Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc
![]() Will Keane (Kiến tạo: Charlie Wyke) 12 | |
![]() Richard Wood 45+1' | |
![]() Brooke Norton-Cuffy 50 | |
![]() Ben Wiles 52 | |
![]() Tom Eaves (Thay: Oliver Rathbone) 64 | |
![]() Jamie Lindsay 64 | |
![]() Jamie Lindsay (Thay: Conor Washington) 64 | |
![]() Ben Amos 76 | |
![]() Josh Magennis (Thay: Charlie Wyke) 79 | |
![]() Tendayi Darikwa (Thay: Thelo Aasgaard) 79 | |
![]() Tom Naylor (Kiến tạo: Jack Whatmough) 84 | |
![]() Shane Ferguson (Thay: Cohen Bramall) 86 | |
![]() Graeme Shinnie (Thay: Nathan Broadhead) 86 | |
![]() Georgie Kelly (Thay: Daniel Barlaser) 87 |
Thống kê trận đấu Rotherham United vs Wigan Athletic


Diễn biến Rotherham United vs Wigan Athletic
Daniel Barlaser sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Georgie Kelly.
Nathan Broadhead sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Graeme Shinnie.
Cohen Bramall sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Shane Ferguson.

G O O O A A A L - Tom Naylor là mục tiêu!
Charlie Wyke sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Josh Magennis.
Thelo Aasgaard sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Tendayi Darikwa.

Thẻ vàng cho Ben Amos.
Conor Washington sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Jamie Lindsay.
Oliver Rathbone sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Tom Eaves.

Thẻ vàng cho Ben Wiles.

Thẻ vàng cho Brooke Norton-Cuffy.
![Thẻ vàng cho [player1].](https://cdn.bongda24h.vn/images/icons/yellow_card.png)
Thẻ vàng cho [player1].
Hiệp hai đang diễn ra.
Đã hết! Trọng tài thổi còi trong hiệp một

Thẻ vàng cho Richard Wood.

G O O O A A A L - Liệu Keane đang nhắm mục tiêu!

G O O O O A A A L Điểm của Wigan.
Đội hình xuất phát Rotherham United vs Wigan Athletic
Rotherham United (3-5-2): Viktor Johansson (1), Grant Hall (20), Richard Wood (6), Wes Harding (2), Brooke Norton-Cuffy (10), Ben Wiles (8), Daniel Barlaser (4), Oliver Rathbone (18), Cohen Bramall (3), Chiedozie Ogbene (11), Conor Washington (14)
Wigan Athletic (4-2-3-1): Ben Amos (12), Ryan Nyambe (2), Jack Whatmough (5), Curtis Tilt (16), James McClean (11), Max Power (8), Tom Naylor (4), Nathan Broadhead (20), Will Keane (10), Thelo Aasgaard (30), Charlie Wyke (9)


Thay người | |||
64’ | Conor Washington Jamie Lindsay | 79’ | Thelo Aasgaard Tendayi Darikwa |
64’ | Oliver Rathbone Tom Eaves | 79’ | Charlie Wyke Josh Magennis |
86’ | Cohen Bramall Shane Ferguson | 86’ | Nathan Broadhead Graeme Shinnie |
87’ | Daniel Barlaser Georgie Kelly |
Cầu thủ dự bị | |||
Josh Vickers | Jamie Jones | ||
Cameron Humphreys | Jason Kerr | ||
Scott High | Joe Bennett | ||
Jamie Lindsay | Tendayi Darikwa | ||
Shane Ferguson | Graeme Shinnie | ||
Tom Eaves | Josh Magennis | ||
Georgie Kelly | Ashley Fletcher |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Rotherham United
Thành tích gần đây Wigan Athletic
Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 39 | 26 | 7 | 6 | 27 | 83 | T T H T T |
2 | ![]() | 39 | 23 | 12 | 4 | 51 | 81 | H B T H H |
3 | ![]() | 39 | 22 | 15 | 2 | 42 | 81 | T T H T T |
4 | ![]() | 39 | 20 | 12 | 7 | 19 | 72 | T T H B T |
5 | ![]() | 39 | 17 | 8 | 14 | 5 | 59 | T T B T B |
6 | ![]() | 39 | 13 | 18 | 8 | 13 | 57 | H T H H B |
7 | ![]() | 39 | 16 | 9 | 14 | 10 | 57 | T B T H T |
8 | ![]() | 39 | 14 | 15 | 10 | 7 | 57 | T H H T B |
9 | ![]() | 39 | 15 | 8 | 16 | -4 | 53 | H B T B H |
10 | ![]() | 39 | 13 | 13 | 13 | 7 | 52 | H H B B T |
11 | ![]() | 39 | 15 | 7 | 17 | 1 | 52 | H B B B B |
12 | ![]() | 39 | 14 | 10 | 15 | -6 | 52 | B T T B H |
13 | ![]() | 39 | 13 | 12 | 14 | -3 | 51 | B T B T B |
14 | ![]() | 39 | 10 | 17 | 12 | -7 | 47 | H B H T B |
15 | ![]() | 39 | 11 | 12 | 16 | -8 | 45 | B B B H B |
16 | ![]() | 39 | 12 | 9 | 18 | -11 | 45 | H T B B H |
17 | ![]() | 39 | 12 | 9 | 18 | -14 | 45 | B T B B T |
18 | ![]() | 39 | 10 | 12 | 17 | -12 | 42 | H B T B T |
19 | ![]() | 39 | 10 | 12 | 17 | -17 | 42 | B H B T B |
20 | ![]() | 39 | 11 | 8 | 20 | -9 | 41 | B T T T T |
21 | ![]() | 39 | 10 | 11 | 18 | -9 | 41 | T H T H B |
22 | ![]() | 39 | 9 | 13 | 17 | -20 | 40 | B B B T H |
23 | ![]() | 39 | 10 | 8 | 21 | -25 | 38 | T B T H T |
24 | ![]() | 39 | 7 | 13 | 19 | -37 | 34 | B B T B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại