![]() Jordan 25 | |
![]() (Pen) Marinho 28 | |
![]() Busanello 29 | |
![]() Angelo Borges 45+5' | |
![]() Marcos Guilherme (Kiến tạo: Gabriel Pirani) 84 |
Thống kê trận đấu Santos FC vs Chapecoense AF
số liệu thống kê

Santos FC

Chapecoense AF
43 Kiểm soát bóng 57
14 Phạm lỗi 14
0 Ném biên 0
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 5
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 5
2 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Santos FC vs Chapecoense AF
Santos FC (3-4-1-2): Para (21), Luiz Felipe (2), Danilo Boza (22), Madson (13), Guilherme Camacho (29), Felipe Jonatan (3), Marcos Guilherme (23), Marinho (11), Diego Tardelli (99)
Chapecoense AF (4-4-2): Joao Paulo (31), Ezequiel (30), Laercio (3), Jordan (55), Busanello (6), Anderson Leite (26), Moises Ribeiro (5), Denner (88), Mike (17), Henrique Almeida (11), Kaio Nunes (96)

Santos FC
3-4-1-2
21
Para
2
Luiz Felipe
22
Danilo Boza
13
Madson
29
Guilherme Camacho
3
Felipe Jonatan
23
Marcos Guilherme
11
Marinho
99
Diego Tardelli
96
Kaio Nunes
11
Henrique Almeida
17
Mike
88
Denner
5
Moises Ribeiro
26
Anderson Leite
6
Busanello
55
Jordan
3
Laercio
30
Ezequiel
31
Joao Paulo

Chapecoense AF
4-4-2
Thay người | |||
37’ | Marinho Angelo Borges | 10’ | Denner Lima |
46’ | Guilherme Camacho Gabriel Pirani | 60’ | Mike Geuvanio |
72’ | Diego Tardelli Raniel | 60’ | Kaio Nunes Bruno Silva |
72’ | Para Wagner Leonardo | 74’ | Busanello Marquinho |
86’ | Madson Moraes | 74’ | Joao Paulo Alan Santos |
Cầu thủ dự bị | |||
Luiz Henrique | Rodriguinho | ||
Raniel | Geuvanio | ||
Matias Lacava | Bruno Silva | ||
Jandrei | Marquinho | ||
Angelo Borges | Ronei | ||
Gabriel Pirani | Lima | ||
Carlos Sanchez | Alan Santos | ||
Ivonei Junior | Tiago | ||
Vinicius | Igor Campos | ||
Moraes | |||
Wagner Leonardo | |||
Robson Reis |
Nhận định Santos FC vs Chapecoense AF
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Brazil
Hạng 2 Brazil
Thành tích gần đây Santos FC
VĐQG Brazil
Brazil Paulista A1
Thành tích gần đây Chapecoense AF
Hạng 2 Brazil
Bảng xếp hạng VĐQG Brazil
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T |
2 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T |
3 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
4 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
5 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
6 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
7 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
8 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
9 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
10 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
11 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
12 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
13 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
14 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
15 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
16 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
17 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
18 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
19 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
20 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại