Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả Ruch Chorzow vs Legia Warszawa hôm nay 10-02-2024

Giải VĐQG Ba Lan - Th 7, 10/2

Kết thúc

Ruch Chorzow

Ruch Chorzow

0 : 1

Legia Warszawa

Legia Warszawa

Hiệp một: 0-0
T7, 02:30 10/02/2024
Vòng 20 - VĐQG Ba Lan
Stadion Miejski, Chorzow
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Rafal Augustyniak
1
Michal Feliks
28
Bartosz Kapustka (Thay: Rafal Augustyniak)
46
Marc Gual (Kiến tạo: Blaz Kramer)
56
Maciej Rosolek (Thay: Marc Gual)
64
Ryoya Morishita (Thay: Patryk Kun)
64
Ryoya Morishita (Thay: Marc Gual)
64
Maciej Rosolek (Thay: Patryk Kun)
64
Tomas Pekhart (Thay: Blaz Kramer)
74
Wiktor Dlugosz (Thay: Milosz Kozak)
75
Filip Wilak (Thay: Adam Vlkanova)
76
Josema (Thay: Lukasz Moneta)
80
Filip Rejczyk (Thay: Josue)
81
Przemyslaw Szur (Thay: Michal Feliks)
84
Filip Starzynski (Thay: Juliusz Letniowski)
84

Thống kê trận đấu Ruch Chorzow vs Legia Warszawa

số liệu thống kê
Ruch Chorzow
Ruch Chorzow
Legia Warszawa
Legia Warszawa
43 Kiểm soát bóng 57
14 Phạm lỗi 11
25 Ném biên 15
3 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 7
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 2
5 Sút không trúng đích 2
4 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 0
8 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Ruch Chorzow vs Legia Warszawa

Ruch Chorzow (3-4-2-1): Dante Stipica (36), Patryk Stepinski (59), Szymon Szymanski (20), Maciej Sadlok (21), Robert Dadok (96), Lukasz Moneta (13), Juliusz Letniowski (7), Patryk Sikora (8), Milosz Kozak (70), Adam Vlkanova (88), Michal Feliks (19)

Legia Warszawa (3-4-2-1): Kacper Tobiasz (1), Radovan Pankov (12), Steve Kapuadi (3), Yuri Ribeiro (5), Pawel Wszolek (13), Patryk Kun (33), Rafal Augustyniak (8), Juergen Elitim (22), Josue (27), Marc Gual (28), Blaz Kramer (9)

Ruch Chorzow
Ruch Chorzow
3-4-2-1
36
Dante Stipica
59
Patryk Stepinski
20
Szymon Szymanski
21
Maciej Sadlok
96
Robert Dadok
13
Lukasz Moneta
7
Juliusz Letniowski
8
Patryk Sikora
70
Milosz Kozak
88
Adam Vlkanova
19
Michal Feliks
9
Blaz Kramer
28
Marc Gual
27
Josue
22
Juergen Elitim
8
Rafal Augustyniak
33
Patryk Kun
13
Pawel Wszolek
5
Yuri Ribeiro
3
Steve Kapuadi
12
Radovan Pankov
1
Kacper Tobiasz
Legia Warszawa
Legia Warszawa
3-4-2-1
Thay người
75’
Milosz Kozak
Wiktor Dlugosz
46’
Rafal Augustyniak
Bartosz Kapustka
76’
Adam Vlkanova
Filip Wilak
64’
Marc Gual
Ryoya Morishita
80’
Lukasz Moneta
Josema
64’
Patryk Kun
Maciej Rosolek
84’
Michal Feliks
Przemyslaw Szur
74’
Blaz Kramer
Tomas Pekhart
84’
Juliusz Letniowski
Filip Starzynski
81’
Josue
Filip Rejczyk
Cầu thủ dự bị
Jakub Bielecki
Bartosz Kapustka
Przemyslaw Szur
Dominik Hladun
Josema
Marco Burch
Tomasz Foszmanczyk
Artur Jedrzejczyk
Filip Starzynski
Ryoya Morishita
Kacper Michalski
Qendrim Zyba
Wiktor Dlugosz
Filip Rejczyk
Filip Wilak
Maciej Rosolek
Mateusz Bartolewski
Tomas Pekhart

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
VĐQG Ba Lan
07/08 - 2023
10/02 - 2024
Cúp quốc gia Ba Lan
02/04 - 2025

Thành tích gần đây Ruch Chorzow

Cúp quốc gia Ba Lan
02/04 - 2025
Hạng 2 Ba Lan
29/03 - 2025
15/03 - 2025
09/03 - 2025
Cúp quốc gia Ba Lan
Hạng 2 Ba Lan
18/02 - 2025
Giao hữu
Hạng 2 Ba Lan
08/12 - 2024

Thành tích gần đây Legia Warszawa

Cúp quốc gia Ba Lan
02/04 - 2025
VĐQG Ba Lan
29/03 - 2025
16/03 - 2025
Europa Conference League
14/03 - 2025
H1: 1-0 | HP: 1-0
VĐQG Ba Lan
11/03 - 2025
Europa Conference League
07/03 - 2025
VĐQG Ba Lan
Cúp quốc gia Ba Lan
VĐQG Ba Lan

Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Rakow CzestochowaRakow Czestochowa2616732355T T T T T
2Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok2615651651H T T T B
3Lech PoznanLech Poznan2616282450T T T B B
4Pogon SzczecinPogon Szczecin2613581344T B H T H
5CracoviaCracovia271197742T B B T H
6Legia WarszawaLegia Warszawa2611871341B T H B H
7Gornik ZabrzeGornik Zabrze2612410640B B T T B
8Motor LublinMotor Lublin261169-639T T H B T
9Widzew LodzWidzew Lodz2710611-736H B T T T
10GKS KatowiceGKS Katowice2610610336B B T B T
11Radomiak RadomRadomiak Radom2710512-335T H T T T
12Piast GliwicePiast Gliwice26899-233H T B B B
13Korona KielceKorona Kielce26899-933T T T H B
14Puszcza NiepolomicePuszcza Niepolomice266713-1325T B B T B
15Stal MielecStal Mielec276615-1524B B B B H
16Lechia GdanskLechia Gdansk276615-1924B B B T B
17Zaglebie LubinZaglebie Lubin276615-1924B B B H B
18Slask WroclawSlask Wroclaw264913-1221B B H T T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X