Thứ Bảy, 05/04/2025
Chiedozie Ogbene
16
Harry Darling (Kiến tạo: Matt Grimes)
38
Matthew Sorinola
55
Peter Kioso (Thay: Grant Hall)
66
Georgie Kelly (Thay: Conor Washington)
66
Cohen Bramall (Thay: Shane Ferguson)
66
Olivier Ntcham (Thay: Jamie Paterson)
71
Ryan Manning (Thay: Matthew Sorinola)
72
Joel Piroe
80
Cohen Bramall
90
Cohen Bramall
90+3'

Thống kê trận đấu Rotherham United vs Swansea

số liệu thống kê
Rotherham United
Rotherham United
Swansea
Swansea
26 Kiểm soát bóng 74
12 Phạm lỗi 6
0 Ném biên 0
1 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 6
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 5
0 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Rotherham United vs Swansea

Tất cả (19)
90+7'

Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

90+4' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

90+3' Thẻ vàng cho Cohen Bramall.

Thẻ vàng cho Cohen Bramall.

72'

Matthew Sorinola sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Ryan Manning.

71'

Jamie Paterson ra sân và anh ấy được thay thế bởi Olivier Ntcham.

71'

Jamie Paterson sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

66'

Shane Ferguson sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Cohen Bramall.

66'

Conor Washington sắp ra đi và anh ấy được thay thế bởi Georgie Kelly.

80' Thẻ vàng cho Joel Piroe.

Thẻ vàng cho Joel Piroe.

80' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

66'

Grant Hall sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Peter Kioso.

55' Thẻ vàng cho Matthew Sorinola.

Thẻ vàng cho Matthew Sorinola.

55' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

46'

Hiệp hai đang diễn ra.

45+2'

Đã hết! Trọng tài thổi còi trong hiệp một

38' G O O O A A A L - Harry Darling đang nhắm tới!

G O O O A A A L - Harry Darling đang nhắm tới!

38' G O O O A A A L - [player1] đang nhắm mục tiêu!

G O O O A A A L - [player1] đang nhắm mục tiêu!

16' G O O O A A A L - Chiedozie Ogbene đang nhắm mục tiêu!

G O O O A A A L - Chiedozie Ogbene đang nhắm mục tiêu!

16' G O O O A A A L - [player1] đang nhắm mục tiêu!

G O O O A A A L - [player1] đang nhắm mục tiêu!

Đội hình xuất phát Rotherham United vs Swansea

Rotherham United (3-1-4-2): Viktor Johansson (1), Cameron Humphreys (24), Richard Wood (6), Grant Hall (20), Wes Harding (2), Jamie Lindsay (16), Daniel Barlaser (4), Ben Wiles (8), Shane Ferguson (17), Conor Washington (14), Chiedozie Ogbene (11)

Swansea (3-4-3): Andy Fisher (1), Kyle Naughton (26), Harry Darling (6), Nathan Wood (23), Joel Latibeaudiere (22), Jay Fulton (4), Matt Grimes (8), Matthew Sorinola (29), Joel Piroe (17), Michael Obafemi (9), Jamie Paterson (12)

Rotherham United
Rotherham United
3-1-4-2
1
Viktor Johansson
24
Cameron Humphreys
6
Richard Wood
20
Grant Hall
2
Wes Harding
16
Jamie Lindsay
4
Daniel Barlaser
8
Ben Wiles
17
Shane Ferguson
14
Conor Washington
11
Chiedozie Ogbene
12
Jamie Paterson
9
Michael Obafemi
17
Joel Piroe
29
Matthew Sorinola
8
Matt Grimes
4
Jay Fulton
22
Joel Latibeaudiere
23
Nathan Wood
6
Harry Darling
26
Kyle Naughton
1
Andy Fisher
Swansea
Swansea
3-4-3
Thay người
66’
Conor Washington
Georgie Kelly
71’
Jamie Paterson
Olivier Ntcham
66’
Grant Hall
Peter Kioso
72’
Matthew Sorinola
Ryan Manning
66’
Shane Ferguson
Cohen Bramall
Cầu thủ dự bị
Scott High
Liam Cullen
Georgie Kelly
Olivier Ntcham
Hakeem Odofin
Oliver Cooper
Peter Kioso
Cameron Congreve
Cohen Bramall
Ryan Manning
Jamie McCart
Ben Cabango
Josh Vickers
Steven Benda

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
30/07 - 2022
28/02 - 2023
09/12 - 2023
13/04 - 2024

Thành tích gần đây Rotherham United

Hạng 3 Anh
02/04 - 2025
15/03 - 2025
08/03 - 2025
05/03 - 2025
15/02 - 2025

Thành tích gần đây Swansea

Hạng nhất Anh
29/03 - 2025
15/03 - 2025
H1: 0-2
13/03 - 2025
H1: 1-0
08/03 - 2025
05/03 - 2025
22/02 - 2025
15/02 - 2025
13/02 - 2025
09/02 - 2025
01/02 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Sheffield UnitedSheffield United3926762783T T H T T
2Leeds UnitedLeeds United39231245181H B T H H
3BurnleyBurnley39221524281T T H T T
4SunderlandSunderland39201271972T T H B T
5MiddlesbroughMiddlesbrough40179141260B T H T T
6Coventry CityCoventry City3917814559T T B T B
7West BromWest Brom39131881357H T H H B
8Bristol CityBristol City39141510757T H H T B
9WatfordWatford3915816-453H B T B H
10Norwich CityNorwich City39131313752H H B B T
11Blackburn RoversBlackburn Rovers4015718-152B B B B B
12Sheffield WednesdaySheffield Wednesday39141015-652B T T B H
13MillwallMillwall39131214-351B T B T B
14Preston North EndPreston North End39101712-747H B H T B
15QPRQPR39111216-845B B B H B
16SwanseaSwansea3912918-1145H T B B H
17PortsmouthPortsmouth3912918-1445B T B B T
18Stoke CityStoke City39101217-1242H B T B T
19Oxford UnitedOxford United39101217-1742B H B T B
20Derby CountyDerby County3911820-941B T T T T
21Hull CityHull City39101118-941T H T H B
22Cardiff CityCardiff City3991317-2040B B B T H
23Luton TownLuton Town3910821-2538T B T H T
24Plymouth ArgylePlymouth Argyle3971319-3734B B T B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X