![]() Vincent Janssen (Kiến tạo: Arbnor Muja) 5 | |
![]() Michel Ange Balikwisha 11 | |
![]() Michel Ange Balikwisha (Kiến tạo: Toby Alderweireld) 39 | |
![]() Andi Zeqiri 45 | |
![]() Joseph Paintsil 45+2' | |
![]() Patrik Hrosovsky 45+5' | |
![]() Vincent Janssen 47 | |
![]() Arbnor Muja 51 | |
![]() Christopher Bonsu Baah (Thay: Matias Galarza) 62 | |
![]() Toluwalase Arokodare (Thay: Andi Zeqiri) 62 | |
![]() Alhassan Yusuf 68 | |
![]() Bilal El Khannous 68 | |
![]() Gyrano Kerk (Thay: Jurgen Ekkelenkamp) 73 | |
![]() Alieu Fadera (Thay: Carlos Cuesta) 77 | |
![]() Zeno Van Den Bosch (Thay: Vincent Janssen) 83 | |
![]() Aziz Mohammed 90 | |
![]() Aziz Mohammed (Thay: Patrik Hrosovsky) 90 | |
![]() George Ilenikhena (Thay: Arbnor Muja) 90 | |
![]() Christopher Bonsu Baah 90+2' | |
![]() Daniel Munoz 90+9' |
Thống kê trận đấu Royal Antwerp vs Genk
số liệu thống kê

Royal Antwerp

Genk
48 Kiểm soát bóng 52
13 Phạm lỗi 12
11 Ném biên 20
2 Việt vị 4
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 5
3 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 8
9 Sút không trúng đích 9
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
6 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Royal Antwerp vs Genk
Royal Antwerp (4-2-3-1): Jean Butez (1), Ritchie De Laet (2), Toby Alderweireld (23), Soumaila Coulibaly (44), Jelle Bataille (34), Arthur Vermeeren (48), Alhassan Yusuf (8), Arbnor Muja (11), Jurgen Ekkelenkamp (24), Michel-Ange Balikwisha (10), Vincent Janssen (18)
Genk (4-2-3-1): Maarten Vandevoordt (26), Daniel Munoz (23), Carlos Cuesta (46), Mark McKenzie (2), Gerardo Arteaga (5), Patrik Hrosovsky (17), Matias Galarza (25), Bryan Heynen (8), Joseph Paintsil (28), Bilal El Khannouss (10), Andi Zeqiri (9)

Royal Antwerp
4-2-3-1
1
Jean Butez
2
Ritchie De Laet
23
Toby Alderweireld
44
Soumaila Coulibaly
34
Jelle Bataille
48
Arthur Vermeeren
8
Alhassan Yusuf
11
Arbnor Muja
24
Jurgen Ekkelenkamp
10 2
Michel-Ange Balikwisha
18
Vincent Janssen
9
Andi Zeqiri
10
Bilal El Khannouss
28
Joseph Paintsil
8
Bryan Heynen
25
Matias Galarza
17
Patrik Hrosovsky
5
Gerardo Arteaga
2
Mark McKenzie
46
Carlos Cuesta
23
Daniel Munoz
26
Maarten Vandevoordt

Genk
4-2-3-1
Thay người | |||
73’ | Jurgen Ekkelenkamp Gyrano Kerk | 62’ | Matias Galarza Christopher Bonsu Baah |
83’ | Vincent Janssen Zeno Van Den Bosch | 62’ | Andi Zeqiri Toluwalase Arokodare |
90’ | Arbnor Muja George Ilenikhena | 77’ | Carlos Cuesta Alieu Fadera |
90’ | Patrik Hrosovsky Aziz Ouattara |
Cầu thủ dự bị | |||
Owen Wijndal | Vic Chambaere | ||
Gyrano Kerk | Aziz Ouattara | ||
George Ilenikhena | Christopher Bonsu Baah | ||
Kobe Corbanie | Yira Sor | ||
Zeno Van Den Bosch | Luca Oyen | ||
Chidera Ejuke | Joris Kayembe | ||
Senne Lammens | Toluwalase Arokodare | ||
Alieu Fadera | |||
Hendrik Van Crombrugge |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bỉ
Cúp quốc gia Bỉ
VĐQG Bỉ
Thành tích gần đây Royal Antwerp
VĐQG Bỉ
Cúp quốc gia Bỉ
VĐQG Bỉ
Thành tích gần đây Genk
VĐQG Bỉ
Cúp quốc gia Bỉ
VĐQG Bỉ
Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 30 | 21 | 5 | 4 | 22 | 68 | T H H T T |
2 | ![]() | 30 | 17 | 8 | 5 | 29 | 59 | H B H T T |
3 | ![]() | 30 | 15 | 10 | 5 | 24 | 55 | B T T T B |
4 | ![]() | 30 | 15 | 6 | 9 | 23 | 51 | T B T B T |
5 | ![]() | 30 | 12 | 10 | 8 | 15 | 46 | T H H B H |
6 | ![]() | 30 | 11 | 12 | 7 | 8 | 45 | T H H T B |
7 | ![]() | 30 | 10 | 9 | 11 | -13 | 39 | B T B B H |
8 | ![]() | 30 | 10 | 8 | 12 | 5 | 38 | T H B T T |
9 | ![]() | 30 | 10 | 7 | 13 | 1 | 37 | H B H T T |
10 | ![]() | 30 | 10 | 7 | 13 | 0 | 37 | B T H B B |
11 | ![]() | 30 | 8 | 13 | 9 | -5 | 37 | T H H B T |
12 | ![]() | 30 | 8 | 8 | 14 | -18 | 32 | B H B B B |
13 | ![]() | 30 | 7 | 11 | 12 | -15 | 32 | H H H B B |
14 | ![]() | 30 | 7 | 10 | 13 | -15 | 31 | H H T T B |
15 | ![]() | 30 | 7 | 5 | 18 | -27 | 26 | B H B T T |
16 | ![]() | 30 | 3 | 9 | 18 | -34 | 18 | B H T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại