![]() Vitor Oliveira 13 | |
![]() Raul 15 | |
![]() Lucas Mineiro 20 | |
![]() (Pen) Ricardo Horta 22 | |
![]() (Pen) Ricardo Horta 24 | |
![]() Ricardo Horta (Kiến tạo: Vitor Oliveira) 34 | |
![]() Ricardo Horta (Kiến tạo: Iuri Medeiros) 39 | |
![]() Rui Fonte 49 | |
![]() Carles Soria 57 | |
![]() Lucas Mineiro 65 | |
![]() Romario 71 | |
![]() Jean Gorby 81 | |
![]() Fabiano Silva 90+6' |
Thống kê trận đấu SC Braga vs Estoril
số liệu thống kê

SC Braga

Estoril
51 Kiểm soát bóng 49
15 Phạm lỗi 19
0 Ném biên 0
1 Việt vị 4
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 7
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 5
6 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát SC Braga vs Estoril
SC Braga (3-4-3): Matheus (1), Paulo Oliveira (15), Raul (34), Diogo Leite (4), Yan Couto (2), Lucas Mineiro (25), Andre Horta (10), Francisco Moura (74), Iuri Medeiros (45), Vitor Oliveira (99), Ricardo Horta (21)
Estoril (4-2-3-1): Thiago da Silva (12), Carles Soria (2), Nahuel Ferraresi (28), Patrick (97), Joaozinho (31), Rosier Loreintz (32), Chico Geraldes (6), Antonio Xavier (92), Andre Franco (10), Arthur (11), Rui Fonte (17)

SC Braga
3-4-3
1
Matheus
15
Paulo Oliveira
34
Raul
4
Diogo Leite
2
Yan Couto
25
Lucas Mineiro
10
Andre Horta
74
Francisco Moura
45
Iuri Medeiros
99
Vitor Oliveira
21 2
Ricardo Horta
17
Rui Fonte
11
Arthur
10
Andre Franco
92
Antonio Xavier
6
Chico Geraldes
32
Rosier Loreintz
31
Joaozinho
97
Patrick
28
Nahuel Ferraresi
2
Carles Soria
12
Thiago da Silva

Estoril
4-2-3-1
Thay người | |||
71’ | Iuri Medeiros Jean Gorby | 62’ | Rui Fonte Andre Clovis |
71’ | Vitor Oliveira Mario Gonzalez | 62’ | Antonio Xavier Francisco Oliveira |
76’ | Yan Couto Fabiano Silva | 62’ | Chico Geraldes Romario |
76’ | Andre Horta Chiquinho | 74’ | Carles Soria David Bruno |
85’ | Ricardo Horta Lucas Piazon | 82’ | Arthur Bruno Lourenco |
Cầu thủ dự bị | |||
Bruno Rodrigues | David Bruno | ||
Roger Fernandes | Joao Gamboa | ||
Fabiano Silva | Bruno Lourenco | ||
Jean Gorby | Andre Clovis | ||
Chiquinho | Rodrigo Valente | ||
Mario Gonzalez | Francisco Oliveira | ||
Lucas Piazon | Volnei | ||
Abel Ruiz | Daniel Figueira | ||
Tiago Sa | Romario |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây SC Braga
VĐQG Bồ Đào Nha
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
VĐQG Bồ Đào Nha
Europa League
Thành tích gần đây Estoril
VĐQG Bồ Đào Nha
Bảng xếp hạng VĐQG Bồ Đào Nha
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 20 | 5 | 2 | 50 | 65 | H T T T T |
2 | ![]() | 27 | 21 | 2 | 4 | 43 | 65 | T T T T T |
3 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 32 | 56 | H T B T T |
4 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 21 | 56 | T B T T T |
5 | ![]() | 27 | 14 | 4 | 9 | 3 | 46 | H B H T T |
6 | ![]() | 27 | 10 | 12 | 5 | 9 | 42 | H T T T H |
7 | ![]() | 27 | 11 | 6 | 10 | -2 | 39 | T B B B T |
8 | ![]() | 27 | 9 | 10 | 8 | 3 | 37 | T B T B T |
9 | ![]() | 27 | 9 | 9 | 9 | -8 | 36 | T B H H B |
10 | ![]() | 27 | 8 | 8 | 11 | -6 | 32 | B H H T H |
11 | ![]() | 27 | 8 | 5 | 14 | -11 | 29 | B T B T B |
12 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -15 | 29 | B T B B B |
13 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -15 | 29 | H B T H B |
14 | ![]() | 27 | 6 | 8 | 13 | -14 | 26 | B H B B T |
15 | ![]() | 27 | 5 | 8 | 14 | -20 | 23 | H H H B B |
16 | 27 | 4 | 11 | 12 | -20 | 23 | H T B B B | |
17 | ![]() | 27 | 3 | 8 | 16 | -21 | 17 | H B H B B |
18 | ![]() | 27 | 3 | 6 | 18 | -29 | 15 | B T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại