Thứ Sáu, 04/04/2025
Anel Ahmedhodzic
56
Bailey Wright (Thay: Grant Hall)
69
Conor Washington (Thay: Jordan Hugill)
69
Wes Harding (Thay: Bailey Wright)
73
Billy Sharp (Thay: Oliver McBurnie)
74
James McAtee (Thay: Ben Osborn)
74
Oliver Rathbone
78
Shane Ferguson (Thay: Tariqe Fosu)
83

Thống kê trận đấu Rotherham United vs Sheffield United

số liệu thống kê
Rotherham United
Rotherham United
Sheffield United
Sheffield United
38 Kiểm soát bóng 62
13 Phạm lỗi 6
26 Ném biên 33
1 Việt vị 4
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 5
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 2
1 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Rotherham United vs Sheffield United

Tất cả (19)
90+7'

Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

83'

Tariqe Fosu rời sân nhường chỗ cho Shane Ferguson.

82'

Tariqe Fosu rời sân nhường chỗ cho Shane Ferguson.

82'

Tariqe Fosu rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

78' Thẻ vàng cho Oliver Rathbone.

Thẻ vàng cho Oliver Rathbone.

74'

Oliver McBurnie rời sân và anh ấy được thay thế bởi Billy Sharp.

73'

Oliver McBurnie rời sân và anh ấy được thay thế bởi Billy Sharp.

73'

Oliver McBurnie rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

74'

Ben Osborn rời sân nhường chỗ cho James McAtee.

73'

Ben Osborn rời sân nhường chỗ cho James McAtee.

73'

Ben Osborn rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

73'

Bailey Wright rời sân nhường chỗ cho Wes Harding.

69'

Jordan Hugill sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Conor Washington.

69'

Jordan Hugill rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

69'

Grant Hall sắp rời sân và anh ấy được thay thế bởi Bailey Wright.

69'

Grant Hall sắp rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

56' Thẻ vàng cho Anel Ahmedhodzic.

Thẻ vàng cho Anel Ahmedhodzic.

46'

Hiệp hai đang diễn ra.

45+3'

Đã hết! Trọng tài thổi giữa hiệp một

Đội hình xuất phát Rotherham United vs Sheffield United

Rotherham United (3-5-2): Viktor Johansson (1), Lee Peltier (21), Grant Hall (20), Cameron Humphreys (24), Chiedozie Ogbene (11), Hakeem Odofin (22), Conor Coventry (4), Oliver Rathbone (18), Leo Fuhr Hjelde (29), Jordan Hugill (10), Tarique Fosu (7)

Sheffield United (3-5-2): Wes Foderingham (18), Anel Ahmedhodzic (15), John Egan (12), Jack Robinson (19), Jayden Bogle (20), Sander Berge (8), Oliver Norwood (16), Ben Osborn (23), Max Lowe (13), Oliver McBurnie (9), Iliman Ndiaye (29)

Rotherham United
Rotherham United
3-5-2
1
Viktor Johansson
21
Lee Peltier
20
Grant Hall
24
Cameron Humphreys
11
Chiedozie Ogbene
22
Hakeem Odofin
4
Conor Coventry
18
Oliver Rathbone
29
Leo Fuhr Hjelde
10
Jordan Hugill
7
Tarique Fosu
29
Iliman Ndiaye
9
Oliver McBurnie
13
Max Lowe
23
Ben Osborn
16
Oliver Norwood
8
Sander Berge
20
Jayden Bogle
19
Jack Robinson
12
John Egan
15
Anel Ahmedhodzic
18
Wes Foderingham
Sheffield United
Sheffield United
3-5-2
Thay người
69’
Wes Harding
Bailey Wright
74’
Ben Osborn
James McAtee
69’
Jordan Hugill
Conor Washington
74’
Oliver McBurnie
Billy Sharp
73’
Bailey Wright
Wes Harding
83’
Tariqe Fosu
Shane Ferguson
Cầu thủ dự bị
Shane Ferguson
Adam Davies
Josh Vickers
Chris Basham
Bailey Wright
Ciaran Clark
Wes Harding
James McAtee
Cohen Bramall
Billy Sharp
Jamie Lindsay
Ismaila Coulibaly
Conor Washington
Louie Marsh

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
09/11 - 2022
04/02 - 2023
Giao hữu
26/07 - 2023
27/07 - 2024

Thành tích gần đây Rotherham United

Hạng 3 Anh
02/04 - 2025
15/03 - 2025
08/03 - 2025
05/03 - 2025
15/02 - 2025

Thành tích gần đây Sheffield United

Hạng nhất Anh
29/03 - 2025
12/03 - 2025
01/03 - 2025
25/02 - 2025
15/02 - 2025
13/02 - 2025
08/02 - 2025
01/02 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Sheffield UnitedSheffield United3926762783T T H T T
2Leeds UnitedLeeds United39231245181H B T H H
3BurnleyBurnley39221524281T T H T T
4SunderlandSunderland39201271972T T H B T
5Coventry CityCoventry City3917814559T T B T B
6West BromWest Brom39131881357H T H H B
7MiddlesbroughMiddlesbrough39169141057T B T H T
8Bristol CityBristol City39141510757T H H T B
9WatfordWatford3915816-453H B T B H
10Norwich CityNorwich City39131313752H H B B T
11Blackburn RoversBlackburn Rovers3915717152H B B B B
12Sheffield WednesdaySheffield Wednesday39141015-652B T T B H
13MillwallMillwall39131214-351B T B T B
14Preston North EndPreston North End39101712-747H B H T B
15QPRQPR39111216-845B B B H B
16SwanseaSwansea3912918-1145H T B B H
17PortsmouthPortsmouth3912918-1445B T B B T
18Stoke CityStoke City39101217-1242H B T B T
19Oxford UnitedOxford United39101217-1742B H B T B
20Derby CountyDerby County3911820-941B T T T T
21Hull CityHull City39101118-941T H T H B
22Cardiff CityCardiff City3991317-2040B B B T H
23Luton TownLuton Town3910821-2538T B T H T
24Plymouth ArgylePlymouth Argyle3971319-3734B B T B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X