![]() (Pen) Ken Yamura 40 | |
![]() Ryosuke Hisadomi 60 | |
![]() Keito Kumashiro (Thay: Chihiro Konagaya) 64 | |
![]() Wendel (Thay: Keigo Enomoto) 69 | |
![]() Shohei Kawakami (Thay: Ren Asakura) 69 | |
![]() Shun Osaki (Thay: Yuki Omoto) 77 | |
![]() Shun Osaki (Kiến tạo: Shoji Toyama) 80 | |
![]() Shota Suzuki (Thay: Ryosuke Hisadomi) 81 | |
![]() Rimu Matsuoka (Thay: Daichi Ishikawa) 85 | |
![]() Hayato Kanda (Thay: Kanta Chiba) 87 |
Thống kê trận đấu Roasso Kumamoto vs Fujieda MYFC
số liệu thống kê

Roasso Kumamoto

Fujieda MYFC
58 Kiểm soát bóng 42
11 Phạm lỗi 15
0 Ném biên 0
2 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
14 Phạt góc 2
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 7
19 Sút không trúng đích 8
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
5 Thủ môn cản phá 4
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Roasso Kumamoto vs Fujieda MYFC
Roasso Kumamoto (3-3-1-3): Ryuga Tashiro (1), Ryotaro Onishi (3), Takuro Ezaki (24), Wataru Iwashita (13), Ayumu Toyoda (21), Shuhei Kamimura (8), Shohei Mishima (15), Shoji Toyama (48), Yuki Omoto (9), Daichi Ishikawa (18), Chihiro Konagaya (19)
Fujieda MYFC (3-4-2-1): Kai Kitamura (41), Ryosuke Hisadomi (22), Kotaro Yamahara (16), So Nakagawa (4), Malcolm Tsuyoshi Moyo (97), Keigo Enomoto (10), Taiki Arai (6), Hiroto Sese (36), Kanta Chiba (70), Ren Asakura (8), Ken Yamura (9)

Roasso Kumamoto
3-3-1-3
1
Ryuga Tashiro
3
Ryotaro Onishi
24
Takuro Ezaki
13
Wataru Iwashita
21
Ayumu Toyoda
8
Shuhei Kamimura
15
Shohei Mishima
48
Shoji Toyama
9
Yuki Omoto
18
Daichi Ishikawa
19
Chihiro Konagaya
9
Ken Yamura
8
Ren Asakura
70
Kanta Chiba
36
Hiroto Sese
6
Taiki Arai
10
Keigo Enomoto
97
Malcolm Tsuyoshi Moyo
4
So Nakagawa
16
Kotaro Yamahara
22
Ryosuke Hisadomi
41
Kai Kitamura

Fujieda MYFC
3-4-2-1
Thay người | |||
64’ | Chihiro Konagaya Keito Kumashiro | 69’ | Keigo Enomoto Wendel |
77’ | Yuki Omoto Shun Osaki | 69’ | Ren Asakura Shohei Kawakami |
85’ | Daichi Ishikawa Rimu Matsuoka | 81’ | Ryosuke Hisadomi Shota Suzuki |
87’ | Kanta Chiba Hayato Kanda |
Cầu thủ dự bị | |||
Yuya Sato | Kei Uchiyama | ||
Kohei Kuroki | Shota Suzuki | ||
Kaito Abe | Carlinhos | ||
Shun Ito | Wendel | ||
Rimu Matsuoka | Yosei Ozeki | ||
Shun Osaki | Shohei Kawakami | ||
Keito Kumashiro | Hayato Kanda |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
J League 2
Thành tích gần đây Roasso Kumamoto
J League 2
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
J League 2
Thành tích gần đây Fujieda MYFC
J League 2
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
J League 2
Bảng xếp hạng J League 2
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 7 | 6 | 0 | 1 | 11 | 18 | T T T T B |
2 | ![]() | 7 | 5 | 0 | 2 | 7 | 15 | T T B T B |
3 | ![]() | 7 | 5 | 0 | 2 | 2 | 15 | B B T T T |
4 | ![]() | 7 | 4 | 2 | 1 | 6 | 14 | T H T T B |
5 | 7 | 3 | 3 | 1 | 4 | 12 | T T H T H | |
6 | ![]() | 7 | 3 | 3 | 1 | 3 | 12 | H H B H T |
7 | ![]() | 7 | 3 | 3 | 1 | 2 | 12 | T H T H T |
8 | ![]() | 7 | 3 | 2 | 2 | 2 | 11 | T H H B T |
9 | 7 | 3 | 1 | 3 | 1 | 10 | T T H B B | |
10 | ![]() | 7 | 2 | 4 | 1 | 1 | 10 | B H H H T |
11 | ![]() | 7 | 3 | 1 | 3 | -1 | 10 | B H B T T |
12 | ![]() | 7 | 2 | 3 | 2 | 1 | 9 | H H H B T |
13 | ![]() | 7 | 3 | 0 | 4 | -6 | 9 | B B B B T |
14 | ![]() | 7 | 2 | 2 | 3 | 1 | 8 | B T T H H |
15 | ![]() | 7 | 2 | 1 | 4 | -3 | 7 | B H B B T |
16 | ![]() | 7 | 2 | 1 | 4 | -5 | 7 | B H T T B |
17 | ![]() | 7 | 2 | 0 | 5 | -7 | 6 | B B T T B |
18 | ![]() | 7 | 1 | 2 | 4 | -2 | 5 | T B H B B |
19 | ![]() | 7 | 0 | 3 | 4 | -8 | 3 | H H B B B |
20 | ![]() | 7 | 0 | 1 | 6 | -9 | 1 | H B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại