![]() Killian Corredor (Kiến tạo: Julien Celestine) 48 | |
![]() Yeni N'Gbakoto (Kiến tạo: Shaquil Delos) 60 | |
![]() Julien Celestine 63 | |
![]() Rosario Latouchent 66 | |
![]() Malaly Dembele (Thay: Arni Vilhjalmsson) 67 | |
![]() Warren Bondo (Thay: Ogou Akichi) 80 | |
![]() Johann Obiang (Thay: Florian David) 81 | |
![]() Lamine Cisse (Thay: Mamadou Khady Thiam) 83 | |
![]() Alan Kerouedan (Thay: Killian Corredor) 86 | |
![]() Clement Depres (Thay: Adilson Malanda) 87 |
Thống kê trận đấu Rodez vs AS Nancy-Lorraine
số liệu thống kê

Rodez

AS Nancy-Lorraine
40 Kiểm soát bóng 60
17 Phạm lỗi 9
22 Ném biên 29
1 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 5
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 5
6 Sút không trúng đích 5
1 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 2
6 Phát bóng 11
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Rodez vs AS Nancy-Lorraine
Rodez (3-5-2): Lionel Mpasi-Nzau (16), Adilson Malanda (24), Julien Celestine (2), Serge Raux Yao (15), Lucas Buades (19), Bradley Danger (14), Lorenzo Rajot (8), Florian David (10), Nassim Ouammou (7), Killian Corredor (12), Arni Vilhjalmsson (22)
AS Nancy-Lorraine (4-2-3-1): Baptiste Valette (1), Rosario Latouchent (11), Shaquil Delos (22), Thomas Fontaine (20), Saliou Ciss (23), Gregoire Lefebvre (6), Ogou Akichi (24), Mamadou Khady Thiam (10), Antonin Bobichon (14), Yeni N'Gbakoto (27), Andrew Jung (9)

Rodez
3-5-2
16
Lionel Mpasi-Nzau
24
Adilson Malanda
2
Julien Celestine
15
Serge Raux Yao
19
Lucas Buades
14
Bradley Danger
8
Lorenzo Rajot
10
Florian David
7
Nassim Ouammou
12
Killian Corredor
22
Arni Vilhjalmsson
9
Andrew Jung
27
Yeni N'Gbakoto
14
Antonin Bobichon
10
Mamadou Khady Thiam
24
Ogou Akichi
6
Gregoire Lefebvre
23
Saliou Ciss
20
Thomas Fontaine
22
Shaquil Delos
11
Rosario Latouchent
1
Baptiste Valette

AS Nancy-Lorraine
4-2-3-1
Thay người | |||
67’ | Arni Vilhjalmsson Malaly Dembele | 80’ | Ogou Akichi Warren Bondo |
81’ | Florian David Johann Obiang | 83’ | Mamadou Khady Thiam Lamine Cisse |
86’ | Killian Corredor Alan Kerouedan | ||
87’ | Adilson Malanda Clement Depres |
Cầu thủ dự bị | |||
Clement Depres | Nathan Trott | ||
Alan Kerouedan | Warren Bondo | ||
Marc Vidal | Thomas Basila | ||
Johann Obiang | Giovanni Haag | ||
Gregory Coelho | Sieben Dewaele | ||
Jonathan Varane | Axel Francke | ||
Malaly Dembele | Lamine Cisse | ||
Clement Depres |
Nhận định Rodez vs AS Nancy-Lorraine
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Ligue 2
Thành tích gần đây Rodez
Ligue 2
Thành tích gần đây AS Nancy-Lorraine
Cúp quốc gia Pháp
Giao hữu
Ligue 2
Bảng xếp hạng Ligue 2
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 28 | 18 | 4 | 6 | 24 | 58 | B T B T T |
2 | ![]() | 28 | 16 | 8 | 4 | 27 | 56 | B T T T T |
3 | ![]() | 28 | 17 | 4 | 7 | 16 | 55 | T T T B T |
4 | ![]() | 28 | 15 | 3 | 10 | 13 | 48 | H B T T T |
5 | ![]() | 28 | 15 | 3 | 10 | 5 | 48 | T T B B B |
6 | ![]() | 28 | 12 | 7 | 9 | 9 | 43 | T B T T B |
7 | ![]() | 28 | 9 | 13 | 6 | 4 | 40 | T B T B T |
8 | ![]() | 28 | 11 | 7 | 10 | -5 | 40 | B B B H B |
9 | ![]() | 28 | 10 | 7 | 11 | 0 | 37 | H B H H B |
10 | ![]() | 28 | 9 | 10 | 9 | -6 | 37 | H T B H T |
11 | ![]() | 28 | 10 | 4 | 14 | -10 | 34 | T B H T B |
12 | ![]() | 28 | 10 | 4 | 14 | -13 | 34 | H B B T H |
13 | ![]() | 28 | 10 | 3 | 15 | 0 | 33 | B T T B B |
14 | ![]() | 28 | 9 | 6 | 13 | -13 | 33 | B T T B H |
15 | ![]() | 28 | 8 | 8 | 12 | 2 | 32 | H B T H H |
16 | 28 | 8 | 4 | 16 | -21 | 28 | T T B H T | |
17 | ![]() | 28 | 6 | 9 | 13 | -13 | 27 | B B B H H |
18 | ![]() | 28 | 5 | 4 | 19 | -19 | 19 | H T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại