Thứ Năm, 03/04/2025
Shinya Nakano
47
Yuya Osako (Kiến tạo: Yoshinori Muto)
71
Junya Tanaka (Kiến tạo: Yuya Osako)
90+6'

Thống kê trận đấu Sagan Tosu vs Vissel Kobe

số liệu thống kê
Sagan Tosu
Sagan Tosu
Vissel Kobe
Vissel Kobe
44 Kiểm soát bóng 56
16 Phạm lỗi 7
15 Ném biên 16
2 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 6
4 Sút không trúng đích 5
6 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
9 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Sagan Tosu vs Vissel Kobe

Sagan Tosu (3-1-4-2): Il-Kyu Park (40), Toshio Shimakawa (4), Eduardo (3), Shinya Nakano (47), Ryohei Shirasaki (13), Kei Koizumi (37), Yuta Higuchi (10), Keiya Sento (44), Yoshihiro Nakano (7), Noriyoshi Sakai (15), Tomoya Koyamatsu (22)

Vissel Kobe (4-4-2): Hiroki Iikura (18), Tetsushi Yamakawa (23), Ryuho Kikuchi (17), Yuki Kobayashi (3), Gotoku Sakai (24), Hotaru Yamaguchi (5), Leo Osaki (25), Yuya Nakasaka (31), Yutaro Oda (41), Yoshinori Muto (11), Yuya Osako (10)

Sagan Tosu
Sagan Tosu
3-1-4-2
40
Il-Kyu Park
4
Toshio Shimakawa
3
Eduardo
47
Shinya Nakano
13
Ryohei Shirasaki
37
Kei Koizumi
10
Yuta Higuchi
44
Keiya Sento
7
Yoshihiro Nakano
15
Noriyoshi Sakai
22
Tomoya Koyamatsu
10
Yuya Osako
11
Yoshinori Muto
41
Yutaro Oda
31
Yuya Nakasaka
25
Leo Osaki
5
Hotaru Yamaguchi
24
Gotoku Sakai
3
Yuki Kobayashi
17
Ryuho Kikuchi
23
Tetsushi Yamakawa
18
Hiroki Iikura
Vissel Kobe
Vissel Kobe
4-4-2
Thay người
74’
Tomoya Koyamatsu
Ryunosuke Sagara
50’
Yutaro Oda
Junya Tanaka
74’
Ryohei Shirasaki
Yuto Iwasaki
65’
Yuya Nakasaka
Daiju Sasaki
74’
Noriyoshi Sakai
Keita Yamashita
80’
Leo Osaki
Shion Inoue
82’
Keiya Sento
Yoshiki Takahashi
82’
Yoshihiro Nakano
Yong-Gi Ryang
Cầu thủ dự bị
Tatsuya Morita
Daiya Maekawa
Masaya Tashiro
Ryo Hatsuse
Yoshiki Takahashi
Nagisa Sakurauchi
Yong-Gi Ryang
Shion Inoue
Ryunosuke Sagara
Daiju Sasaki
Yuto Iwasaki
Tatsunori Sakurai
Keita Yamashita
Junya Tanaka

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
30/05 - 2021
04/12 - 2021
14/05 - 2022
02/07 - 2022
18/03 - 2023
16/07 - 2023
03/04 - 2024
25/08 - 2024

Thành tích gần đây Sagan Tosu

J League 2
30/03 - 2025
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
26/03 - 2025
J League 2
15/03 - 2025
09/03 - 2025
J League 1
08/12 - 2024
30/11 - 2024

Thành tích gần đây Vissel Kobe

J League 1
02/04 - 2025
29/03 - 2025
16/03 - 2025
AFC Champions League
12/03 - 2025
H1: 1-0 | HP: 1-0
05/03 - 2025
J League 1
AFC Champions League
18/02 - 2025
J League 1
15/02 - 2025

Bảng xếp hạng J League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers8512816T T H T B
2Machida ZelviaMachida Zelvia8512416T T T H T
3Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale7421914T B H T T
4Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima7421314H T H B T
5Kashiwa ReysolKashiwa Reysol8341213T B H H H
6Avispa FukuokaAvispa Fukuoka8413113T T T H T
7Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC8332012T B T T H
8Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse8323311H B B T B
9Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC8323211H B H T B
10Shonan BellmareShonan Bellmare8323-311H H B B B
11Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds8242-110B T H H T
12Gamba OsakaGamba Osaka8314-510T T B H B
13Cerezo OsakaCerezo Osaka823309H H B H T
14Vissel KobeVissel Kobe723209H B T B T
15Tokyo VerdyTokyo Verdy8233-49B H T H H
16FC TokyoFC Tokyo8224-48B H B B H
17Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight8224-58B H B T T
18Yokohama FCYokohama FC8215-37B B T B B
19Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos7133-26H H T B B
20Albirex NiigataAlbirex Niigata8044-54H H B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X