Thứ Sáu, 04/04/2025
Ritchie De Laet
4
Siebe van der Heyden
20
Dinis Almeida (Thay: Bjorn Engels)
49
Deniz Undav (Kiến tạo: Guillaume Francois)
50
Michael Frey (Thay: Alhassan Yusuf)
61
Matthew Sorinola (Thay: Guillaume Francois)
66
Johannes Eggestein (Thay: Mbwana Samatta)
75
Pieter Gerkens (Thay: Birger Verstraete)
75
Deniz Undav (Kiến tạo: Dante Vanzeir)
77
Jean Butez
77
Deniz Undav
78
Damien Marcq (Thay: Jean Thierry Lazare)
86
Jonas Bager (Thay: Dante Vanzeir)
90
Michael Frey
90+3'
Anthony Moris
90+5'

Thống kê trận đấu Royal Antwerp vs Union St.Gilloise

số liệu thống kê
Royal Antwerp
Royal Antwerp
Union St.Gilloise
Union St.Gilloise
48 Kiểm soát bóng 52
8 Phạm lỗi 14
25 Ném biên 21
3 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 4
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 5
2 Sút không trúng đích 6
7 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
18 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Royal Antwerp vs Union St.Gilloise

Royal Antwerp (4-3-1-2): Jean Butez (1), Ritchie De Laet (2), Bjorn Engels (3), Dorian Dessoleil (24), Samuel Vines (21), Alhassan Yusuf (8), Birger Verstraete (6), Radja Nainggolan (4), Michel Ange Balikwisha (10), Koji Miyoshi (19), Mbwana Samatta (70)

Union St.Gilloise (3-5-2): Anthony Moris (49), Ismael Kandouss (59), Christian Burgess (16), Siebe van der Heyden (44), Bart Nieuwkoop (2), Jean Thierry Lazare (8), Casper Nielsen (6), Teddy Teuma (17), Guillaume Francois (19), Dante Vanzeir (13), Deniz Undav (9)

Royal Antwerp
Royal Antwerp
4-3-1-2
1
Jean Butez
2
Ritchie De Laet
3
Bjorn Engels
24
Dorian Dessoleil
21
Samuel Vines
8
Alhassan Yusuf
6
Birger Verstraete
4
Radja Nainggolan
10
Michel Ange Balikwisha
19
Koji Miyoshi
70
Mbwana Samatta
9 2
Deniz Undav
13
Dante Vanzeir
19
Guillaume Francois
17
Teddy Teuma
6
Casper Nielsen
8
Jean Thierry Lazare
2
Bart Nieuwkoop
44
Siebe van der Heyden
16
Christian Burgess
59
Ismael Kandouss
49
Anthony Moris
Union St.Gilloise
Union St.Gilloise
3-5-2
Thay người
49’
Bjorn Engels
Dinis Almeida
66’
Guillaume Francois
Matthew Sorinola
61’
Alhassan Yusuf
Michael Frey
86’
Jean Thierry Lazare
Damien Marcq
75’
Birger Verstraete
Pieter Gerkens
90’
Dante Vanzeir
Jonas Bager
75’
Mbwana Samatta
Johannes Eggestein
Cầu thủ dự bị
Dinis Almeida
Lucas Pirard
Faris Haroun
Damien Marcq
Jelle Bataille
Cameron Puertas
Pieter Gerkens
Alex Millan
Johannes Eggestein
Matthew Sorinola
Ortwin de Wolf
Jonas Bager
Michael Frey
Koki Machida

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bỉ
06/02 - 2022
01/09 - 2022
16/01 - 2023
Cúp quốc gia Bỉ
02/02 - 2023
03/03 - 2023
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-3
VĐQG Bỉ
03/09 - 2023
17/03 - 2024
Cúp quốc gia Bỉ
09/05 - 2024
VĐQG Bỉ
15/09 - 2024
02/12 - 2024
Cúp quốc gia Bỉ
09/01 - 2025

Thành tích gần đây Royal Antwerp

VĐQG Bỉ
16/03 - 2025
10/03 - 2025
16/02 - 2025
09/02 - 2025
Cúp quốc gia Bỉ
07/02 - 2025
VĐQG Bỉ
02/02 - 2025
25/01 - 2025
20/01 - 2025

Thành tích gần đây Union St.Gilloise

VĐQG Bỉ
16/03 - 2025
10/03 - 2025
Europa League
21/02 - 2025
H1: 0-2 | HP: 1-0
VĐQG Bỉ
16/02 - 2025
Europa League
14/02 - 2025
VĐQG Bỉ
09/02 - 2025
02/02 - 2025
Europa League
31/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GenkGenk3021542268T H H T T
2Club BruggeClub Brugge3017852959H B H T T
3Union St.GilloiseUnion St.Gilloise30151052455B T T T B
4AnderlechtAnderlecht3015692351T B T B T
5Royal AntwerpRoyal Antwerp30121081546T H H B H
6GentGent3011127845T H H T B
7Standard LiegeStandard Liege3010911-1339B T B B H
8KV MechelenKV Mechelen3010812538T H B T T
9WesterloWesterlo3010713137H B H T T
10Sporting CharleroiSporting Charleroi3010713037B T H B B
11Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven308139-537T H H B T
12FCV Dender EHFCV Dender EH308814-1832B H B B B
13Cercle BruggeCercle Brugge3071112-1532H H H B B
14St.TruidenSt.Truiden3071013-1531H H T T B
15KortrijkKortrijk307518-2726B H B T T
16BeerschotBeerschot303918-3418B H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X