Thứ Hai, 27/01/2025 Mới nhất

Trực tiếp kết quả S.Charleroi vs Cercle Brugge hôm nay 16-01-2023

Giải VĐQG Bỉ - Th 2, 16/1

Kết thúc

S.Charleroi

S.Charleroi

2 : 1
Hiệp một: 1-1
T2, 03:00 16/01/2023
Vòng 20 - VĐQG Bỉ
Stade du Pays de Charleroi
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Charles Vanhoutte
27
Isaac Mbenza (Kiến tạo: Adem Zorgane)
44
Amirhossein Hosseinzadeh (Thay: Ali Gholizadeh)
46
Amirhossein Hosseinzadeh (Kiến tạo: Isaac Mbenza)
51
Abu Francis (Thay: Dino Hotic)
71
Youssouph Badji (Thay: Daan Heymans)
72
Yann Gboho (Thay: Leonardo Da Silva Lopes)
72
Anthony Descotte (Thay: Isaac Mbenza)
79
Charles Vanhoutte
87
Jean Marcelin (Thay: Charles Vanhoutte)
88
Jackson Tchatchoua (Thay: Ken Nkuba)
88
Youssouph Badji
90+3'

Thống kê trận đấu S.Charleroi vs Cercle Brugge

số liệu thống kê
S.Charleroi
S.Charleroi
Cercle Brugge
Cercle Brugge
58 Kiểm soát bóng 42
9 Phạm lỗi 12
38 Ném biên 34
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
9 Phạt góc 7
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 3
3 Sút không trúng đích 7
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 4
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát S.Charleroi vs Cercle Brugge

S.Charleroi (5-3-2): Herve Koffi (16), Ken Nkuba (28), Jonas Bager (2), Damien Marcq (25), Mehdi Boukamir (32), Joris Kayembe Ditu (12), Daan Heymans (18), Adem Zorgane (6), Marco Ilaimaharitra (26), Ali Gholizadeh (8), Isaac Mbenza (7)

Cercle Brugge (3-4-1-2): Radoslaw Majecki (1), Boris Popovic (5), Jesper Daland (4), Senna Miangue (18), Thibo Somers (34), Olivier Deman (23), Leonardo Lopes (22), Charles Vanhoutte (14), Dino Hotic (10), Ayase Ueda (36), Kevin Denkey (9)

S.Charleroi
S.Charleroi
5-3-2
16
Herve Koffi
28
Ken Nkuba
2
Jonas Bager
25
Damien Marcq
32
Mehdi Boukamir
12
Joris Kayembe Ditu
18
Daan Heymans
6
Adem Zorgane
26
Marco Ilaimaharitra
8
Ali Gholizadeh
7
Isaac Mbenza
9
Kevin Denkey
36
Ayase Ueda
10
Dino Hotic
14
Charles Vanhoutte
22
Leonardo Lopes
23
Olivier Deman
34
Thibo Somers
18
Senna Miangue
4
Jesper Daland
5
Boris Popovic
1
Radoslaw Majecki
Cercle Brugge
Cercle Brugge
3-4-1-2
Thay người
46’
Ali Gholizadeh
Amirhossein Hosseinzadeh
71’
Dino Hotic
Abu Francis
72’
Daan Heymans
Youssouph Badji
72’
Leonardo Da Silva Lopes
Yann Gboho
79’
Isaac Mbenza
Anthony Descotte
88’
Charles Vanhoutte
Jean Harrison Marcelin
88’
Ken Nkuba
Jackson Tchatchoua
Cầu thủ dự bị
Amirhossein Hosseinzadeh
Sebastien Bruzzese
Pierre Patron
Emilio Kehrer
Youssouph Badji
Robbe Decostere
Anthony Descotte
Yann Gboho
Stelios Andreou
Abu Francis
Jackson Tchatchoua
Jean Harrison Marcelin
Ryota Morioka
Louis Torres

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bỉ
20/11 - 2021
20/03 - 2022
22/10 - 2022
16/01 - 2023
05/08 - 2023
10/03 - 2024
03/11 - 2024
26/01 - 2025

Thành tích gần đây S.Charleroi

VĐQG Bỉ
26/01 - 2025
18/01 - 2025
26/12 - 2024
21/12 - 2024
08/12 - 2024
01/12 - 2024
24/11 - 2024
10/11 - 2024

Thành tích gần đây Cercle Brugge

VĐQG Bỉ
26/01 - 2025
18/01 - 2025
13/01 - 2025
28/12 - 2024
23/12 - 2024
Europa Conference League
20/12 - 2024
VĐQG Bỉ
16/12 - 2024
Europa Conference League
13/12 - 2024
VĐQG Bỉ
08/12 - 2024
Cúp quốc gia Bỉ
05/12 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GenkGenk2316341751T H T T T
2Club BruggeClub Brugge2314632648H T T T H
3Union St.GilloiseUnion St.Gilloise23101031640H T T T T
4AnderlechtAnderlecht2311662039B B B T T
5Royal AntwerpRoyal Antwerp2310761637T H H T H
6Standard LiegeStandard Liege23977-634B H T T T
7GentGent23896633T B H H H
8Sporting CharleroiSporting Charleroi238510-329T T B H H
9FCV Dender EHFCV Dender EH23779-828B T H B B
10Cercle BruggeCercle Brugge23779-928T H T T H
11KV MechelenKV Mechelen237610427H H B B B
12Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven235117-526B T B B H
13WesterloWesterlo236512-323H B B B B
14St.TruidenSt.Truiden235810-1623B H T B H
15KortrijkKortrijk235414-2519H B B B H
16BeerschotBeerschot232714-3013H B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X