiy Hutsuliak (Kiến tạo: Oleksandr Pikhalyonok) 9 | |
![]() Artem Dovbyk 14 | |
![]() Igor Gonchar 22 | |
![]() Oleksandr Pikhalyonok (Kiến tạo: Artem Dovbyk) 30 | |
![]() Arseniy Batahov 46 | |
![]() Arseniy Batahov 49 | |
![]() Eldar Kuliiev 53 | |
![]() Mislav Matic 72 | |
![]() Yevhen Seleznyov 86 | |
![]() Nazariy Rusyn (Kiến tạo: Mykyta Kravchenko) 89 |
Thống kê trận đấu SC Dnipro-1 vs FC Minaj
số liệu thống kê

SC Dnipro-1

FC Minaj
60 Kiểm soát bóng 40
7 Phạm lỗi 7
0 Ném biên 0
3 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 1
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
10 Sút trúng đích 1
8 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát SC Dnipro-1 vs FC Minaj
SC Dnipro-1 (4-2-3-1): Valentin Cojocaru (12), Mykyta Kravchenko (11), Nelson Monte (5), Oleksandr Svatok (39), Vladyslav Dubinchak (4), Arseniy Batahov (6), Oleksandr Pikhalyonok (76), Oleksiy Hutsuliak (9), Neven Djurasek (30), Oleksandr Nazarenko (29), Artem Dovbyk (7)
FC Minaj (4-4-2): Danylo Kucher (1), Igor Gonchar (33), Bogdan Veklyak (2), Mislav Matic (44), Oleg Synyogub (89), Dmitriy Bilonog (9), Oleksandr Petrusenko (6), Mihail Meshi (23), Danylo Knysh (17), Eldar Kuliiev (7), Oleg Vyshnevskyi (77)

SC Dnipro-1
4-2-3-1
12
Valentin Cojocaru
11
Mykyta Kravchenko
5
Nelson Monte
39
Oleksandr Svatok
4
Vladyslav Dubinchak
6
Arseniy Batahov
76
Oleksandr Pikhalyonok
9
Oleksiy Hutsuliak
30
Neven Djurasek
29
Oleksandr Nazarenko
7
Artem Dovbyk
77
Oleg Vyshnevskyi
7
Eldar Kuliiev
17
Danylo Knysh
23
Mihail Meshi
6
Oleksandr Petrusenko
9
Dmitriy Bilonog
89
Oleg Synyogub
44
Mislav Matic
2
Bogdan Veklyak
33
Igor Gonchar
1
Danylo Kucher

FC Minaj
4-4-2
Thay người | |||
64’ | Oleksandr Nazarenko Bill | 20’ | Danylo Kucher German Penkov |
64’ | Arseniy Batahov Francisco Di Franco | 41’ | Mihail Meshi Oleksiy Khakhlov |
64’ | Oleksiy Hutsuliak Mario Cuze | 41’ | Oleg Vyshnevskyi Yevhen Seleznyov |
75’ | Neven Djurasek Igor Kogut | 67’ | Eldar Kuliiev Anton Baidal |
84’ | Artem Dovbyk Nazariy Rusyn | 67’ | Danylo Knysh Serhii Miakushko |
Cầu thủ dự bị | |||
Evgen Past | German Penkov | ||
Nazariy Rusyn | Oleksiy Khakhlov | ||
Igor Kogut | Andriy Semenko | ||
Bill | Bogdan Kovalenko | ||
Volodymyr Adamyuk | Edvard Kobak | ||
Francisco Di Franco | Anton Baidal | ||
Mario Cuze | Serhii Miakushko | ||
Valeriy Luchkevych | Siaka Bagayoko | ||
Sergiy Loginov | Yevhen Seleznyov |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Ukraine
Thành tích gần đây SC Dnipro-1
VĐQG Ukraine
Thành tích gần đây FC Minaj
Hạng 2 Ukraine
Bảng xếp hạng VĐQG Ukraine
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 22 | 16 | 6 | 0 | 31 | 54 | T H T H T |
2 | 23 | 16 | 5 | 2 | 19 | 53 | T B T T T | |
3 | ![]() | 21 | 13 | 5 | 3 | 32 | 44 | T T H H T |
4 | ![]() | 22 | 10 | 7 | 5 | 8 | 37 | T H T B T |
5 | ![]() | 21 | 10 | 5 | 6 | 4 | 35 | T B B H T |
6 | ![]() | 22 | 10 | 2 | 10 | -2 | 32 | T T H B T |
7 | ![]() | 22 | 9 | 5 | 8 | 4 | 32 | B T H H T |
8 | ![]() | 22 | 7 | 8 | 7 | -1 | 29 | T T B T H |
9 | ![]() | 22 | 6 | 8 | 8 | 2 | 26 | B B T B B |
10 | 23 | 7 | 4 | 12 | -9 | 25 | B B T B B | |
11 | 21 | 6 | 4 | 11 | -10 | 22 | T B T T B | |
12 | ![]() | 22 | 4 | 9 | 9 | -3 | 21 | B B B B T |
13 | ![]() | 23 | 5 | 6 | 12 | -24 | 21 | H B B B T |
14 | ![]() | 23 | 5 | 6 | 12 | -12 | 21 | H H T B B |
15 | ![]() | 23 | 5 | 3 | 15 | -20 | 18 | B B B B T |
16 | ![]() | 22 | 3 | 7 | 12 | -19 | 16 | T B T H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại