![]() Rafal Augustyniak 1 | |
![]() Michal Feliks 28 | |
![]() Bartosz Kapustka (Thay: Rafal Augustyniak) 46 | |
![]() Marc Gual (Kiến tạo: Blaz Kramer) 56 | |
![]() Maciej Rosolek (Thay: Marc Gual) 64 | |
![]() Ryoya Morishita (Thay: Patryk Kun) 64 | |
![]() Ryoya Morishita (Thay: Marc Gual) 64 | |
![]() Maciej Rosolek (Thay: Patryk Kun) 64 | |
![]() Tomas Pekhart (Thay: Blaz Kramer) 74 | |
![]() Wiktor Dlugosz (Thay: Milosz Kozak) 75 | |
![]() Filip Wilak (Thay: Adam Vlkanova) 76 | |
![]() Josema (Thay: Lukasz Moneta) 80 | |
![]() Filip Rejczyk (Thay: Josue) 81 | |
![]() Przemyslaw Szur (Thay: Michal Feliks) 84 | |
![]() Filip Starzynski (Thay: Juliusz Letniowski) 84 |
Thống kê trận đấu Ruch Chorzow vs Legia Warszawa
số liệu thống kê

Ruch Chorzow

Legia Warszawa
43 Kiểm soát bóng 57
14 Phạm lỗi 11
25 Ném biên 15
3 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 7
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 2
5 Sút không trúng đích 2
4 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 0
8 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Ruch Chorzow vs Legia Warszawa
Ruch Chorzow (3-4-2-1): Dante Stipica (36), Patryk Stepinski (59), Szymon Szymanski (20), Maciej Sadlok (21), Robert Dadok (96), Lukasz Moneta (13), Juliusz Letniowski (7), Patryk Sikora (8), Milosz Kozak (70), Adam Vlkanova (88), Michal Feliks (19)
Legia Warszawa (3-4-2-1): Kacper Tobiasz (1), Radovan Pankov (12), Steve Kapuadi (3), Yuri Ribeiro (5), Pawel Wszolek (13), Patryk Kun (33), Rafal Augustyniak (8), Juergen Elitim (22), Josue (27), Marc Gual (28), Blaz Kramer (9)

Ruch Chorzow
3-4-2-1
36
Dante Stipica
59
Patryk Stepinski
20
Szymon Szymanski
21
Maciej Sadlok
96
Robert Dadok
13
Lukasz Moneta
7
Juliusz Letniowski
8
Patryk Sikora
70
Milosz Kozak
88
Adam Vlkanova
19
Michal Feliks
9
Blaz Kramer
28
Marc Gual
27
Josue
22
Juergen Elitim
8
Rafal Augustyniak
33
Patryk Kun
13
Pawel Wszolek
5
Yuri Ribeiro
3
Steve Kapuadi
12
Radovan Pankov
1
Kacper Tobiasz

Legia Warszawa
3-4-2-1
Thay người | |||
75’ | Milosz Kozak Wiktor Dlugosz | 46’ | Rafal Augustyniak Bartosz Kapustka |
76’ | Adam Vlkanova Filip Wilak | 64’ | Marc Gual Ryoya Morishita |
80’ | Lukasz Moneta Josema | 64’ | Patryk Kun Maciej Rosolek |
84’ | Michal Feliks Przemyslaw Szur | 74’ | Blaz Kramer Tomas Pekhart |
84’ | Juliusz Letniowski Filip Starzynski | 81’ | Josue Filip Rejczyk |
Cầu thủ dự bị | |||
Jakub Bielecki | Bartosz Kapustka | ||
Przemyslaw Szur | Dominik Hladun | ||
Josema | Marco Burch | ||
Tomasz Foszmanczyk | Artur Jedrzejczyk | ||
Filip Starzynski | Ryoya Morishita | ||
Kacper Michalski | Qendrim Zyba | ||
Wiktor Dlugosz | Filip Rejczyk | ||
Filip Wilak | Maciej Rosolek | ||
Mateusz Bartolewski | Tomas Pekhart |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Giao hữu
VĐQG Ba Lan
Cúp quốc gia Ba Lan
Thành tích gần đây Ruch Chorzow
Cúp quốc gia Ba Lan
Hạng 2 Ba Lan
Cúp quốc gia Ba Lan
Hạng 2 Ba Lan
Giao hữu
Hạng 2 Ba Lan
Thành tích gần đây Legia Warszawa
Cúp quốc gia Ba Lan
VĐQG Ba Lan
Europa Conference League
VĐQG Ba Lan
Europa Conference League
VĐQG Ba Lan
Cúp quốc gia Ba Lan
VĐQG Ba Lan
Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 26 | 16 | 7 | 3 | 23 | 55 | T T T T T |
2 | ![]() | 26 | 15 | 6 | 5 | 16 | 51 | H T T T B |
3 | ![]() | 26 | 16 | 2 | 8 | 24 | 50 | T T T B B |
4 | ![]() | 26 | 13 | 5 | 8 | 13 | 44 | T B H T H |
5 | ![]() | 27 | 11 | 9 | 7 | 7 | 42 | T B B T H |
6 | ![]() | 26 | 11 | 8 | 7 | 13 | 41 | B T H B H |
7 | ![]() | 26 | 12 | 4 | 10 | 6 | 40 | B B T T B |
8 | ![]() | 26 | 11 | 6 | 9 | -6 | 39 | T T H B T |
9 | ![]() | 27 | 10 | 6 | 11 | -7 | 36 | H B T T T |
10 | ![]() | 26 | 10 | 6 | 10 | 3 | 36 | B B T B T |
11 | ![]() | 27 | 10 | 5 | 12 | -3 | 35 | T H T T T |
12 | ![]() | 26 | 8 | 9 | 9 | -2 | 33 | H T B B B |
13 | ![]() | 26 | 8 | 9 | 9 | -9 | 33 | T T T H B |
14 | ![]() | 26 | 6 | 7 | 13 | -13 | 25 | T B B T B |
15 | ![]() | 27 | 6 | 6 | 15 | -15 | 24 | B B B B H |
16 | ![]() | 27 | 6 | 6 | 15 | -19 | 24 | B B B T B |
17 | ![]() | 27 | 6 | 6 | 15 | -19 | 24 | B B B H B |
18 | ![]() | 26 | 4 | 9 | 13 | -12 | 21 | B B H T T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại