Thứ Sáu, 04/04/2025
Mathieu Maertens
17
Joel Schingtienne (Thay: Franco Russo)
22
Mickael Biron (Kiến tạo: Ilay Camara)
30
Ewoud Pletinckx (Kiến tạo: Youssef Maziz)
36
Siebe Schrijvers
59
Jon Thorsteinsson (Thay: Youssef Maziz)
67
Nachon Nsingi (Thay: Nathaniel Opoku)
67
Abner (Thay: Omotayo Adaramola)
77
Carlos Alberto (Thay: Mickael Biron)
77
Pathe Mboup (Thay: Jeff Reine-Adelaide)
77
Federico Ricca
79
Jonatan Braut Brunes (Thay: Mathieu Maertens)
88

Thống kê trận đấu RWD Molenbeek vs Oud-Heverlee Leuven

số liệu thống kê
RWD Molenbeek
RWD Molenbeek
Oud-Heverlee Leuven
Oud-Heverlee Leuven
48 Kiểm soát bóng 52
10 Phạm lỗi 9
23 Ném biên 21
5 Việt vị 4
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 6
0 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 3
7 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát RWD Molenbeek vs Oud-Heverlee Leuven

RWD Molenbeek (3-4-2-1): Theo Defourny (33), David Sousa (43), Chriest Makosso (34), Shuto Abe (8), Marsoni Sambu (21), Tayo Adaramola (11), Ilay Camara (17), Pierre Dwomoh (6), Jeff Reine-Adelaide (77), Mickael Biron (7), Makhtar Gueye (9)

Oud-Heverlee Leuven (3-4-1-2): Tobe Leysen (1), Ewoud Pletinckx (28), Federico Ricca (14), Franco Russo (24), Richie Sagrado (52), Florian Miguel (18), Siebe Schrijvers (8), Ezechiel Banzuzi (11), Mathieu Maertens (33), Nathaniel Opoku (21), Youssef Maziz (88)

RWD Molenbeek
RWD Molenbeek
3-4-2-1
33
Theo Defourny
43
David Sousa
34
Chriest Makosso
8
Shuto Abe
21
Marsoni Sambu
11
Tayo Adaramola
17
Ilay Camara
6
Pierre Dwomoh
77
Jeff Reine-Adelaide
7
Mickael Biron
9
Makhtar Gueye
88
Youssef Maziz
21
Nathaniel Opoku
33
Mathieu Maertens
11
Ezechiel Banzuzi
8
Siebe Schrijvers
18
Florian Miguel
52
Richie Sagrado
24
Franco Russo
14
Federico Ricca
28
Ewoud Pletinckx
1
Tobe Leysen
Oud-Heverlee Leuven
Oud-Heverlee Leuven
3-4-1-2
Thay người
77’
Jeff Reine-Adelaide
Pathe Mboup
22’
Franco Russo
Joel Schingtienne
77’
Omotayo Adaramola
Abner
67’
Youssef Maziz
Jón Dagur Þorsteinsson
77’
Mickael Biron
Carlos Alberto
67’
Nathaniel Opoku
Nachon Nsingi
88’
Mathieu Maertens
Jonatan Braut Brunes
Cầu thủ dự bị
Alexis De Sart
Maxence Prévot
Pathe Mboup
Takahiro Akimoto
Abner
Joren Dom
Matias Segovia
Kento Misao
Malcolm Ebiowei
Joel Schingtienne
Carlos Alberto
Hamza Mendyl
Frederic Soelle Soelle
Jonatan Braut Brunes
Philipe Sampaio
Jón Dagur Þorsteinsson
Guillaume Hubert
Nachon Nsingi

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bỉ
06/08 - 2023
24/02 - 2024

Thành tích gần đây RWD Molenbeek

Hạng 2 Bỉ
29/03 - 2025
15/03 - 2025
10/03 - 2025
16/02 - 2025
09/02 - 2025
02/02 - 2025
25/01 - 2025
18/01 - 2025

Thành tích gần đây Oud-Heverlee Leuven

VĐQG Bỉ
17/03 - 2025
08/03 - 2025
15/02 - 2025
08/02 - 2025
01/02 - 2025
27/01 - 2025
12/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GenkGenk3021542268T H H T T
2Club BruggeClub Brugge3017852959H B H T T
3Union St.GilloiseUnion St.Gilloise30151052455B T T T B
4AnderlechtAnderlecht3015692351T B T B T
5Royal AntwerpRoyal Antwerp30121081546T H H B H
6GentGent3011127845T H H T B
7Standard LiegeStandard Liege3010911-1339B T B B H
8KV MechelenKV Mechelen3010812538T H B T T
9WesterloWesterlo3010713137H B H T T
10Sporting CharleroiSporting Charleroi3010713037B T H B B
11Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven308139-537T H H B T
12FCV Dender EHFCV Dender EH308814-1832B H B B B
13Cercle BruggeCercle Brugge3071112-1532H H H B B
14St.TruidenSt.Truiden3071013-1531H H T T B
15KortrijkKortrijk307518-2726B H B T T
16BeerschotBeerschot303918-3418B H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X