![]() Tomasz Wojtowicz 7 | |
![]() Dawid Drachal 20 | |
![]() Dawid Drachal 28 | |
![]() Dawid Drachal 42 | |
![]() Milan Rundic (Thay: Bogdan Racovitan) 46 | |
![]() Juliusz Letniowski (Thay: Pawel Baranowski) 46 | |
![]() Tomas Podstawski 60 | |
![]() Bartosz Nowak 61 | |
![]() Ante Crnac (Thay: Lukasz Zwolinski) 64 | |
![]() Marcin Cebula (Thay: John Yeboah) 64 | |
![]() Srdjan Plavsic (Kiến tạo: Ben Lederman) 68 | |
![]() Tomas Podstawski 71 | |
![]() Giannis Papanikolaou 78 | |
![]() Deian Sorescu (Thay: Srdjan Plavsic) 79 | |
![]() Vladyslav Kochergin (Thay: Bartosz Nowak) 79 | |
![]() (Pen) Daniel Szczepan 80 | |
![]() Dominik Steczyk (Thay: Przemyslaw Szur) 80 | |
![]() Vladyslav Kochergin (Kiến tạo: Marcin Cebula) 87 | |
![]() Bartlomiej Baranski (Thay: Daniel Szczepan) 90 | |
![]() Ben Lederman 90+8' |
Thống kê trận đấu Ruch Chorzow vs Rakow Czestochowa
số liệu thống kê

Ruch Chorzow

Rakow Czestochowa
50 Kiểm soát bóng 50
14 Phạm lỗi 21
21 Ném biên 21
1 Việt vị 4
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 2
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 6
3 Sút không trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 1
3 Phát bóng 13
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Ruch Chorzow vs Rakow Czestochowa
Ruch Chorzow (3-4-2-1): Michal Buchalik (1), Przemyslaw Szur (4), Pawel Baranowski (25), Maciej Sadlok (21), Kacper Michalski (26), Tomasz Wojtowicz (5), Szymon Szymanski (20), Tomas Podstawski (28), Milosz Kozak (70), Tomasz Swedrowski (6), Daniel Szczepan (95)
Rakow Czestochowa (3-4-2-1): Vladan Kovacevic (1), Bogdan Racovitan (25), Adnan Kovacevic (15), Giannis Papanikolaou (66), Dawid Drachal (21), Srdan Plavsic (14), Gustav Berggren (5), Ben Lederman (8), John Yeboah (11), Bartosz Nowak (27), Lukasz Zwolinski (9)

Ruch Chorzow
3-4-2-1
1
Michal Buchalik
4
Przemyslaw Szur
25
Pawel Baranowski
21
Maciej Sadlok
26
Kacper Michalski
5
Tomasz Wojtowicz
20
Szymon Szymanski
28
Tomas Podstawski
70
Milosz Kozak
6
Tomasz Swedrowski
95
Daniel Szczepan
9
Lukasz Zwolinski
27
Bartosz Nowak
11
John Yeboah
8
Ben Lederman
5
Gustav Berggren
14
Srdan Plavsic
21 3
Dawid Drachal
66
Giannis Papanikolaou
15
Adnan Kovacevic
25
Bogdan Racovitan
1
Vladan Kovacevic

Rakow Czestochowa
3-4-2-1
Thay người | |||
46’ | Pawel Baranowski Juliusz Letniowski | 46’ | Bogdan Racovitan Milan Rundic |
80’ | Przemyslaw Szur Dominik Steczyk | 64’ | Lukasz Zwolinski Ante Crnac |
90’ | Daniel Szczepan Bartlomiej Baranski | 64’ | John Yeboah Marcin Cebula |
79’ | Srdjan Plavsic Deian Sorescu | ||
79’ | Bartosz Nowak Vladyslav Kochergin |
Cầu thủ dự bị | |||
Wiktor Dlugosz | Antonis Tsiftsis | ||
Remigiusz Szywacz | Milan Rundic | ||
Michal Feliks | Ante Crnac | ||
Dominik Steczyk | Deian Sorescu | ||
Jan Sedlak | Vladyslav Kochergin | ||
Tomasz Foszmanczyk | Marcin Cebula | ||
Juliusz Letniowski | Sonny Kittel | ||
Jakub Bielecki | Fabian Piasecki | ||
Bartlomiej Baranski | Kamil Pestka |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Ba Lan
Thành tích gần đây Ruch Chorzow
Cúp quốc gia Ba Lan
Hạng 2 Ba Lan
Cúp quốc gia Ba Lan
Hạng 2 Ba Lan
Giao hữu
Hạng 2 Ba Lan
Thành tích gần đây Rakow Czestochowa
VĐQG Ba Lan
Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 26 | 16 | 7 | 3 | 23 | 55 | T T T T T |
2 | ![]() | 27 | 17 | 2 | 8 | 26 | 53 | T T B B T |
3 | ![]() | 27 | 15 | 7 | 5 | 16 | 52 | T T T B H |
4 | ![]() | 26 | 13 | 5 | 8 | 13 | 44 | T B H T H |
5 | ![]() | 27 | 13 | 4 | 10 | 7 | 43 | B B T T B |
6 | ![]() | 27 | 11 | 9 | 7 | 7 | 42 | T B B T H |
7 | ![]() | 27 | 11 | 8 | 8 | 12 | 41 | B T H B H |
8 | ![]() | 27 | 11 | 7 | 9 | -6 | 40 | T H B T H |
9 | ![]() | 27 | 10 | 6 | 11 | -7 | 36 | H B T T T |
10 | ![]() | 26 | 10 | 6 | 10 | 3 | 36 | B B T B T |
11 | ![]() | 27 | 8 | 10 | 9 | -2 | 34 | T B B B H |
12 | ![]() | 27 | 10 | 4 | 13 | -4 | 34 | H T T T B |
13 | ![]() | 27 | 8 | 9 | 10 | -11 | 33 | T T H B B |
14 | ![]() | 27 | 7 | 5 | 15 | -18 | 26 | B B H B T |
15 | ![]() | 26 | 6 | 7 | 13 | -13 | 25 | T B B T B |
16 | ![]() | 27 | 6 | 6 | 15 | -15 | 24 | B B B B H |
17 | ![]() | 27 | 6 | 6 | 15 | -19 | 24 | B B B T B |
18 | ![]() | 27 | 4 | 10 | 13 | -12 | 22 | B H T T H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại