Thứ Bảy, 05/04/2025
Gyrano Kerk (Kiến tạo: Denis Odoi)
9
Toluwalase Arokodare
12
Gyrano Kerk (Kiến tạo: Tjaronn Chery)
32
Dennis Praet (Thay: Jelle Bataille)
42
Toluwalase Arokodare (Kiến tạo: Noah Adedeji-Sternberg)
51
Jacob Ondrejka (Thay: Anthony Valencia)
56
Ken Nkuba (Thay: Joris Kayembe Ditu)
57
Ken Nkuba
62
Christopher Bonsu Baah (Thay: Noah Adedeji-Sternberg)
71
Konstantinos Karetsas (Thay: Patrik Hrosovsky)
71
Andreas Verstraeten (Thay: Jairo Riedewald)
78
Gerard Vandeplas (Thay: Tjaronn Chery)
79
Zeno Van Den Bosch
83
Hyun-Gyu Oh (Thay: Jarne Steuckers)
83
Kobe Corbanie
90

Thống kê trận đấu Royal Antwerp vs Genk

số liệu thống kê
Royal Antwerp
Royal Antwerp
Genk
Genk
45 Kiểm soát bóng 55
13 Phạm lỗi 9
0 Ném biên 0
3 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 9
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 11
3 Sút không trúng đích 11
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
5 Thủ môn cản phá 1
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Royal Antwerp vs Genk

Royal Antwerp (4-2-3-1): Senne Lammens (91), Kobe Corbanie (2), Toby Alderweireld (23), Zeno Van Den Bosch (33), Jelle Bataille (25), Denis Odoi (6), Jairo Riedewald (4), Anthony Valencia (14), Tjaronn Chery (9), Gyrano Kerk (7), Vincent Janssen (18)

Genk (4-2-3-1): Hendrik Van Crombrugge (1), Zakaria El Ouahdi (77), Carlos Cuesta (46), Matte Smets (6), Joris Kayembe (18), Ibrahima Sory Bangoura (21), Bryan Heynen (8), Jarne Steuckers (23), Patrik Hrošovský (17), Noah Adedeji-Sternberg (32), Tolu Arokodare (99)

Royal Antwerp
Royal Antwerp
4-2-3-1
91
Senne Lammens
2
Kobe Corbanie
23
Toby Alderweireld
33
Zeno Van Den Bosch
25
Jelle Bataille
6
Denis Odoi
4
Jairo Riedewald
14
Anthony Valencia
9
Tjaronn Chery
7 2
Gyrano Kerk
18
Vincent Janssen
99 2
Tolu Arokodare
32
Noah Adedeji-Sternberg
17
Patrik Hrošovský
23
Jarne Steuckers
8
Bryan Heynen
21
Ibrahima Sory Bangoura
18
Joris Kayembe
6
Matte Smets
46
Carlos Cuesta
77
Zakaria El Ouahdi
1
Hendrik Van Crombrugge
Genk
Genk
4-2-3-1
Thay người
42’
Jelle Bataille
Dennis Praet
57’
Joris Kayembe Ditu
Ken Nkuba
56’
Anthony Valencia
Jacob Ondrejka
71’
Patrik Hrosovsky
Konstantinos Karetsas
78’
Jairo Riedewald
Andreas Verstraeten
71’
Noah Adedeji-Sternberg
Christopher Bonsu Baah
79’
Tjaronn Chery
Gerard Vandeplas
83’
Jarne Steuckers
Oh Hyeon-gyu
Cầu thủ dự bị
Jean Butez
Mike Penders
Ayrton Costa
Nikolas Sattlberger
Dennis Praet
Konstantinos Karetsas
Jacob Ondrejka
Josue Ndenge Kongolo
Gerard Vandeplas
Ken Nkuba
Semm Renders
Luca Oyen
Rosen Bozhinov
Mujaid Sadick
Farouck Adekami
Oh Hyeon-gyu
Andreas Verstraeten
Christopher Bonsu Baah

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bỉ
23/09 - 2021
20/12 - 2021
23/10 - 2022
Cúp quốc gia Bỉ
12/01 - 2023
VĐQG Bỉ
12/02 - 2023
05/11 - 2023
26/12 - 2023
03/11 - 2024
26/12 - 2024

Thành tích gần đây Royal Antwerp

VĐQG Bỉ
16/03 - 2025
10/03 - 2025
16/02 - 2025
09/02 - 2025
Cúp quốc gia Bỉ
07/02 - 2025
VĐQG Bỉ
02/02 - 2025
25/01 - 2025
20/01 - 2025

Thành tích gần đây Genk

VĐQG Bỉ
16/03 - 2025
09/03 - 2025
23/02 - 2025
15/02 - 2025
09/02 - 2025
Cúp quốc gia Bỉ
06/02 - 2025
VĐQG Bỉ
02/02 - 2025
H1: 1-0
25/01 - 2025
H1: 0-2
19/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GenkGenk3021542268T H H T T
2Club BruggeClub Brugge3017852959H B H T T
3Union St.GilloiseUnion St.Gilloise30151052455B T T T B
4AnderlechtAnderlecht3015692351T B T B T
5Royal AntwerpRoyal Antwerp30121081546T H H B H
6GentGent3011127845T H H T B
7Standard LiegeStandard Liege3010911-1339B T B B H
8KV MechelenKV Mechelen3010812538T H B T T
9WesterloWesterlo3010713137H B H T T
10Sporting CharleroiSporting Charleroi3010713037B T H B B
11Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven308139-537T H H B T
12FCV Dender EHFCV Dender EH308814-1832B H B B B
13Cercle BruggeCercle Brugge3071112-1532H H H B B
14St.TruidenSt.Truiden3071013-1531H H T T B
15KortrijkKortrijk307518-2726B H B T T
16BeerschotBeerschot303918-3418B H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X