![]() Olle Edlund 21 | |
![]() John Junior Igbarumah (Kiến tạo: Calvin Kabuye) 22 | |
![]() Daniel Soederberg (Kiến tạo: Martin Springfeldt) 30 | |
![]() Daniel Soederberg 44 | |
![]() Aulon Bitiqi 46 | |
![]() Aulon Bitiqi (Thay: Diego Montiel) 46 | |
![]() James Kirby (Kiến tạo: Martin Springfeldt) 68 | |
![]() Amin Al-Hamawi (Thay: James Kirby) 70 | |
![]() Mohammed Mahammed (Thay: John Junior Igbarumah) 70 | |
![]() Jonathan Karlsson (Thay: Calvin Kabuye) 70 | |
![]() Mohammed Sadat (Thay: Martin Springfeldt) 70 | |
![]() Diego Alfonsi (Thay: Marc Tokich) 71 | |
![]() Diego Alfonsi 73 | |
![]() Liam Olausson (Thay: Azeez Temitope Yusuf) 73 | |
![]() Niklas Dahlstroem (Thay: Isak Bjerkebo) 73 | |
![]() Yannick Mukunzi (Thay: Ludwig Thorell) 77 | |
![]() Anton Kurochkin 80 | |
![]() Liam Olausson 89 |
Thống kê trận đấu Sandvikens IF vs Varbergs BoIS FC
số liệu thống kê

Sandvikens IF

Varbergs BoIS FC
63 Kiểm soát bóng 37
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 6
4 Sút không trúng đích 7
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
5 Thủ môn cản phá 4
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Sandvikens IF vs Varbergs BoIS FC
Sandvikens IF (3-5-2): Max Croon (1), Adam Kiani (21), Nils Kasper Zidane Harletun (45), Emil Engqvist (23), Martin Springfeldt (11), Ludwig Thorell (10), John Junior Igbarumah (15), Daniel Soderberg (8), Mamadou Kouyate (17), James Kirby (18), Calvin Kabuye (29)
Varbergs BoIS FC (4-4-2): David Olsson (27), Leo Frigell Jansson (22), Joakim Lindner (18), Hampus Zackrisson (3), Arvid Wiklund (6), Anton Kurochkin (9), Marc Tokich (23), Olle Edlund (13), Isak Bjerkebo (11), Diego Nicolas Montiel (10), Yusuf Abdulazeez (25)

Sandvikens IF
3-5-2
1
Max Croon
21
Adam Kiani
45
Nils Kasper Zidane Harletun
23
Emil Engqvist
11
Martin Springfeldt
10
Ludwig Thorell
15
John Junior Igbarumah
8
Daniel Soderberg
17
Mamadou Kouyate
18
James Kirby
29
Calvin Kabuye
25
Yusuf Abdulazeez
10
Diego Nicolas Montiel
11
Isak Bjerkebo
13
Olle Edlund
23
Marc Tokich
9
Anton Kurochkin
6
Arvid Wiklund
3
Hampus Zackrisson
18
Joakim Lindner
22
Leo Frigell Jansson
27
David Olsson

Varbergs BoIS FC
4-4-2
Thay người | |||
70’ | John Junior Igbarumah Mohammed Mahammed | 46’ | Diego Montiel Aulon Bitiqi |
70’ | James Kirby Amin Al Hamawi | 71’ | Marc Tokich Diego Alfonsi |
70’ | Martin Springfeldt Mohammed Sadat | 73’ | Azeez Temitope Yusuf Liam Olausson |
70’ | Calvin Kabuye Jonathan Karlsson | 73’ | Isak Bjerkebo Niklas Dahlström |
77’ | Ludwig Thorell Yannick Joy Mukunzi |
Cầu thủ dự bị | |||
Mohammed Mahammed | Aulon Bitiqi | ||
Amin Al Hamawi | Liam Olausson | ||
Yannick Joy Mukunzi | Viktor Dryselius | ||
Mohammed Sadat | Niklas Dahlström | ||
Lague Byiringiro | Diego Alfonsi | ||
Jonathan Karlsson | Albin Berggren | ||
Emanuel Sjoegren Svedberg |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Thụy Điển
Thành tích gần đây Sandvikens IF
Giao hữu
Cúp quốc gia Thụy Điển
Giao hữu
Hạng 2 Thụy Điển
Thành tích gần đây Varbergs BoIS FC
Giao hữu
Cúp quốc gia Thụy Điển
Giao hữu
Hạng 2 Thụy Điển
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
2 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
3 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
4 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
6 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
7 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
8 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
9 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
10 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
11 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
12 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
13 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
14 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
15 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
16 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại