![]() Tsukasa Shiotani (Kiến tạo: Kosei Shibasaki) 12 | |
![]() Adailton (Kiến tạo: Keigo Higashi) 58 | |
![]() Kazuya Konno (Kiến tạo: Ryoma Watanabe) 86 |
Thống kê trận đấu Sanfrecce Hiroshima vs FC Tokyo
số liệu thống kê

Sanfrecce Hiroshima

FC Tokyo
44 Kiểm soát bóng 56
12 Phạm lỗi 6
30 Ném biên 37
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 1
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 4
4 Sút không trúng đích 3
5 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
7 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Sanfrecce Hiroshima vs FC Tokyo
Sanfrecce Hiroshima (3-4-2-1): Takuto Hayashi (1), Yuki Nogami (2), Hayato Araki (4), Sho Sasaki (19), Tomoya Fujii (15), Tsukasa Shiotani (3), Rhayner (27), Shunki Higashi (24), Kosei Shibasaki (30), Ezequiel (14), Shun Ayukawa (23)
FC Tokyo (4-2-3-1): Go Hatano (13), Takuya Uchida (14), Tsuyoshi Watanabe (4), Masato Morishige (3), Yuto Nagatomo (50), Takuya Aoki (21), Shuto Abe (31), Keigo Higashi (10), Yojiro Takahagi (8), Ryoma Watanabe (23), Adailton (15)

Sanfrecce Hiroshima
3-4-2-1
1
Takuto Hayashi
2
Yuki Nogami
4
Hayato Araki
19
Sho Sasaki
15
Tomoya Fujii
3
Tsukasa Shiotani
27
Rhayner
24
Shunki Higashi
30
Kosei Shibasaki
14
Ezequiel
23
Shun Ayukawa
15
Adailton
23
Ryoma Watanabe
8
Yojiro Takahagi
10
Keigo Higashi
31
Shuto Abe
21
Takuya Aoki
50
Yuto Nagatomo
3
Masato Morishige
4
Tsuyoshi Watanabe
14
Takuya Uchida
13
Go Hatano

FC Tokyo
4-2-3-1
Thay người | |||
51’ | Kosei Shibasaki Yusuke Chajima | 63’ | Keigo Higashi Kensuke Nagai |
66’ | Rhayner Toshihiro Aoyama | 71’ | Adailton Kazuya Konno |
66’ | Ezequiel Junior Santos | 71’ | Takuya Uchida Hotaka Nakamura |
81’ | Yuki Nogami Jelani Sumiyoshi | 83’ | Shuto Abe Manato Shinada |
81’ | Shun Ayukawa Yuya Asano |
Cầu thủ dự bị | |||
Yoshifumi Kashiwa | Junya Suzuki | ||
Toshihiro Aoyama | Kazuya Konno | ||
Jelani Sumiyoshi | Kensuke Nagai | ||
Keisuke Osako | Manato Shinada | ||
Yuya Asano | Hotaka Nakamura | ||
Yusuke Chajima | Rio Omori | ||
Junior Santos | Tsuyoshi Kodama |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
J League 1
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
J League 1
Thành tích gần đây Sanfrecce Hiroshima
J League 1
AFC Champions League Two
J League 1
AFC Champions League Two
J League 1
AFC Champions League Two
Thành tích gần đây FC Tokyo
J League 1
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
J League 1
Bảng xếp hạng J League 1
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 8 | 5 | 1 | 2 | 8 | 16 | T T H T B |
2 | ![]() | 8 | 5 | 1 | 2 | 4 | 16 | T T T H T |
3 | ![]() | 7 | 4 | 2 | 1 | 9 | 14 | T B H T T |
4 | ![]() | 7 | 4 | 2 | 1 | 3 | 14 | H T H B T |
5 | ![]() | 8 | 3 | 4 | 1 | 2 | 13 | T B H H H |
6 | ![]() | 8 | 4 | 1 | 3 | 1 | 13 | T T T H T |
7 | ![]() | 8 | 3 | 3 | 2 | 0 | 12 | T B T T H |
8 | ![]() | 8 | 3 | 2 | 3 | 3 | 11 | H B B T B |
9 | ![]() | 8 | 3 | 2 | 3 | 2 | 11 | H B H T B |
10 | ![]() | 8 | 3 | 2 | 3 | -3 | 11 | H H B B B |
11 | ![]() | 8 | 2 | 4 | 2 | -1 | 10 | B T H H T |
12 | ![]() | 8 | 3 | 1 | 4 | -5 | 10 | T T B H B |
13 | ![]() | 8 | 2 | 3 | 3 | 0 | 9 | H H B H T |
14 | ![]() | 7 | 2 | 3 | 2 | 0 | 9 | H B T B T |
15 | ![]() | 8 | 2 | 3 | 3 | -4 | 9 | B H T H H |
16 | ![]() | 8 | 2 | 2 | 4 | -4 | 8 | B H B B H |
17 | ![]() | 8 | 2 | 2 | 4 | -5 | 8 | B H B T T |
18 | ![]() | 8 | 2 | 1 | 5 | -3 | 7 | B B T B B |
19 | ![]() | 7 | 1 | 3 | 3 | -2 | 6 | H H T B B |
20 | ![]() | 8 | 0 | 4 | 4 | -5 | 4 | H H B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại