![]() Casper Tengstedt (Kiến tạo: Carlo Holse) 6 | |
![]() Renzo Giampaoli 9 | |
![]() Ole Christian Saeter (Kiến tạo: Carlo Holse) 11 | |
![]() Kaan Kairinen (Thay: Colin Roesler) 46 | |
![]() Tobias Borchgrevink Boerkeeiet 48 | |
![]() Thomas Lehne Olsen (Kiến tạo: Ylldren Ibrahimaj) 50 | |
![]() Ole Christian Saeter (Kiến tạo: Edvard Tagseth) 51 | |
![]() Holmbert Aron Fridjonsson (Thay: Ylldren Ibrahimaj) 67 | |
![]() Aral Simsir (Thay: Lars Mogstad Ranger) 73 | |
![]() Casper Tengstedt 76 | |
![]() Per Ciljan Skjelbred (Thay: Casper Tengstedt) 76 | |
![]() Victor Jensen (Thay: Ole Christian Saeter) 82 | |
![]() Holmbert Aron Fridjonsson 89 | |
![]() Erlend Dahl Reitan 89 | |
![]() Haakon Roesten (Thay: Leo Cornic) 90 | |
![]() Magnus Holte (Thay: Carlo Holse) 90 |
Thống kê trận đấu Rosenborg vs Lillestroem
số liệu thống kê

Rosenborg

Lillestroem
40 Kiểm soát bóng 60
9 Phạm lỗi 10
19 Ném biên 24
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 3
4 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 4
2 Sút không trúng đích 1
3 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 1
7 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Rosenborg vs Lillestroem
Rosenborg (3-5-2): Andre Hansen (1), Erlend Dahl Reitan (2), Markus Henriksen (7), Renzo Giampaoli (18), Leo Cornic (32), Edvard Tagseth (20), Olaus Skarsem (21), Tobias Borkeeiet (8), Carlo Holse (10), Casper Tengstedt (17), Ole Christian Saeter (27)
Lillestroem (3-4-2-1): Mads Christiansen (12), Espen Garnas (4), Igoh Ogbu (30), Colin Rosler (3), Lars Ranger (2), Vetle Dragsnes (5), Magnus Knudsen (14), Ifeanyi Mathew (8), Ylldren Ibrahimaj (20), Gjermund Asen (23), Thomas Lehne Olsen (10)

Rosenborg
3-5-2
1
Andre Hansen
2
Erlend Dahl Reitan
7
Markus Henriksen
18
Renzo Giampaoli
32
Leo Cornic
20
Edvard Tagseth
21
Olaus Skarsem
8
Tobias Borkeeiet
10
Carlo Holse
17
Casper Tengstedt
27 2
Ole Christian Saeter
10
Thomas Lehne Olsen
23
Gjermund Asen
20
Ylldren Ibrahimaj
8
Ifeanyi Mathew
14
Magnus Knudsen
5
Vetle Dragsnes
2
Lars Ranger
3
Colin Rosler
30
Igoh Ogbu
4
Espen Garnas
12
Mads Christiansen

Lillestroem
3-4-2-1
Thay người | |||
76’ | Casper Tengstedt Per Skjelbred | 46’ | Colin Roesler Kaan Kairinen |
82’ | Ole Christian Saeter Victor Jensen | 67’ | Ylldren Ibrahimaj Holmbert Aron Fridjonsson |
90’ | Leo Cornic Hakon Rosten | 73’ | Lars Mogstad Ranger Aral Simsir |
90’ | Carlo Holse Magnus Holte |
Cầu thủ dự bị | |||
Sander Tangvik | Ibrahim Cisse | ||
Per Skjelbred | Knut Andre Skjaerstein | ||
Victor Jensen | Kaan Kairinen | ||
Hakon Rosten | Pal Andre Helland | ||
Adrian Nilsen Pereira | Marius Lundemo | ||
Marius Sivertsen Broholm | Elias Sebastian Solberg | ||
Magnus Holte | Holmbert Aron Fridjonsson | ||
Henrik Langaas Skogvold | |||
Aral Simsir |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Na Uy
Thành tích gần đây Rosenborg
VĐQG Na Uy
Giao hữu
Atlantic Cup
VĐQG Na Uy
Thành tích gần đây Lillestroem
Hạng 2 Na Uy
Giao hữu
VĐQG Na Uy
Bảng xếp hạng VĐQG Na Uy
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | T |
2 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T |
3 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T |
4 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T |
5 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
6 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
7 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
8 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
9 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
10 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
11 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
12 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
13 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
14 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
15 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
16 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại