Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả Roda JC Kerkrade vs Jong Ajax hôm nay 13-08-2022

Giải Hạng 2 Hà Lan - Th 7, 13/8

Kết thúc

Roda JC Kerkrade

Roda JC Kerkrade

1 : 0

Jong Ajax

Jong Ajax

Hiệp một: 0-0
T7, 01:00 13/08/2022
Vòng 2 - Hạng 2 Hà Lan
Parkstad Limburg Stadion
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Jamie Mpie (Thay: Xian Emmers)
37
Silvano Vos
63
(Pen) Dylan Vente
67
Olivier Aertssen (Thay: Mateja Milovanovic)
70
Diyae-Edinne Jermoumi (Thay: Tristan Gooijer)
70
Niek Vossebelt (Thay: Phil Thierri Sieben)
72
Xander Lambrix
81
Ted van de Pavert (Thay: Mohamed Mallahi)
83
Florian Mayer (Thay: Xander Lambrix)
84
Gabriel Misehouy (Thay: Kristian Hlynsson)
84
Diyae-Edinne Jermoumi
85
Silvano Vos (Thay: Sontje Hansen)
90
Arjany Martha (Thay: Donny Warmerdam)
90
Jamie Mpie
90+2'
Kian Fitz-Jim
90+3'
Rody de Boer
90+6'

Thống kê trận đấu Roda JC Kerkrade vs Jong Ajax

số liệu thống kê
Roda JC Kerkrade
Roda JC Kerkrade
Jong Ajax
Jong Ajax
34 Kiểm soát bóng 66
7 Phạm lỗi 14
0 Ném biên 0
4 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 6
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 6
7 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Roda JC Kerkrade vs Jong Ajax

Roda JC Kerkrade (4-2-3-1): Rody de Boer (1), Boyd Reith (44), Nils Roseler (13), Guus Joppen (4), Terrence Douglas (5), Xander Lambrix (20), Phil Sieben (11), Mohamed Mallahi (27), Xian Emmers (22), Bryan Limbombe (7), Dylan Vente (9)

Jong Ajax (4-2-3-1): Sten Kremers (1), Tristan Gooijer (2), Donny Warmerdam (3), Kik Pierie (4), Mateja Milovanovic (5), Youri Regeer (6), Kian Fitz-Jim (8), Sontje Hansen (7), Kristian Nokkvi Hlynsson (10), Naci Unuvar (11), Christian Rasmussen (9)

Roda JC Kerkrade
Roda JC Kerkrade
4-2-3-1
1
Rody de Boer
44
Boyd Reith
13
Nils Roseler
4
Guus Joppen
5
Terrence Douglas
20
Xander Lambrix
11
Phil Sieben
27
Mohamed Mallahi
22
Xian Emmers
7
Bryan Limbombe
9
Dylan Vente
9
Christian Rasmussen
11
Naci Unuvar
10
Kristian Nokkvi Hlynsson
7
Sontje Hansen
8
Kian Fitz-Jim
6
Youri Regeer
5
Mateja Milovanovic
4
Kik Pierie
3
Donny Warmerdam
2
Tristan Gooijer
1
Sten Kremers
Jong Ajax
Jong Ajax
4-2-3-1
Thay người
37’
Xian Emmers
Jamie Yayi Mpie
70’
Tristan Gooijer
Diyae Edinne Jermoumi
72’
Phil Thierri Sieben
Niek Vossebelt
70’
Mateja Milovanovic
Olivier Aertssen
83’
Mohamed Mallahi
Ted Van de Pavert
84’
Kristian Hlynsson
Gabriel Osei Misehouy
84’
Xander Lambrix
Florian Mayer
90’
Donny Warmerdam
Ar'jany Martha
90’
Sontje Hansen
Silvano Vos
Cầu thủ dự bị
Emre Usta
Eskild Munk Dall
Jamie Yayi Mpie
Jeppe Kjaer Jensen
Sami Ouaissa
Jaydon Banel
Florian Mayer
Ar'jany Martha
Quinten Eladio-Beckx
Julian Brandes
Fabio Sposito
Silvano Vos
Ali Barak
Gabriel Osei Misehouy
Niek Vossebelt
Giovanni
Dylan Vranken
Diyae Edinne Jermoumi
Ted Van de Pavert
Olivier Aertssen
Tom de Graaff

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Hà Lan
23/11 - 2021
09/04 - 2022
13/08 - 2022
24/01 - 2023
27/04 - 2024
26/10 - 2024
24/12 - 2024

Thành tích gần đây Roda JC Kerkrade

Hạng 2 Hà Lan
29/03 - 2025
15/03 - 2025
12/03 - 2025
08/03 - 2025
15/02 - 2025
08/02 - 2025
02/02 - 2025
25/01 - 2025

Thành tích gần đây Jong Ajax

Hạng 2 Hà Lan
05/04 - 2025
01/04 - 2025
16/03 - 2025
12/03 - 2025
08/03 - 2025
04/03 - 2025
25/02 - 2025
15/02 - 2025
11/02 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC VolendamFC Volendam3323464273T T T T T
2ExcelsiorExcelsior3318872562B T T T T
3ADO Den HaagADO Den Haag3218771761T T B T T
4FC DordrechtFC Dordrecht3317881659B B T B T
5CambuurCambuur33184111658T T B T B
6De GraafschapDe Graafschap3215891853T T T H B
7FC EmmenFC Emmen33165121153B T T T T
8TelstarTelstar32148101550T T B T T
9FC Den BoschFC Den Bosch32147111049B B B T T
10Roda JC KerkradeRoda JC Kerkrade3212911-245H T T B B
11Helmond SportHelmond Sport3212812044B T B H H
12Jong AZ AlkmaarJong AZ Alkmaar3211813141T T T H H
13FC EindhovenFC Eindhoven3211813-441T H B H H
14MVV MaastrichtMVV Maastricht3381015-834B B H B B
15VVV-VenloVVV-Venlo339717-2434B H T H B
16TOP OssTOP Oss3371214-2933B H B H T
17Jong AjaxJong Ajax338718-1331B B B B B
18Jong PSVJong PSV326521-2623B H H B B
19Jong FC UtrechtJong FC Utrecht3231019-4219B B B B H
20VitesseVitesse339915-239H T B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X