Chủ Nhật, 06/04/2025

Trực tiếp kết quả SC Dnipro-1 vs FC Minaj hôm nay 01-11-2021

Giải VĐQG Ukraine - Th 2, 01/11

Kết thúc

SC Dnipro-1

SC Dnipro-1

4 : 0

FC Minaj

FC Minaj

Hiệp một: 3-0
T2, 22:00 01/11/2021
Vòng 13 - VĐQG Ukraine
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Oleksiy Hutsuliak (Kiến tạo: Oleksandr Pikhalyonok)
9
Artem Dovbyk
14
Igor Gonchar
22
Oleksandr Pikhalyonok (Kiến tạo: Artem Dovbyk)
30
Arseniy Batahov
46
Arseniy Batahov
49
Eldar Kuliiev
53
Mislav Matic
72
Yevhen Seleznyov
86
Nazariy Rusyn (Kiến tạo: Mykyta Kravchenko)
89

Thống kê trận đấu SC Dnipro-1 vs FC Minaj

số liệu thống kê
SC Dnipro-1
SC Dnipro-1
FC Minaj
FC Minaj
60 Kiểm soát bóng 40
7 Phạm lỗi 7
0 Ném biên 0
3 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 1
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
10 Sút trúng đích 1
8 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát SC Dnipro-1 vs FC Minaj

SC Dnipro-1 (4-2-3-1): Valentin Cojocaru (12), Mykyta Kravchenko (11), Nelson Monte (5), Oleksandr Svatok (39), Vladyslav Dubinchak (4), Arseniy Batahov (6), Oleksandr Pikhalyonok (76), Oleksiy Hutsuliak (9), Neven Djurasek (30), Oleksandr Nazarenko (29), Artem Dovbyk (7)

FC Minaj (4-4-2): Danylo Kucher (1), Igor Gonchar (33), Bogdan Veklyak (2), Mislav Matic (44), Oleg Synyogub (89), Dmitriy Bilonog (9), Oleksandr Petrusenko (6), Mihail Meshi (23), Danylo Knysh (17), Eldar Kuliiev (7), Oleg Vyshnevskyi (77)

SC Dnipro-1
SC Dnipro-1
4-2-3-1
12
Valentin Cojocaru
11
Mykyta Kravchenko
5
Nelson Monte
39
Oleksandr Svatok
4
Vladyslav Dubinchak
6
Arseniy Batahov
76
Oleksandr Pikhalyonok
9
Oleksiy Hutsuliak
30
Neven Djurasek
29
Oleksandr Nazarenko
7
Artem Dovbyk
77
Oleg Vyshnevskyi
7
Eldar Kuliiev
17
Danylo Knysh
23
Mihail Meshi
6
Oleksandr Petrusenko
9
Dmitriy Bilonog
89
Oleg Synyogub
44
Mislav Matic
2
Bogdan Veklyak
33
Igor Gonchar
1
Danylo Kucher
FC Minaj
FC Minaj
4-4-2
Thay người
64’
Oleksandr Nazarenko
Bill
20’
Danylo Kucher
German Penkov
64’
Arseniy Batahov
Francisco Di Franco
41’
Mihail Meshi
Oleksiy Khakhlov
64’
Oleksiy Hutsuliak
Mario Cuze
41’
Oleg Vyshnevskyi
Yevhen Seleznyov
75’
Neven Djurasek
Igor Kogut
67’
Eldar Kuliiev
Anton Baidal
84’
Artem Dovbyk
Nazariy Rusyn
67’
Danylo Knysh
Serhii Miakushko
Cầu thủ dự bị
Evgen Past
German Penkov
Nazariy Rusyn
Oleksiy Khakhlov
Igor Kogut
Andriy Semenko
Bill
Bogdan Kovalenko
Volodymyr Adamyuk
Edvard Kobak
Francisco Di Franco
Anton Baidal
Mario Cuze
Serhii Miakushko
Valeriy Luchkevych
Siaka Bagayoko
Sergiy Loginov
Yevhen Seleznyov

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ukraine
01/11 - 2021
06/11 - 2022
06/11 - 2022
15/05 - 2023
13/08 - 2023
25/02 - 2024

Thành tích gần đây SC Dnipro-1

VĐQG Ukraine
25/05 - 2024
19/05 - 2024
06/05 - 2024
27/04 - 2024
21/04 - 2024
15/04 - 2024
09/04 - 2024
31/03 - 2024
12/03 - 2024

Thành tích gần đây FC Minaj

Hạng 2 Ukraine
16/11 - 2024
19/10 - 2024
13/10 - 2024
09/10 - 2024
22/09 - 2024
06/09 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Ukraine

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Dynamo KyivDynamo Kyiv2216603154T H T H T
2FC OlexandriyaFC Olexandriya2316521953T B T T T
3Shakhtar DonetskShakhtar Donetsk2113533244T T H H T
4Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr221075837T H T B T
5KryvbasKryvbas211056435T B B H T
6ZoryaZorya2210210-232T T H B T
7KarpatyKarpaty22958432B T H H T
8Veres RivneVeres Rivne22787-129T T B T H
9Rukh LvivRukh Lviv22688226B B T B B
10CherkasyCherkasy237412-925B B T B B
11Livyi BeregLivyi Bereg216411-1022T B T T B
12FC Kolos KovalivkaFC Kolos Kovalivka22499-321B B B B T
13FC Obolon KyivFC Obolon Kyiv235612-2421H B B B T
14VorsklaVorskla235612-1221H H T B B
15Chornomorets OdesaChornomorets Odesa235315-2018B B B B T
16Inhulets PetroveInhulets Petrove223712-1916T B T H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X