Thứ Năm, 03/04/2025

Trực tiếp kết quả Rukh Lviv vs FC Lviv hôm nay 21-05-2023

Giải VĐQG Ukraine - CN, 21/5

Kết thúc

Rukh Lviv

Rukh Lviv

2 : 0

FC Lviv

FC Lviv

Hiệp một: 0-0
CN, 21:00 21/05/2023
Vòng 27 - VĐQG Ukraine
Arena Lviv
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Yaroslav Bogunov
29
Roman Didyk
39
Vitaliy Ruslanovych (Thay: Roman Didyk)
46
Vitaliy Kholod (Thay: Roman Didyk)
46
Vasyl Runich (Thay: Yaroslav Karabin)
46
Ilya Kvasnytsya (Thay: Fabricio Alvarenga)
60
Ostap Prytula (Thay: Maryan Mysyk)
68
(og) Sergey Siminin
77
Mikhailov Romanovich (Thay: Artem Vovkun)
79
Roman Mykhailiv (Thay: Yaroslav Bogunov)
79
Vitaliy Roman (Thay: Denys Slyusar)
79
Vasyl Runich
84
Mykola Kyrychok (Thay: Denys Kuzyk)
90
Taras Mykhavko (Thay: Sergey Siminin)
90
Bohdan-Yulian Volodymyrovych (Thay: Artur Remenyak)
90

Thống kê trận đấu Rukh Lviv vs FC Lviv

số liệu thống kê
Rukh Lviv
Rukh Lviv
FC Lviv
FC Lviv
58 Kiểm soát bóng 42
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 2
6 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Rukh Lviv vs FC Lviv

Rukh Lviv (4-1-4-1): Yury Pankiv (79), Bogdan Slyubyk (92), Denys Valentynovych Slyusar (96), Maryan Mysyk (17), Denys Pidgurskyi (15), Rostislav Lyakh (73), Roman Didyk (29), Marko Sapuha (63), Talles (30), Fabricio Alvarenga (26), Yaroslav Karabin (22)

FC Lviv (4-2-3-1): Oleksandr Rybka (23), Yaroslav Bogunov (10), Maksym Sasovskyi (45), Roman Fedorovich Nykytyuk (26), Sergey Siminin (3), Artem Vovkun (4), Artem Milchenko (33), Denys Kuzyk (17), Artur Remenyak (9), Vladyslav Bugay (11), Maksym Grysyo (77)

Rukh Lviv
Rukh Lviv
4-1-4-1
79
Yury Pankiv
92
Bogdan Slyubyk
96
Denys Valentynovych Slyusar
17
Maryan Mysyk
15
Denys Pidgurskyi
73
Rostislav Lyakh
29
Roman Didyk
63
Marko Sapuha
30
Talles
26
Fabricio Alvarenga
22
Yaroslav Karabin
77
Maksym Grysyo
11
Vladyslav Bugay
9
Artur Remenyak
17
Denys Kuzyk
33
Artem Milchenko
4
Artem Vovkun
3
Sergey Siminin
26
Roman Fedorovich Nykytyuk
45
Maksym Sasovskyi
10
Yaroslav Bogunov
23
Oleksandr Rybka
FC Lviv
FC Lviv
4-2-3-1
Thay người
46’
Roman Didyk
Vitaliy Kholod
79’
Artem Vovkun
Mikhailov Vitaly Romanovich
46’
Yaroslav Karabin
Vasyl Runic
79’
Yaroslav Bogunov
Roman Mykhailiv
60’
Fabricio Alvarenga
Ilya Kvasnytsya
90’
Denys Kuzyk
Mykola Kyrychok
68’
Maryan Mysyk
Ostap Prytula
90’
Sergey Siminin
Taras Mykhavko
79’
Denys Slyusar
Vitaliy Roman Vasyliovych
90’
Artur Remenyak
Bohdan-Yulian Volodymyrovych
Cầu thủ dự bị
Vitaliy Kholod
Ivijan Svrznjak
Oleh Veremiienko
Ilya Olkhovyi
Ostap Prytula
Volodymyr Sharun
Vitaliy Roman Vasyliovych
Mikhailov Vitaly Romanovich
Andriy Kitela
Roman Mykhailiv
Jefferson Vinicius Vitor Da Silva
Mykola Kyrychok
Dmitriy Ledviy
Taras Mykhavko
Oleksiy Dovgiy
Maksym Mudryi
Ilya Kvasnytsya
Bohdan-Yulian Volodymyrovych
Yurii Klymchuk
Vasyl Runic
Fernando Edson

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ukraine
29/08 - 2021
10/11 - 2022
10/11 - 2022
21/05 - 2023

Thành tích gần đây Rukh Lviv

Cúp quốc gia Ukraine
02/04 - 2025
VĐQG Ukraine
29/03 - 2025
15/03 - 2025
08/03 - 2025
02/03 - 2025
Giao hữu
01/02 - 2025
23/01 - 2025
VĐQG Ukraine
15/12 - 2024
09/12 - 2024

Thành tích gần đây FC Lviv

VĐQG Ukraine
04/06 - 2023
29/05 - 2023
25/05 - 2023
21/05 - 2023
14/05 - 2023
H1: 0-0
07/05 - 2023
28/04 - 2023
28/04 - 2023

Bảng xếp hạng VĐQG Ukraine

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Dynamo KyivDynamo Kyiv2216603154T H T H T
2FC OlexandriyaFC Olexandriya2215521850T B T T T
3Shakhtar DonetskShakhtar Donetsk2113533244T T H H T
4Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr221075837T H T B T
5KryvbasKryvbas201055535T B B H T
6KarpatyKarpaty22958432B T H H T
7Veres RivneVeres Rivne22787-129T T B T H
8ZoryaZorya219210-329B T T H B
9Rukh LvivRukh Lviv22688226B B T B B
10CherkasyCherkasy227411-825T B B T B
11Livyi BeregLivyi Bereg216411-1022T B T T B
12FC Kolos KovalivkaFC Kolos Kovalivka22499-321B B B B T
13VorsklaVorskla225611-1121B H H T B
14FC Obolon KyivFC Obolon Kyiv224612-2518T H B B B
15Inhulets PetroveInhulets Petrove213711-1816B T B T H
16Chornomorets OdesaChornomorets Odesa224315-2115T B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X