![]() Celal Dumanli 25 | |
![]() Celal Dumanli 39 | |
![]() Odise Roshi (Kiến tạo: Michal Nalepa) 43 | |
![]() Hadi Sacko (Thay: Zdravko Minchev Dimitrov) 46 | |
![]() Burak Suleyman (Thay: Mehmet Akyuz) 46 | |
![]() Erdem Cetinkaya (Thay: Hakan Ozmert) 46 | |
![]() Kenan Ozer 50 | |
![]() Oguzhan Akgun (Thay: Deni Milosevic) 53 | |
![]() Caglayan Menderes 64 | |
![]() Hakan Yavuz (Thay: Oguzhan Akgun) 70 | |
![]() Diogo Sousa 78 | |
![]() Michal Nalepa 80 | |
![]() Bulent Uzun (Kiến tạo: Odise Roshi) 83 | |
![]() Koray Kilinc (Thay: Kenan Ozer) 85 | |
![]() Apti Mert Cayir (Thay: Erkan Degismez) 85 | |
![]() Odise Roshi 87 | |
![]() Dmytro Hrechyshkin (Thay: Michal Nalepa) 87 |
Thống kê trận đấu Sakaryaspor vs Belediyesi Bodrumspor
số liệu thống kê

Sakaryaspor

Belediyesi Bodrumspor
66 Kiểm soát bóng 34
12 Phạm lỗi 13
25 Ném biên 25
3 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 4
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 1
8 Sút trúng đích 3
6 Sút không trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 6
4 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Sakaryaspor vs Belediyesi Bodrumspor
Thay người | |||
46’ | Zdravko Minchev Dimitrov Hadi Sacko | 46’ | Hakan Ozmert Erdem Cetinkaya |
46’ | Mehmet Akyuz Burak Suleyman | 85’ | Erkan Degismez Apti Mert Cayir |
53’ | Hakan Yavuz Oguzhan Akgun | 85’ | Kenan Ozer Koray Kilinc |
70’ | Oguzhan Akgun Hakan Yavuz | ||
87’ | Michal Nalepa Dmytro Hrechyshkin |
Cầu thủ dự bị | |||
Oguzhan Akgun | Eren Albayrak | ||
Alihan Gümüs | Ali Aytemur | ||
Dmytro Hrechyshkin | Apti Mert Cayir | ||
Berat Kaya | Erdem Cetinkaya | ||
Berkay Kurubacak | Omar Imeri | ||
Hadi Sacko | Koray Kilinc | ||
Burak Suleyman | Yekta Kurtulus | ||
Cihan Topaloglu | Musah Mohammed | ||
Hakan Yavuz | Bahri Can Tosun | ||
Hakan Yesil |
Nhận định Sakaryaspor vs Belediyesi Bodrumspor
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Sakaryaspor
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Belediyesi Bodrumspor
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 31 | 18 | 8 | 5 | 22 | 62 | H H H H T |
2 | ![]() | 32 | 17 | 8 | 7 | 21 | 59 | B T H T T |
3 | ![]() | 32 | 16 | 6 | 10 | 18 | 54 | B T T T B |
4 | ![]() | 32 | 16 | 4 | 12 | 24 | 52 | T B T T T |
5 | ![]() | 31 | 14 | 9 | 8 | 8 | 51 | T H B B T |
6 | ![]() | 31 | 14 | 9 | 8 | 3 | 51 | T T H T H |
7 | ![]() | 32 | 12 | 11 | 9 | 7 | 47 | B T T H H |
8 | ![]() | 32 | 11 | 14 | 7 | 7 | 47 | H T B T H |
9 | ![]() | 32 | 12 | 9 | 11 | 8 | 45 | H B B B T |
10 | ![]() | 32 | 11 | 12 | 9 | 6 | 45 | H H T T H |
11 | ![]() | 31 | 12 | 9 | 10 | 6 | 45 | B H T T H |
12 | ![]() | 32 | 12 | 9 | 11 | 6 | 45 | T T B H B |
13 | ![]() | 32 | 12 | 9 | 11 | 5 | 45 | T H T H H |
14 | ![]() | 32 | 10 | 12 | 10 | -3 | 42 | B H T B T |
15 | ![]() | 31 | 11 | 8 | 12 | -2 | 41 | B T B B H |
16 | ![]() | 31 | 11 | 5 | 15 | 2 | 38 | B T H B B |
17 | ![]() | 32 | 10 | 7 | 15 | -4 | 37 | B H B B T |
18 | ![]() | 32 | 11 | 4 | 17 | -5 | 37 | B H T B B |
19 | ![]() | 32 | 6 | 9 | 17 | -25 | 27 | T B B B B |
20 | ![]() | 32 | 0 | 0 | 32 | -104 | 0 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại