![]() Lincoln 15 | |
![]() Simon Banza (Kiến tạo: Ivan Jaime) 44 | |
![]() Cristian Gonzalez 51 | |
![]() (Pen) Simon Banza 54 | |
![]() Allano 57 | |
![]() Simon Banza 84 | |
![]() Julio Romao 86 | |
![]() Simon Banza 89 | |
![]() Simon Banza 89 | |
![]() Julio Romao 90 | |
![]() Julio Romao 90 |
Thống kê trận đấu Santa Clara vs Famalicao
số liệu thống kê

Santa Clara

Famalicao
54 Kiểm soát bóng 46
12 Phạm lỗi 18
0 Ném biên 0
2 Việt vị 4
0 Chuyền dài 0
1 Phạt góc 5
3 Thẻ vàng 1
2 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 5
7 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Santa Clara vs Famalicao
Santa Clara (4-1-3-2): Marco Rocha (99), Rafael Ramos (2), Joao Afonso (5), Cristian Gonzalez (17), Mansur (6), Anderson Carvalho (8), Ricardinho (98), Lincoln (10), Hidemasa Morita (25), Jean Patrick (26), Allano (7)
Famalicao (4-2-3-1): Luiz Junior (31), Diogo Figueiras (90), Alex Nascimento (4), Alexandre Penetra (43), Adrian Marin (5), Pepe (88), Charles Pickel (6), Marcos Paulo (9), Ivan Jaime (10), Heri (91), Simon Banza (17)

Santa Clara
4-1-3-2
99
Marco Rocha
2
Rafael Ramos
5
Joao Afonso
17
Cristian Gonzalez
6
Mansur
8
Anderson Carvalho
98
Ricardinho
10
Lincoln
25
Hidemasa Morita
26
Jean Patrick
7
Allano
17 2
Simon Banza
91
Heri
10
Ivan Jaime
9
Marcos Paulo
6
Charles Pickel
88
Pepe
5
Adrian Marin
43
Alexandre Penetra
4
Alex Nascimento
90
Diogo Figueiras
31
Luiz Junior

Famalicao
4-2-3-1
Thay người | |||
54’ | Ricardinho Kennedy Boateng | 66’ | Alex Nascimento Riccieli |
69’ | Jean Patrick Cryzan | 71’ | Marcos Paulo Bruno Rodrigues |
75’ | Anderson Carvalho Julio Romao | 72’ | Heri David Tavares |
75’ | Lincoln Hamidou Keyta | 90’ | Ivan Jaime Hernan De La Fuente |
Cầu thủ dự bị | |||
Ricardo Fernandes | Dalberson | ||
Kennedy Boateng | Ruben Lima | ||
Paulo Henrique | Pedro Brazao | ||
Julio Romao | Bruno Rodrigues | ||
Nene | Riccieli | ||
Cryzan | Dylan Batubinsika | ||
Luiz Phellype | David Tavares | ||
Hamidou Keyta | Hernan De La Fuente | ||
Pierre Sagna | Lawrence Ofori |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bồ Đào Nha
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
VĐQG Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Santa Clara
VĐQG Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Famalicao
VĐQG Bồ Đào Nha
Bảng xếp hạng VĐQG Bồ Đào Nha
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 20 | 5 | 2 | 50 | 65 | H T T T T |
2 | ![]() | 27 | 21 | 2 | 4 | 43 | 65 | T T T T T |
3 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 32 | 56 | H T B T T |
4 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 21 | 56 | T B T T T |
5 | ![]() | 27 | 14 | 4 | 9 | 3 | 46 | H B H T T |
6 | ![]() | 27 | 10 | 12 | 5 | 9 | 42 | H T T T H |
7 | ![]() | 27 | 11 | 6 | 10 | -2 | 39 | T B B B T |
8 | ![]() | 27 | 9 | 10 | 8 | 3 | 37 | T B T B T |
9 | ![]() | 27 | 9 | 9 | 9 | -8 | 36 | T B H H B |
10 | ![]() | 27 | 8 | 8 | 11 | -6 | 32 | B H H T H |
11 | ![]() | 27 | 8 | 5 | 14 | -11 | 29 | B T B T B |
12 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -15 | 29 | B T B B B |
13 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -15 | 29 | H B T H B |
14 | ![]() | 27 | 6 | 8 | 13 | -14 | 26 | B H B B T |
15 | ![]() | 27 | 5 | 8 | 14 | -20 | 23 | H H H B B |
16 | 27 | 4 | 11 | 12 | -20 | 23 | H T B B B | |
17 | ![]() | 27 | 3 | 8 | 16 | -21 | 17 | H B H B B |
18 | ![]() | 27 | 3 | 6 | 18 | -29 | 15 | B T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại