![]() Katlego Relebogile Mokhuoane 34 | |
![]() Sedwyn George 35 | |
![]() Heaven Sereetsi (Thay: Jo Pacencia) 46 | |
![]() Khulekani Shezi 53 | |
![]() Sabelo Sithole 58 | |
![]() Sera Motebang 60 | |
![]() Sedwyn George 60 | |
![]() Thabiso Kutumela (Thay: Thabo Nodada) 65 | |
![]() Luyolo Slatsha (Thay: Thakgalo Leshabela) 76 | |
![]() Mark Van Heerden (Thay: Keanu Cupido) 80 | |
![]() Zukile Mkhize (Thay: Ayabulela Maxwele) 80 | |
![]() Sbusiso Victor Magaqa (Thay: Sedwyn George) 81 | |
![]() Ruzaigh Gamildien (Thay: Sera Motebang) 88 | |
![]() Mfundo Thikazi (Thay: Khulekani Shezi) 88 | |
![]() Sbusiso Victor Magaqa 90 | |
![]() Khetukuthula Ndlovu (Thay: Sabelo Sithole) 90 |
Thống kê trận đấu Royal AM vs Cape Town City FC
số liệu thống kê

Royal AM

Cape Town City FC
19 Phạm lỗi 11
23 Ném biên 20
1 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 1
4 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 1
7 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 4
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 3
9 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Royal AM vs Cape Town City FC
Thay người | |||
80’ | Ayabulela Maxwele Zukile Mkhize | 46’ | Jo Pacencia Heaven Sereetsi |
81’ | Sedwyn George Sbusiso Victor Magaqa | 65’ | Thabo Nodada Thabiso Kutumela |
88’ | Sera Motebang Ruzaigh Gamildien | 76’ | Thakgalo Leshabela Luyolo Slatsha |
88’ | Khulekani Shezi Mfundo Thikazi | 80’ | Keanu Cupido Mark Van Heerden |
90’ | Sabelo Sithole Khetukuthula Ndlovu |
Cầu thủ dự bị | |||
Zukile Mkhize | Bongani Mpandle | ||
Khetukuthula Ndlovu | Luke Daniels | ||
Cyril Thato Lingwati | Lumphumlo Sifumba | ||
Mondli Mpoto | April April | ||
Sbusiso Victor Magaqa | Luyolo Slatsha | ||
Ruzaigh Gamildien | Mark Van Heerden | ||
Mfundo Thikazi | Ramazani Tshimanga | ||
Levy Mashiane | Thabiso Kutumela | ||
Hopewell Cele | Heaven Sereetsi |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Royal AM
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Cape Town City FC
VĐQG Nam Phi
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 23 | 19 | 1 | 3 | 37 | 58 | T T H T B |
2 | ![]() | 20 | 15 | 1 | 4 | 18 | 46 | B T H T T |
3 | ![]() | 25 | 9 | 9 | 7 | 4 | 36 | H T T B H |
4 | ![]() | 22 | 9 | 8 | 5 | 10 | 35 | H T H T B |
5 | ![]() | 22 | 10 | 4 | 8 | 3 | 34 | T B B T B |
6 | ![]() | 24 | 9 | 7 | 8 | -1 | 34 | H B B T B |
7 | ![]() | 25 | 10 | 3 | 12 | -4 | 33 | H B B B T |
8 | ![]() | 24 | 8 | 6 | 10 | -5 | 30 | T H B B H |
9 | ![]() | 22 | 8 | 5 | 9 | 3 | 29 | H B T T H |
10 | ![]() | 21 | 7 | 7 | 7 | -4 | 28 | H T B T H |
11 | ![]() | 24 | 7 | 5 | 12 | -11 | 26 | T B T T T |
12 | ![]() | 24 | 7 | 5 | 12 | -14 | 26 | B B T T H |
13 | ![]() | 24 | 6 | 6 | 12 | -8 | 24 | T B T B B |
14 | ![]() | 24 | 6 | 6 | 12 | -14 | 24 | B H H B H |
15 | ![]() | 23 | 5 | 8 | 10 | -10 | 23 | B H B H H |
16 | ![]() | 11 | 1 | 5 | 5 | -4 | 8 | B B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại