Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả Roda JC Kerkrade vs Jong Ajax hôm nay 09-04-2022

Giải Hạng nhất Hà Lan - Th 7, 09/4

Kết thúc

Roda JC Kerkrade

Roda JC Kerkrade

2 : 2

Jong Ajax

Jong Ajax

Hiệp một: 1-1
T7, 01:00 09/04/2022
Vòng 34 - Hạng nhất Hà Lan
Parkstad Limburg Stadion
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Naci Unuvar (Kiến tạo: Mohammed Ihattaren)
15
Richard Jensen
18
Rio Hillen
28
Patrick Pflucke (Kiến tạo: Dylan Vente)
43
Patrickson Delgado (Thay: Christian Rasmussen)
46
Arjany Martha (Thay: Mohammed Ihattaren)
46
Robert Klaasen
48
Dylan Vente (Kiến tạo: Amir Absalem)
53
Kristian Hlynsson (Kiến tạo: Kian Fitz-Jim)
59
Davy van den Berg (Thay: Richard Jensen)
63
Daryl Werker (Thay: Robert Klaasen)
63
Niek Vossebelt (Thay: Benjamin Bouchouari)
77
Mohamed Amissi (Thay: Bryan Limbombe)
77
Jamie Mpie (Thay: Xian Emmers)
87
Gibson Yah (Thay: Kian Fitz-Jim)
87

Thống kê trận đấu Roda JC Kerkrade vs Jong Ajax

số liệu thống kê
Roda JC Kerkrade
Roda JC Kerkrade
Jong Ajax
Jong Ajax
42 Kiểm soát bóng 58
9 Phạm lỗi 7
0 Ném biên 0
3 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
15 Phạt góc 4
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 4
10 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Roda JC Kerkrade vs Jong Ajax

Roda JC Kerkrade (4-4-2): Rody de Boer (1), Stefano Marzo (2), Guus Joppen (4), Richard Jensen (3), Amir Absalem (5), Patrick Pflucke (14), Robert Klaasen (6), Benjamin Bouchouari (35), Bryan Limbombe (7), Xian Emmers (22), Dylan Vente (9)

Jong Ajax (4-1-4-1): Calvin Raatsie (1), Tristan Gooijer (2), Rio Hillen (3), Nordin Musampa (4), Anass Salah-Eddine (5), Kian Fitz-Jim (6), Mohammed Ihattaren (7), Naci Unuvar (10), Kristian Hlynsson (8), Sontje Hansen (11), Christian Rasmussen (9)

Roda JC Kerkrade
Roda JC Kerkrade
4-4-2
1
Rody de Boer
2
Stefano Marzo
4
Guus Joppen
3
Richard Jensen
5
Amir Absalem
14
Patrick Pflucke
6
Robert Klaasen
35
Benjamin Bouchouari
7
Bryan Limbombe
22
Xian Emmers
9
Dylan Vente
9
Christian Rasmussen
11
Sontje Hansen
8
Kristian Hlynsson
10
Naci Unuvar
7
Mohammed Ihattaren
6
Kian Fitz-Jim
5
Anass Salah-Eddine
4
Nordin Musampa
3
Rio Hillen
2
Tristan Gooijer
1
Calvin Raatsie
Jong Ajax
Jong Ajax
4-1-4-1
Thay người
63’
Robert Klaasen
Daryl Werker
46’
Mohammed Ihattaren
Arjany Martha
63’
Richard Jensen
Davy van den Berg
46’
Christian Rasmussen
Patrickson Delgado
77’
Bryan Limbombe
Mohamed Amissi
87’
Kian Fitz-Jim
Gibson Yah
77’
Benjamin Bouchouari
Niek Vossebelt
87’
Xian Emmers
Jamie Mpie
Cầu thủ dự bị
Pele van Anholt
Joey Roggeveen
Jamie Mpie
Steven van der Sloot
Daryl Werker
Youri Baas
Mohamed Amissi
Jeppe Kjaer
Xander Lambrix
Gibson Yah
Jamil Takidine
Jenno Campagne
Dehninio Muringen
Arjany Martha
Loek Hamers
Patrickson Delgado
Dylan Vranken
Niek Vossebelt
Davy van den Berg
Tomer Altman

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Hà Lan
23/11 - 2021
09/04 - 2022
13/08 - 2022
24/01 - 2023
27/04 - 2024
26/10 - 2024
24/12 - 2024

Thành tích gần đây Roda JC Kerkrade

Hạng 2 Hà Lan
29/03 - 2025
15/03 - 2025
12/03 - 2025
08/03 - 2025
15/02 - 2025
08/02 - 2025
02/02 - 2025
25/01 - 2025

Thành tích gần đây Jong Ajax

Hạng 2 Hà Lan
05/04 - 2025
01/04 - 2025
16/03 - 2025
12/03 - 2025
08/03 - 2025
04/03 - 2025
25/02 - 2025
15/02 - 2025
11/02 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng nhất Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC VolendamFC Volendam3323464273T T T T T
2ExcelsiorExcelsior3318872562B T T T T
3ADO Den HaagADO Den Haag3218771761T T B T T
4FC DordrechtFC Dordrecht3317881659B B T B T
5CambuurCambuur33184111658T T B T B
6De GraafschapDe Graafschap3215891853T T T H B
7FC EmmenFC Emmen33165121153B T T T T
8TelstarTelstar32148101550T T B T T
9FC Den BoschFC Den Bosch32147111049B B B T T
10Roda JC KerkradeRoda JC Kerkrade3212911-245H T T B B
11Helmond SportHelmond Sport3212812044B T B H H
12Jong AZ AlkmaarJong AZ Alkmaar3211813141T T T H H
13FC EindhovenFC Eindhoven3211813-441T H B H H
14MVV MaastrichtMVV Maastricht3381015-834B B H B B
15VVV-VenloVVV-Venlo339717-2434B H T H B
16TOP OssTOP Oss3371214-2933B H B H T
17Jong AjaxJong Ajax338718-1331B B B B B
18Jong PSVJong PSV326521-2623B H H B B
19Jong FC UtrechtJong FC Utrecht3231019-4219B B B B H
20VitesseVitesse339915-239H T B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X